JLPT N5 · Mẫu câu
があります (ga arimasu)
~があります — “có ~” (đồ vật)
Tóm lại · Nói rằng một đồ vật tồn tại ở đâu đó. Mẫu là nơi chốn に + đồ vật が + あります. Với người và động vật, hãy dùng います.
Mẫu câu
-
場所+に+物+が+ありますnơi chốn + に + đồ vật + が + あります
Mẫu cơ bản
に đánh dấu nơi chốn và が đánh dấu thứ tồn tại: 机の上に本があります.
Những gì dùng ある
Dùng cho đồ vật như sách, cửa hàng và tiền, cũng như cây cối và các sự kiện như cuộc họp và kỳ thi.
Đưa nơi chốn lên trước
Bạn có thể biến nơi chốn thành chủ đề bằng には, như trong 机の上には本があります.
Ví dụ
-
机(つくえ)の上(うえ)に本(ほん)があります。
Tsukue no ue ni hon ga arimasu.
Có một quyển sách trên bàn.
-
駅(えき)の前(まえ)に店(みせ)があります。
Eki no mae ni mise ga arimasu.
Có một cửa hàng ở phía trước nhà ga.
-
かばんの中(なか)にお金(かね)があります。
Kaban no naka ni okane ga arimasu.
Có tiền trong túi.
Lỗi thường gặp
- Với người và động vật, hãy dùng います, không dùng あります.
- Nơi chốn đi với に, không phải で.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
- のです ~のです — đuôi câu giải thích (thân mật: ~んです)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.