JLPT N5 · Mẫu câu
なる (naru)
~になる — “trở thành ~”
Tóm lại · Động từ chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc địa vị. Sau danh từ hoặc tính từ な dùng に; sau tính từ い dùng く; rồi thêm なる.
Mẫu câu
-
名詞・な形容詞+に+なるdanh từ / tính từ な + に + なる -
い形容詞(−い)+く+なるtính từ い (bỏ −い) + く + なる
Cách tạo dạng
Dạng thay đổi tùy theo loại từ: 先生になる (danh từ), 静かになる (tính từ な), 暖かくなる (tính từ い).
Thay đổi tự nhiên
Như trong 春になると暖かくなります, nó mô tả điều thay đổi theo thời gian chứ không phải do hành động của ai đó.
Nghề nghiệp và vai trò
Cũng dùng cho sự thay đổi nghề nghiệp hay chức vụ: 兄は先生になりました.
Ví dụ
-
春(はる)になると暖(あたた)かくなります。
Haru ni naru to atatakaku narimasu.
Khi mùa xuân đến thì trời ấm lên.
-
兄(あに)は先生(せんせい)になりました。
Ani wa sensei ni narimashita.
Anh trai tôi đã trở thành giáo viên.
-
夜(よる)になると寒(さむ)くなります。
Yoru ni naru to samuku narimasu.
Khi đêm xuống thì trời lạnh đi.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng に sau tính từ い (không nói 暖かいになる). Hãy nói 暖かくなる.
- Khi có ai đó gây ra sự thay đổi, dùng する (部屋をきれいにする).
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
- のです ~のです — đuôi câu giải thích (thân mật: ~んです)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.