JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Mẫu câu

い-adjectives (i-adjectives)

Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い

Tóm lại · Những tính từ kết thúc bằng い. Chúng bổ nghĩa cho danh từ ở dạng cơ bản, và です làm chúng lịch sự. Chúng chia bằng cách đổi chữ い cuối.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • い形容詞+名詞 tính từ い + danh từ (おもしろい本)
  • い形容詞+です tính từ い + です (寒いです)

Cách chia

Phủ định: い → くない (寒くない). Quá khứ: い → かった (寒かった). Nối câu: い → くて (寒くて).

Dạng lịch sự

Chỉ cần thêm です. Phủ định là 寒くないです hoặc 寒くありません.

Ngoại lệ いい

いい (よい) dùng よ khi chia: よくない, よかった, よくて.

Ví dụ

  • この本(ほん)は面白(おもしろ)いです。

    Kono hon wa omoshiroi desu.

    Quyển sách này thú vị.

  • 今日(きょう)は寒(さむ)いです。

    Kyō wa samui desu.

    Hôm nay trời lạnh.

  • この店(みせ)のパンは安(やす)いです。

    Kono mise no pan wa yasui desu.

    Bánh mì ở cửa hàng này rẻ.

Lỗi thường gặp

  • Đừng thêm な vào tính từ い (không nói おもしろいな本).
  • きれい và ゆうめい kết thúc bằng い nhưng là tính từ な.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng