JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Mẫu câu

なる (naru)

~になる — “trở thành ~”

Tóm lại · Động từ chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc địa vị. Sau danh từ hoặc tính từ な dùng に; sau tính từ い dùng く; rồi thêm なる.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞・な形容詞+に+なる danh từ / tính từ な + に + なる
  • い形容詞(−い)+く+なる tính từ い (bỏ −い) + く + なる

Cách tạo dạng

Dạng thay đổi tùy theo loại từ: 先生になる (danh từ), 静かになる (tính từ な), 暖かくなる (tính từ い).

Thay đổi tự nhiên

Như trong 春になると暖かくなります, nó mô tả điều thay đổi theo thời gian chứ không phải do hành động của ai đó.

Nghề nghiệp và vai trò

Cũng dùng cho sự thay đổi nghề nghiệp hay chức vụ: 兄は先生になりました.

Ví dụ

  • 春(はる)になると暖(あたた)かくなります。

    Haru ni naru to atatakaku narimasu.

    Khi mùa xuân đến thì trời ấm lên.

  • 兄(あに)は先生(せんせい)になりました。

    Ani wa sensei ni narimashita.

    Anh trai tôi đã trở thành giáo viên.

  • 夜(よる)になると寒(さむ)くなります。

    Yoru ni naru to samuku narimasu.

    Khi đêm xuống thì trời lạnh đi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng に sau tính từ い (không nói 暖かいになる). Hãy nói 暖かくなる.
  • Khi có ai đó gây ra sự thay đổi, dùng する (部屋をきれいにする).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng