Ngữ pháp JLPT N5–N3 · Miễn phí
Ngữ pháp JLPT (N5–N3) — Hướng dẫn học
Giải thích rõ ràng, lấy ví dụ làm trọng tâm cho mọi điểm ngữ pháp JLPT cốt lõi từ N5 đến N3 — kèm câu ví dụ thực tế và các lỗi thường gặp.
- N5 · N4 · N3
- Câu ví dụ
- Miễn phí · không cần đăng ký
Tài liệu học nguyên bản của Mainichi JLPT. Không liên kết với Japan Foundation, JEES hay kỳ thi JLPT chính thức.
Chọn trình độ của bạn
Nền tảng: trợ từ, copula, các dạng của động từ và tính từ, cùng những mẫu câu hằng ngày đầu tiên.
Trợ từ 25 Những từ nhỏ cho biết vai trò của mỗi từ trong câu.
- は wa は (wa) — trợ từ chủ đề は đánh dấu chủ đề của câu — điều bạn chọn để nói đến (“còn về ___ thì”). Viết là は nhưng luôn đọc là wa.
- を o を (o) — trợ từ tân ngữ を đánh dấu tân ngữ trực tiếp — danh từ nhận hành động của động từ. Chỉ dùng làm trợ từ và đọc là o.
- に ni に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí に chỉ một thời điểm cụ thể, một đích đến mà bạn di chuyển tới, hoặc nơi một vật tồn tại.
- で de で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện で đánh dấu nơi một hành động diễn ra, hoặc phương tiện, dụng cụ hay ngôn ngữ được dùng để thực hiện nó.
- と to と (to) — và / cùng với と nối các danh từ thành một danh sách đầy đủ (“A và B”) và đánh dấu người mà bạn cùng làm việc gì đó.
- の no の (no) — sở hữu & nối danh từ の nối hai danh từ: sở hữu (“Y của X”) hoặc mô tả (A の B = một B có liên quan đến A).
- へ e へ (e) — hướng đi へ đánh dấu hướng di chuyển — về phía một nơi. Nó trùng với に khi chỉ đích đến. Viết là へ nhưng đọc là e.
- も mo も (mo) — cũng も nghĩa là “cũng”. Nó thay thế は hoặc を để nói rằng điều tương tự cũng đúng với một đối tượng khác.
- か ka か (ka) — dấu hiệu câu hỏi か ở cuối câu biến nó thành câu hỏi. Không cần dấu chấm hỏi.
- から kara–made から・まで — từ … đến … から đánh dấu điểm bắt đầu và まで đánh dấu điểm kết thúc — về thời gian hoặc không gian. Chúng thường được dùng cùng nhau.
- より yori より (yori) — hơn (so sánh) より đánh dấu đối tượng được đem ra so sánh: “A は B より …” = A … hơn B.
- だけ dake ~だけ — “chỉ ~” Gắn vào một từ và giới hạn phạm vi chỉ trong từ đó, không có gì khác. Nó đi sau danh từ và số lượng, và cả thể thông thường của động từ và tính từ.
- で de ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân Một trợ từ gắn vào danh từ cho biết nơi một hành động diễn ra, phương tiện hay dụng cụ được dùng, và đôi khi là nguyên nhân. Nó trả lời cho どこで (ở đâu) và 何で (bằng gì).
- が ga ~が — đánh dấu chủ ngữ Trợ từ đánh dấu chủ ngữ của câu. Nó được dùng cho thông tin mới và cho những sự việc đang xảy ra trước mắt, và cũng đánh dấu đối tượng của các từ như 好き và ほしい.
- か ka か — trợ từ nghi vấn Trợ từ ở cuối câu biến nó thành câu hỏi. Nó được thêm sau các câu lịch sự (〜です, 〜ます), và cả các câu có từ để hỏi.
- まで made ~まで — “cho đến / đến tận ~” Trợ từ chỉ điểm kết thúc của thời gian, địa điểm hoặc một hành động đang diễn ra. 〜から〜まで cho biết cả điểm bắt đầu lẫn điểm kết thúc.
- も mo ~も — “cũng” Trợ từ dùng để nói điều tương tự cũng đúng với một đối tượng khác. Thay thế cho は, が hoặc を.
- なあ naa ~なあ — cảm xúc cuối câu Trợ từ cuối câu để bộc lộ cảm xúc: ngưỡng mộ, thở dài hoặc mong ước. Thường dùng như tự nói với mình và mang tính thân mật.
- ね ne ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?” Trợ từ cuối câu để tìm sự đồng tình, xác nhận hoặc chia sẻ cảm xúc. Dùng khi người nói và người nghe cùng nhận biết một điều.
- に ni ~に — thời gian, điểm đến, nơi tồn tại Trợ từ chỉ một thời điểm, điểm đến, nơi một vật tồn tại và đối tượng của hành động. Đi sau danh từ.
- に/へ ni/e に / へ — phương hướng và điểm đến (“đến ~”) Sau danh từ chỉ nơi chốn, に và へ chỉ điểm đến của động từ di chuyển như 行く, 来る, 帰る. へ đọc là ‘e’. Trong cách dùng này hai từ gần như thay thế được cho nhau. Chúng đi sau danh từ.
- の no の — sở hữu (“của”) và ‘cái mà ~’ の nối hai danh từ, như ‘B của A’. Nó cũng có thể thay thế cho danh từ đã được nhắc đến, tạo nghĩa ‘cái ~’. Danh từ + の + danh từ; tính từ (い) + の cho nghĩa ‘cái ~’.
- を o / wo を — đánh dấu tân ngữ trực tiếp を đánh dấu đối tượng mà động từ tác động lên, tức tân ngữ trực tiếp: ‘làm gì đó với ~’. Đi sau danh từ và đứng trước động từ. Viết là を nhưng đọc là ‘o’.
- と to と — “và” (danh từ) và “cùng với” と có hai cách dùng cơ bản cho người mới học: nối các danh từ như ‘và’ (パンと牛乳), và đánh dấu người cùng làm việc gì đó như ‘cùng với’ (母と行く). Đi sau danh từ. Nó còn có các cách dùng khác (trích dẫn, ‘nếu’), sẽ học sau.
- は wa - topic marker は — trợ từ chủ đề は đánh dấu chủ đề của câu, tức điều bạn đang nói tới: ‘Còn về ~ thì …’. Nó viết là は nhưng đọc là ‘wa’. Nó gắn vào danh từ và dùng trong mẫu câu cơ bản A は B です.
Câu danh từ (copula) 1 Cách nói “A là B”, và chuyển sang phủ định hoặc quá khứ.
Động từ cơ bản 4 Những cách chia cốt lõi mà mọi động từ đều dùng.
- ます masu 〜ます — thể lịch sự của động từ Đuôi ます làm động từ trở nên lịch sự. Nó đổi thành ません (phủ định), ました (quá khứ) và ませんでした (quá khứ phủ định).
- て te Thể て — nối hành động & yêu cầu Thể て nối các hành động (“làm X rồi làm Y”), tạo lời yêu cầu lịch sự với ください, và tạo thể tiếp diễn với います.
- ない nai Thể ない — phủ định thông thường Thể ない là dạng phủ định thông thường (thân mật) của động từ: “không làm”. Dạng lịch sự tương đương là ません.
- た ta Thể た — quá khứ thông thường Thể た là dạng quá khứ thông thường (thân mật) của động từ: “đã làm”. Dạng lịch sự tương đương là ました, và nó được tạo giống như thể て.
Các thể của động từ 6 Những đuôi động từ hữu ích và cách chúng biến đổi.
- ないで naide ~ないで — “mà không ~” Nói rằng bạn làm việc này mà không làm việc kia. Là thể ない của động từ + で, trong mẫu 〜しないで〜する.
- たことがある ta koto ga aru ~たことがある — “Tôi đã từng ~” (kinh nghiệm) Động từ thể た + ことがある nói rằng bạn đã có kinh nghiệm làm việc gì đó ít nhất một lần trong đời. Đi sau thể quá khứ thường (た). Dùng để nói về kinh nghiệm trong quá khứ.
- たい tai ~たい — “Tôi muốn ~” ~たい được thêm vào thân động từ (thể ます bỏ ます) để diễn đạt mong muốn làm gì của người nói. Nó hoạt động như tính từ い. Dùng cho mong muốn của chính mình (hoặc trong câu hỏi để hỏi người nghe).
- てある te aru ~てある — trạng thái còn lại do hành động của ai đó Ngoại động từ thể て + ある mô tả trạng thái tồn tại vì ai đó đã cố ý làm: ‘đã được làm (và giữ nguyên như vậy)’. Vật trở thành chủ ngữ đánh dấu bằng が. Thường dùng để mô tả những gì bạn nhìn thấy trước mắt.
- ている te iru ~ている — “đang ~” và trạng thái tiếp diễn Động từ thể て + いる thể hiện hành động đang diễn ra (‘đang ~’) hoặc trạng thái tiếp tục như kết quả (‘đã ~ và vẫn thế’). Đây là một trong những dạng hữu ích nhất của tiếng Nhật. Dạng lịch sự là ~ています.
- 動詞(どうし)の丁寧形(ていねいけい)・時制(じせい)(ます/ました/ません/ましょう) doushi no teineikei / jisei Các dạng lịch sự của động từ — ます / ました / ません / ましょう Dạng lịch sự của động từ kết thúc bằng ます. Nó biểu thị hiện tại/tương lai (ます), quá khứ (ました), phủ định (ません), phủ định quá khứ (ませんでした) và lời rủ rê (ましょう). Đây là dạng cơ bản để nói chuyện lịch sự.
Tính từ 2 Hai loại tính từ và cách chúng biến đổi.
Mẫu câu 34 Các mẫu câu cố định và cách diễn đạt hằng ngày.
- だ / です da / desu だ / です — “A là B” だ và です đều có nghĩa “là” và kết thúc câu dạng “A là B”. です là dạng lịch sự, だ là dạng thông thường (thân mật). Chúng gắn vào danh từ (và vào gốc của tính từ な).
- でも demo でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu Liên từ đặt ở đầu câu để nói điều trái ngược hoặc khác với những gì vừa nói. Rất phổ biến trong hội thoại.
- どんな donna どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào” Từ để hỏi về loại, bản chất hay tính chất của một vật hoặc người. Nó đứng ngay trước danh từ: どんな + danh từ.
- どうやって douyatte どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào” Từ để hỏi về phương pháp, các bước hoặc phương tiện. Trong どうやって + động từ, nó hỏi “làm ~ bằng cách nào?”
- があります ga arimasu ~があります — “có ~” (đồ vật) Nói rằng một đồ vật tồn tại ở đâu đó. Mẫu là nơi chốn に + đồ vật が + あります. Với người và động vật, hãy dùng います.
- がほしい ga hoshii ~がほしい — “tôi muốn ~” Diễn đạt việc muốn một thứ. Mẫu là danh từ + がほしいです, và ほしい chia như tính từ い.
- がいます ga imasu ~がいます — “có ~” (người và động vật) Nói rằng một người hoặc động vật ở đâu đó. Mẫu là nơi chốn に + người hoặc động vật が + います. Với đồ vật, hãy dùng あります.
- い-adjectives i-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い Những tính từ kết thúc bằng い. Chúng bổ nghĩa cho danh từ ở dạng cơ bản, và です làm chúng lịch sự. Chúng chia bằng cách đổi chữ い cuối.
- 一緒(いっしょ)に issho ni 一緒に~ — “cùng (với)” Phó từ dùng khi làm gì đó cùng với ai. 〜と一緒に nêu người đi cùng, và 一緒に〜ましょう dùng để rủ rê.
- じゃない・ではない janai / dewa nai ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です Dạng phủ định của です/だ sau danh từ và tính từ な. じゃ là dạng nói thân mật của では. Các dạng lịch sự là 〜じゃないです và 〜ではありません.
- か~か ka~ka A か B — “A hoặc B” Nối hai hay nhiều lựa chọn và có nghĩa là một trong số đó. Đặt か giữa các danh từ: A か B.
- けど kedo ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật Liên từ theo sau một câu nói để nêu điều tương phản. Nó gắn vào thể thông thường và phổ biến trong hội thoại. Trong tình huống lịch sự, hãy dùng が hoặc けれども.
- けれども keredo mo ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự Liên từ theo sau để nêu điều tương phản. Nó trang trọng hơn けど một chút và gắn vào cả thể thông thường lẫn thể lịch sự.
- な-adjectives na-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ Những tính từ thêm な trước danh từ, như 静か, きれい và 大切. Khi làm vị ngữ thì đi với です hoặc だ.
- なる naru ~になる — “trở thành ~” Động từ chỉ sự thay đổi trạng thái hoặc địa vị. Sau danh từ hoặc tính từ な dùng に; sau tính từ い dùng く; rồi thêm なる.
- んです ndesu ~んです — giải thích tình huống Thêm vào cuối câu để giải thích lý do hoặc tình huống, hoặc để yêu cầu giải thích. Là dạng nói của のです và đi với thể thường.
- に行(い)く ni iku ~に行く — “đi để ~” Nói rằng bạn đi đâu đó để làm việc gì. Thêm に vào thân ます của động từ (hoặc danh từ chỉ hành động) rồi đi với 行く.
- にする ni suru ~にする — quyết định chọn cái gì Danh từ + にする nghĩa là “tôi sẽ quyết định chọn cái đó”. Rất thường dùng khi gọi đồ ăn thức uống hoặc chọn giữa nhiều lựa chọn. Gắn trực tiếp vào danh từ.
- のです no desu ~のです — đuôi câu giải thích (thân mật: ~んです) のです thêm sắc thái giải thích hay ‘đây là lý do’ vào câu. Đi sau thể thường của động từ hoặc tính từ, còn tính từ な và danh từ thì thêm な trước の. Trong hội thoại thường thành んです.
- のが下手(のがへた) no ga heta ~のが下手だ — kém trong việc làm gì đó Động từ (thể từ điển) + のが下手です nghĩa là ‘tôi kém về việc ~’. の biến động từ thành danh từ, và 下手 là tính từ な. Dùng cho kỹ năng và hoạt động.
- のが上手(のがじょうず) no ga jouzu ~のが上手だ — giỏi làm việc gì đó Động từ (thể từ điển) + のが上手です nghĩa là ‘giỏi việc ~’. の biến động từ thành cụm danh từ và 上手 là tính từ な. Đây là cách tự nhiên để khen một kỹ năng.
- のが好(す)き no ga suki ~のが好きだ — thích làm việc gì đó Động từ (thể từ điển) + のが好きです nghĩa là ‘tôi thích ~’. の biến động từ thành cụm danh từ, và điều bạn thích được đánh dấu bằng が. Dùng cho sở thích và thói quen.
- しかし shikashi しかし — “tuy nhiên” (từ nối trang trọng) しかし mở đầu một câu mới đối lập với câu trước: ‘Tuy nhiên, …’. Trang trọng hơn でも và thường gặp trong văn viết, bài phát biểu và lời nói lịch sự. Đứng ở đầu câu.
- そして soshite そして — “và / và còn” そして bổ sung thêm thông tin cho điều đã nói: ‘và’, ‘và còn’ hoặc ‘rồi’. Nó nối các câu và cũng có thể nối các tính từ. Đứng đầu câu hoặc sau thể て của tính từ.
- たり~たり tari~tari ~たり~たりする — “làm những việc như ~ và ~” ~たり~たりする liệt kê hai (hoặc nhiều) hành động hay trạng thái làm ví dụ, nghĩa là ‘làm những việc như A và B’. Mỗi động từ ở thể quá khứ thường た + り, và câu kết thúc bằng する. Nó không ngụ ý danh sách đã đầy đủ.
- つもり tsumori ~つもりだ — “tôi định ~” Động từ thể từ điển + つもりです cho biết điều bạn dự định hoặc có ý định làm. Nó thể hiện quyết định cá nhân mà bạn đã quyết trong đầu. Phủ định là thể ない + つもりです, hoặc 〜つもりはありません.
- あの ano あの+名詞 — “~ kia (ở đằng kia)” あの chỉ vật hoặc người ở xa cả người nói lẫn người nghe. Nó luôn đứng ngay trước danh từ. Bộ từ gồm この (gần tôi), その (gần bạn), あの (xa cả hai), どの (nào).
- そこ soko そこ — “ở đó (gần người nghe)” そこ là từ chỉ nơi chốn, chỉ chỗ gần người nghe (hoặc nơi vừa được nhắc tới). Bộ từ gồm ここ (ở đây), そこ (ở đó, gần bạn), あそこ (ở đằng kia), どこ (ở đâu). Nó dùng như danh từ và đi với các trợ từ như に, で, へ.
- どこ doko どこ — “ở đâu” どこ là từ để hỏi về nơi chốn. Đặt nó vào vị trí của câu trả lời và kết thúc câu bằng か. Nó đi với は (vị trí), へ (nơi đến) và で (nơi diễn ra hành động).
- いくら ikura いくら — “bao nhiêu (giá tiền)” いくら là từ để hỏi giá hoặc số tiền. Dùng trong 「Aはいくらですか」 để hỏi A giá bao nhiêu. Câu trả lời là số + 円 (えん), chẳng hạn 500円.
- だれ dare だれ — “ai” だれ là từ để hỏi về người. Dùng như 「Aはだれですか」 (A là ai?) hoặc 「だれの+名詞」 (~ của ai). Dạng lịch sự hơn là どなた.
- いつ itsu いつ — “khi nào” いつ là từ để hỏi về thời gian hoặc ngày tháng. Dùng như 「Aはいつですか」 hoặc với động từ: いつ行きますか. Thêm から (từ khi nào) hoặc まで (đến khi nào) để hỏi về lúc bắt đầu hay kết thúc.
- その sono その+名詞 — “~ đó (gần bạn / vừa nhắc tới)” その chỉ vật hoặc người ở gần người nghe, hoặc điều vừa được nhắc tới. Nó luôn đứng ngay trước danh từ. Bộ từ gồm この (gần tôi), その (gần bạn), あの (xa cả hai), どの (nào).
- 代名詞(だいめいし)(彼(かれ)/彼女(かのじょ)/わたし など) daimeishi Đại từ — わたし/彼/彼女 Đại từ thay thế cho người. Các từ thường gặp là わたし (tôi), あなた (bạn), 彼 (anh ấy) và 彼女 (cô ấy). Chúng dùng với các trợ từ như は và の. Tiếng Nhật thường bỏ chúng khi ngữ cảnh đã rõ.
Thời gian & trình tự 8 Trước, sau, trong khi, trong lúc và thứ tự của các hành động.
- いつも itsumo いつも~ — “luôn luôn / thường” Phó từ dùng cho việc xảy ra gần như mọi lần, hoặc như một thói quen. Trong câu khẳng định, nó mô tả hành vi đều đặn.
- まだ mada まだ~ — “vẫn còn” / “chưa” Phó từ có nghĩa là một trạng thái hay hành động vẫn đang tiếp diễn, hoặc điều được mong đợi vẫn chưa xảy ra. Khẳng định: まだ〜している (vẫn còn). Phủ định: まだ〜ない (chưa).
- まだ~ていません mada ~te imasen まだ~ていません — “Tôi chưa ~” Diễn tả việc được mong đợi hoặc đến hạn vẫn chưa được làm tính đến thời điểm hiện tại. Đây là thể て của động từ + いません, và dùng để trả lời câu hỏi もう〜ましたか.
- 前(まえ)に mae ni ~前に — “trước khi ~” 前に nghĩa là “trước khi ~”. Hành động ở vế đầu xảy ra sau hành động ở vế sau. Đứng sau động từ thể từ điển, hoặc danh từ + の (hoặc từ chỉ thời gian có số).
- もう mou もう~ — “đã ~ rồi” / “không ~ nữa” Phó từ có nghĩa “đã ~ rồi” trong câu khẳng định và “không ~ nữa” trong câu phủ định. Cũng thường gặp trong câu hỏi もう〜ましたか.
- それから sore kara それから — “rồi / sau đó” それから nối hai câu theo thứ tự thời gian: ‘Sau đó, …’. Dùng để kể các hành động nối tiếp nhau, như thói quen hằng ngày, và cũng có thể thêm một mục nữa vào danh sách. Đứng ở đầu câu tiếp theo.
- てから te kara ~てから — “sau khi ~” Động từ thể て + から nói rằng hành động thứ hai xảy ra sau khi hành động thứ nhất hoàn tất: ‘sau khi làm A thì B’. Nó nhấn mạnh thứ tự của hai hành động trong một câu. Động từ chính ở cuối câu cho biết thì.
- とき toki ~とき — “khi ~” とき nghĩa là ‘khi ~ / vào lúc ~’. Mệnh đề đứng trước là dạng bổ nghĩa cho danh từ: thể thông thường của động từ và tính từ い, tính từ な + な, danh từ + の. Nó xác định thời điểm của mệnh đề chính.
Lý do & nguyên nhân 3 Nêu lý do và giải thích nguyên nhân.
- どうして doushite どうして — hỏi “tại sao” Từ để hỏi về lý do hoặc nguyên nhân. Nó đứng ở đầu câu hoặc trước vị ngữ. Câu trả lời dùng 〜からです hoặc 〜ので.
- から kara ~から — “vì ~” Từ nối nêu lý do. Dùng theo mẫu lý do + から, kết quả, với lý do đứng trước. から cũng có nghĩa “từ”.
- ので node ~ので — “vì ~” (nhẹ nhàng hơn から) ので nêu lý do một cách nhẹ nhàng, khách quan: ‘vì ~ nên …’. Đi sau thể thường của động từ hoặc tính từ い, còn tính từ な và danh từ thì thêm な: 病気なので. Rất hợp để giải thích lịch sự.
Mức độ & phạm vi 5 Bao nhiêu, đến đâu, “khoảng”, “chỉ”, “như ~”.
- 一番(いちばん) ichiban 一番~ — “nhất ~” Phó từ có nghĩa “nhất” trong số ba thứ trở lên. Nó đứng trước tính từ hoặc các từ như 好き. Phạm vi có thể được chỉ ra bằng 〜の中で hoặc 〜で.
- の中で[A]が一番(のなかで[A]がいちばん) no naka de [A] ga ichiban ~の中で[A]が一番… — nhất trong một nhóm Mẫu này chọn ra cái đứng đầu trong một nhóm: ‘Trong số ~, A là … nhất’. Nêu nhóm bằng danh từ+の中で, rồi nói 〔A〕が一番 + tính từ hoặc động từ. Dùng cho so sánh nhất.
- とても totemo とても — “rất” とても là phó từ nghĩa là ‘rất’. Nó đứng trước tính từ (hoặc động từ chỉ cảm xúc hay mức độ) và làm tăng mức độ. Đây là từ ‘rất’ phổ biến và trung tính nhất trong tiếng Nhật hằng ngày.
- は〜より・・・です wa ~yori... desu AはBより~です — “A ~ hơn B” Đây là mẫu so sánh cơ bản: A は B より tính từ です nghĩa là ‘A ~ hơn B’. より đánh dấu đối tượng được đem ra so sánh. Nó gắn vào danh từ, và vị ngữ là tính từ.
- 程度(ていど)の副詞(ふくし)(すこし/すぐ/もっと など) teido no fukushi Phó từ chỉ mức độ và cách thức — すこし/もっと/すぐ Phó từ đứng trước động từ hoặc tính từ và cho biết mức độ, mức nhanh hay cách thức. Các từ N5 thường gặp là すこし (một chút), もっと (hơn nữa), もう (đã / thêm), すぐ (ngay lập tức) và ゆっくり (chậm rãi).
Phỏng đoán & nghe nói 2 “Có vẻ như…”, “Nghe nói…”, “hình như” và những cách nói tương tự.
- だろう darou ~だろう — “có lẽ ~” Cách đoán dạng thông thường “có lẽ ~”. Đây là dạng thân mật tương ứng của でしょう và được dùng khi độc thoại, với bạn thân và trong văn viết.
- でしょう deshou ~でしょう — “có lẽ ~ / đúng không?” dạng lịch sự Cách lịch sự để đoán “có lẽ ~” hoặc xác nhận “~, đúng không?”. Đây là dạng lịch sự tương ứng của だろう và rất phổ biến trong dự báo thời tiết.
Nhờ vả, cho phép & cấm đoán 15 Nhờ, cho phép và cấm.
- ちゃいけない・じゃいけない cha ikenai / ja ikenai ~ちゃいけない / ~じゃいけない — “không được ~” dạng thân mật Dạng rút gọn trong văn nói của ~てはいけない. Chữ て của thể て co lại thành ちゃ (và で thành じゃ), tạo nghĩa thân mật “không được ~ / bị cấm”. Dùng với bạn bè và trong tình huống thoải mái.
- ほうがいい hou ga ii ~たほうがいい — “bạn nên ~” Dùng để khuyên ai đó rằng làm một việc nào đó là tốt nhất. Nó đi sau thể た của động từ. Dạng phủ định khuyên không nên làm.
- ませんか masen ka ~ませんか — “Bạn có ~ không?” (lời mời) Cách lịch sự để mời ai đó. Đây là thể phủ định ます 〜ません cộng với か. Trông như câu hỏi phủ định nhưng có chức năng là lời mời.
- ましょうか mashouka ~ましょうか — “Để tôi ~ nhé? / Chúng ta ~ nhé?” Dùng để đề nghị tự mình làm gì đó, hoặc gợi ý cùng làm gì đó. Đi sau thân ます của động từ.
- ないでください naide kudasai ~ないでください — “xin đừng ~” Nhờ ai đó đừng làm gì. Là thể ない của động từ + でください, và là lời nhờ nhẹ nhàng hơn so với cấm đoán.
- ないといけない naito ikenai ~ないといけない — “phải ~” Diễn tả nghĩa vụ: bạn phải làm, nếu không sẽ có rắc rối. Bỏ い của thể ない, thêm ないと, rồi đi với いけない. Thường gặp trong hội thoại.
- なくてもいい naku temo ii ~なくてもいい — “không cần phải ~” Nói rằng không cần thiết phải làm hành động đó. Bỏ い của thể ない, thêm なくても, rồi đến いい.
- なくちゃ nakucha ~なくちゃ — “phải ~” (thân mật) Dạng thân mật của しなければならない. なくては được rút gọn thành なくちゃ. Dùng với người thân thiết, và いけない theo sau thường bị lược bỏ.
- なくてはいけない nakute wa ikenai ~なくてはいけない — “phải ~” Diễn tả nghĩa vụ hoặc sự cần thiết. Bỏ い của thể ない, thêm なくては, rồi đi với いけない.
- なくてはならない nakute wa naranai ~なくてはならない — “phải ~” (trang trọng) Cách nói trang trọng rằng việc gì đó bắt buộc phải làm, như quy tắc hay bổn phận. Bỏ い của thể ない, thêm なくては, rồi đi với ならない.
- をください o kudasai ~をください — “Xin cho tôi ~” Danh từ + をください là cách cơ bản để xin một thứ gì: ‘Xin cho tôi ~’. Dùng ở cửa hàng, nhà hàng và khi xin đồ từ người khác. Thêm số hoặc từ đếm để chỉ số lượng.
- てください te kudasai ~てください — “Xin hãy ~” Động từ thể て + ください là cách cơ bản để nhờ ai đó làm gì: ‘Xin hãy ~’. Đủ lịch sự cho các lời nhờ thông thường và cũng dùng cho hướng dẫn. Dùng với người chưa quen, bạn học và khách hàng.
- てはいけない te wa ikenai ~てはいけない — “không được ~” Động từ thể て + はいけない nói rằng việc gì đó không được phép: ‘Bạn không được ~’. Dùng cho quy định, biển báo và cảnh báo. Dạng lịch sự là ~てはいけません.
- てもいいです temo ii desu ~てもいいです — “được phép ~ / ~ cũng được” Động từ thể て + もいいです cho phép hoặc xin phép: ‘Bạn được phép ~ / ~ cũng được’. Ở dạng câu hỏi, ~てもいいですか hỏi ‘Tôi có thể ~ không?’. Rất thường gặp trong đời sống hằng ngày.
- 応答(おうとう)・場面(ばめん)の表現(ひょうげん)(どうぞ など) outou / bamen no hyougen Câu đáp và cụm từ theo tình huống — どうぞ どうぞ là từ lịch sự để mời, đề nghị hoặc cho phép: “xin mời / cứ tự nhiên”. Nó dùng trong các cụm cố định như どうぞお入りください và お先にどうぞ. Nó không đổi dạng và cũng có thể đứng một mình.
Động từ ghép & hậu tố 2 Các đuôi gắn vào động từ để thêm nghĩa.
- 方(かた) kata ~方(かた) — “cách ~” Gắn vào thân của động từ (thể ます bỏ ます), nó tạo ra danh từ có nghĩa “cách làm ~”: 読み方, 作り方, 行き方.
- すぎる sugiru ~すぎる — “quá ~” すぎる được thêm vào thân động từ hoặc gốc tính từ để nói điều gì vượt quá mức thích hợp: ‘quá nhiều’, ‘quá ~’. Thường là lời phàn nàn hoặc cảnh báo, và chia như động từ (すぎます, すぎた).
Ngôn ngữ lịch sự & kính ngữ 1 Thể tôn kính và thể khiêm nhường (keigo).
Cách diễn đạt hữu ích 4 Các mẫu câu hằng ngày để nói về mong muốn, mời rủ và nêu lý do.
- たい tai 〜たい — muốn làm Gắn たい vào thân động từ để nói điều bạn muốn làm. Nó chia giống như tính từ い.
- ほしい hoshii 〜が ほしい — muốn (một thứ) ほしい diễn đạt việc muốn một thứ (danh từ). Dùng が cho thứ bạn muốn. Nó là tính từ い.
- ましょう mashō 〜ましょう — chúng ta hãy / chúng ta … nhé ましょう rủ ai đó cùng làm gì (“chúng ta hãy …”). ましょうか làm nhẹ đi thành “chúng ta … nhé? / để tôi … nhé?”.
- から kara 〜から — vì (lý do) から sau một câu nêu lý do: “vì …”. Lý do đứng trước, kết quả đứng sau.
Ngữ pháp hằng ngày: câu điều kiện, nêu lý do, cách diễn đạt thời gian, nhờ vả và nhiều hơn nữa.
Trợ từ 3 Những từ nhỏ cho biết vai trò của mỗi từ trong câu.
- ばかり bakari ばかり — “toàn là ~ / chỉ ~” ばかり cho thấy cùng một việc xảy ra lặp đi lặp lại, hoặc chỉ có một loại việc đó: ‘toàn là ~’. Nó thường mang cảm giác chê trách hoặc ngạc nhiên. Nó đi sau danh từ hoặc động từ thể て + いる.
- かい kai かい — đuôi câu hỏi có/không thân mật, thân thiện かい là trợ từ cuối câu tạo câu hỏi có/không với giọng nhẹ nhàng, thân thiện. Thường do đàn ông, người lớn tuổi dùng, hoặc khi nói với người nhỏ tuổi hơn hay thân thiết, chẳng hạn trẻ con.
- も mo 数量+も — “tới tận ~ / những ~” (nhấn mạnh) Khi も đi sau một số lượng hoặc đơn vị đếm (百冊も, 二時間も), nó nhấn mạnh rằng số lượng lớn hơn dự kiến: “tới tận ~, lâu tới ~”. Nó thể hiện sự ngạc nhiên của người nói trước số lượng lớn.
Các thể của động từ 18 Những đuôi động từ hữu ích và cách chúng biến đổi.
- 意向形(いこうけい) ikou kei - volitional form Thể ý chí (意向形) — “chúng ta hãy ~ / tôi sẽ ~” Thể ý chí là dạng thông thường của ~ましょう. Dùng để rủ ai đó (“chúng ta hãy ~”) hoặc nêu ý định của bản thân (“chắc tôi sẽ ~”) trong lời nói thân mật.
- ことができる koto ga dekiru ~ことができる — “có thể ~ / làm được ~” Với thể từ điển của động từ, ことができる nghĩa là “có thể ~”. Nó diễn tả khả năng hoặc sự khả thi, và trang trọng hơn một chút so với thể khả năng của động từ (弾ける).
- られる rareru ~られる — thể khả năng (có thể ~) Thể khả năng nghĩa là “có thể làm ~”. Động từ nhóm 2 thêm られる vào thân; động từ nhóm 1 đổi âm cuối sang hàng え + る; する thành できる và 来る thành 来られる.
- させられる saserareru ~させられる — thể bị động sai khiến (“bị bắt ~”) Nó kết hợp thể sai khiến (させる) và thể bị động (られる): “bị ai đó bắt làm ~”. Người bị ép là chủ ngữ, và thường có cảm giác miễn cưỡng.
- させる saseru ~させる — thể sai khiến (“bắt / cho phép ai ~”) Thể sai khiến, dùng để bắt hoặc cho phép ai làm gì. Nhóm 1: thân ない + せる; nhóm 2: thân + させる; する → させる; 来る → 来させる.
- たがる tagaru ~たがる — ngôi thứ ba “muốn ~” Dạng ngôi thứ ba của ~たい. Thêm たがる vào thân động từ để mô tả người khác (không phải bạn) muốn làm gì đó. Thường dùng dưới dạng ~たがっている.
- てあげる te ageru ~てあげる — “làm ~ cho ai đó” Cho thấy bạn (hoặc gia đình bạn) làm điều gì đó cho người khác. Thêm あげる vào thể て. Người nhận được đánh dấu bằng に.
- てほしい te hoshii ~てほしい — “tôi muốn bạn ~” Diễn tả điều bạn muốn người khác làm. Thêm ほしい vào thể て. Người đó được đánh dấu bằng に. Phủ định: ~ないでほしい.
- ていく te iku ~ていく — “tiếp tục ~ / từ nay về sau” Gắn いく vào thể て để chỉ hành động hay sự thay đổi tiếp diễn từ bây giờ về tương lai, hoặc di chuyển ra xa người nói: 勉強していく, 増えていく.
- ていた te ita ~ていた — “đã đang ~” (quá khứ tiếp diễn) Thể て + いた cho thấy một hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, hoặc một trạng thái vào lúc đó. Lịch sự: ~ていました.
- てくれる te kureru ~てくれる — “ai đó làm ~ cho tôi” Cho thấy ai đó làm điều gì đó cho bạn (hoặc gia đình bạn). Thêm くれる vào thể て; người thực hiện là chủ ngữ.
- てくる te kuru ~てくる — “đi rồi quay lại / trở nên / bắt đầu ~” Gắn くる vào thể て có nhiều nghĩa: (1) đi đâu đó rồi quay lại, (2) sự thay đổi diễn ra cho đến bây giờ, (3) một trạng thái hoặc hành động bắt đầu.
- てみる te miru ~てみる — “thử ~” Thêm みる vào thể て để chỉ việc làm gì đó để xem kết quả ra sao, hoặc thử làm. Dùng cho những hành động có chủ ý.
- てもらう te morau ~てもらう — “nhờ / được ai đó ~” Cho thấy bạn nhờ ai đó làm gì cho mình. Thêm もらう vào thể て. Người thực hiện được đánh dấu bằng に, và bạn là chủ ngữ.
- ておく te oku ~ておく — “làm ~ trước” Gắn おく vào thể て để làm việc gì đó trước, chuẩn bị cho sau này. Cũng có nghĩa là để nguyên như vậy.
- てしまう / ちゃう te shimau / chau ~てしまう / ~ちゃう — hoàn thành hoặc nuối tiếc Thể て + しまう diễn tả (1) làm xong hoàn toàn một hành động, hoặc (2) lỡ làm gì đó hay làm với sự nuối tiếc. Trong văn nói thân mật rút gọn thành ちゃう / じゃう.
- てやる te yaru ~てやる — “làm ~ cho” (thân mật, cho người bậc dưới) Dạng thân mật của ~てあげる. Thể て + やる dùng khi làm gì đó cho trẻ em, em nhỏ, thú cưng hay cây cối, tức là những đối tượng bậc dưới bạn.
- 受身形(うけみけい) ukemi kei Thể bị động (受身形) — bị / được ~ Thể bị động cho thấy chủ ngữ nhận một hành động từ người khác: “được khen, bị giẫm”. Người thực hiện được đánh dấu bằng に. Cũng dùng khi có chuyện xảy ra với bạn và làm bạn khó chịu.
Mẫu câu 39 Các mẫu câu cố định và cách diễn đạt hằng ngày.
- でも demo 名詞でも — “~ chẳng hạn / ~ thì sao?” 名詞+でも chọn ra một ví dụ và đề xuất nhẹ nhàng, không ép buộc: ‘một thứ như ~’. Dùng trong lời đề nghị và lời mời như お茶でも飲みませんか. Nó làm lời đề nghị mềm đi.
- ではないか dewa nai ka ~ではないか — “chẳng phải ~ sao? / không phải vậy sao?” ではないか là câu hỏi tu từ hoặc xác nhận: ‘Chẳng phải ~ sao?’. Người nói nghĩ là như vậy và tìm sự đồng tình của người nghe, hoặc chỉ ra điều gì đó. Đây là văn phong thông thường, hơi nam tính hoặc trang trọng; dạng lịch sự là ではありませんか.
- が必要(がひつよう) ga hitsuyou ~が必要だ — “~ là cần thiết / cần” 必要 là tính từ な nghĩa là ‘cần thiết’. 名詞が必要だ nói rằng cần có thứ gì đó, và 名詞には名詞が必要だ nói cần gì cho việc gì. Dùng cho yêu cầu, điều kiện và lời khuyên.
- がする ga suru ~がする — cảm nhận mùi, âm thanh, vị hoặc cảm giác 名詞+がする mô tả điều bạn cảm nhận bằng mũi, tai, lưỡi hoặc cảm xúc: mùi (におい), âm thanh (音), vị (味), hoặc cảm giác (気, 感じ). Thứ được cảm nhận đánh dấu bằng が, và する được dùng với nghĩa ‘có / đến’.
- じゃないか janai ka ~じゃないか — “chẳng phải sao?” / “mình ~ nhé?” じゃないか (thân mật; lịch sự là ではありませんか) có ba cách dùng phổ biến: chỉ ra điều người nói vừa nhận thấy (“đó là ~ mà!”), xin sự đồng tình, và khi đi với thể ý chí thì rủ người khác (“chúng ta hãy ~”).
- かどうか ka dou ka ~かどうか — “liệu (có hay không) ~” かどうか biến câu hỏi có/không thành một mệnh đề nằm trong câu dài hơn: “liệu ~ hay không.” Nó gắn vào thể thông thường và theo sau là các từ như 分からない, 調べる, 聞く hoặc 確かめる.
- から作(つく)る kara tsukuru ~から作る — “làm từ ~ (nguyên liệu thô)” Aから作る cho biết một thứ được làm từ nguyên liệu thô A nào, khi nguyên liệu thay đổi hình dạng trong quá trình đó (nho thành rượu vang). Nó khác với Aで作る, vốn nêu vật liệu mà hình dạng vẫn còn thấy được.
- こと koto こと — biến động từ thành danh từ Thêm vào thể từ điển hoặc thể ない của động từ, こと biến hành động thành một cụm danh từ (“việc ~”). Nhờ vậy hành động có thể làm chủ ngữ hoặc vị ngữ: 趣味は写真を撮ることです.
- ことがある koto ga aru ~ことがある — “có những lúc ~” Với thể từ điển hoặc thể ない của động từ, ことがある nói rằng đôi khi có chuyện xảy ra, dù không phải lúc nào cũng vậy. Đây là mẫu khác với ~たことがある (thể quá khứ) nói về kinh nghiệm.
- ことになる koto ni naru ~ことになる — “đã được quyết định là ~ / rốt cuộc là ~” ことになる nói rằng một việc đã diễn ra hoặc được quyết định do hoàn cảnh hay người khác chứ không phải do lựa chọn của người nói. Nó đi sau thể từ điển hoặc thể ない, và thường dùng trong thông báo như điều chuyển công tác hay quy định.
- ことにする koto ni suru ~ことにする — “quyết định ~” ことにする diễn tả quyết định của chính người nói là làm (hoặc không làm) điều gì. Nó đi sau thể từ điển hoặc thể ない. Ở quá khứ, ことにした cho biết một quyết định đã có; ở hiện tại, ことにする nêu quyết định ngay lúc nói.
- くする ku suru ~くする — “làm cho ~” (với tính từ đuôi い) Đổi い cuối của tính từ đuôi い thành く rồi thêm する để có nghĩa “làm cho cái gì đó ~”. Người thực hiện là chủ ngữ, vật bị thay đổi đi với を. Nó mô tả việc cố ý thay đổi một trạng thái.
- まま mama ~まま — “giữ nguyên như thế / để nguyên ~” まま nghĩa là một trạng thái được giữ nguyên trong khi có hành động hay tình huống khác xảy ra. Nó đi sau thể quá khứ hoặc thể ない của động từ, hoặc sau danh từ cộng の và tính từ ở dạng thường: 靴を履いたまま, 窓を開けたまま.
- または matawa または — “hoặc” または là liên từ đưa ra sự lựa chọn giữa hai hay nhiều phương án. Nó nối danh từ hoặc câu và trang trọng hơn や hay か. Thường gặp trong biểu mẫu, thông báo và hướng dẫn.
- など nado など — “vân vân / những thứ như ~” など đi sau một hoặc nhiều ví dụ và cho thấy còn có những thứ tương tự khác. Thường dùng dưới dạng 「A や B など」, và cũng có thể làm lời nói mềm đi bằng cách coi món đó chỉ là một ví dụ.
- ながら nagara ~ながら — làm hai việc cùng lúc ながら nối hai hành động do cùng một người làm đồng thời: “vừa làm A vừa làm B”. Gắn vào thân ます của động từ. Hành động chính là hành động ở cuối câu.
- に気(き)がつく ni ki ga tsuku ~に気がつく — “nhận ra ~ / để ý thấy ~” に気がつく nghĩa là bạn nhận ra hoặc ý thức được điều mà trước đó bạn chưa biết. Điều được nhận ra đi với に, và trước một mệnh đề thì dùng ~ことに気がつく.
- にする ni suru ~にする — “chọn ~ / làm cho thành ~” にする có hai cách dùng chính. Với danh từ, nó nghĩa là “chọn, quyết định lấy” (お茶にします). Với tính từ đuôi な hoặc danh từ mô tả trạng thái, nó nghĩa là “làm cho ~” (部屋をきれいにする). Người hành động là người chọn hoặc thay đổi.
- のに noni ~のに — “mặc dù ~” (trái với mong đợi) Dùng khi kết quả đi ngược với điều bạn mong đợi. Nó đi sau thể thường (danh từ và tính từ đuôi な dùng なのに) và mang cảm giác ngạc nhiên, phàn nàn hoặc tiếc nuối.
- のは〜だ nowa~da ~のは~だ — “người/điều mà ~ là …” Mẫu câu tách một phần ra khỏi câu để nhấn mạnh. Cụm ở thể thường + のは + phần được nhấn mạnh + だ, cho nghĩa “người làm ~ là …” hoặc “điều ~ là …”.
- さすが sasuga さすが — “đúng là ~ có khác” Cách diễn đạt sự ngưỡng mộ khi ai đó hay vật gì đáp ứng đúng danh tiếng hoặc kỳ vọng của bạn. Nó xuất hiện dưới dạng さすが + danh từ, hoặc さすがだ, và dùng để khen.
- し shi ~し — liệt kê lý do hoặc điểm (“lại còn, hơn nữa”) Thêm vào thể thường để liệt kê lý do hoặc sự việc, với cảm giác còn nhiều nữa. 安いし、おいしい. Nó cũng có thể nêu lý do thay cho ~から.
- それでも sore demo それでも — “dù vậy / vẫn” Liên từ đặt ở đầu câu: bất chấp tình huống trước đó, kết quả hay hành động ngược lại vẫn xảy ra.
- それに sore ni それに — “hơn nữa / thêm vào đó” Liên từ thêm một điểm nữa cùng hướng với câu trước: điểm tốt sau điểm tốt, điểm xấu sau điểm xấu.
- て / で te / de ~て / ~で — nối các mệnh đề bằng thể て Thể て nối các mệnh đề: hành động nối tiếp (食べて、走った), lý do (風邪をひいて、休んだ), hoặc liệt kê đặc điểm (安くて、おいしい). Tính từ い dùng ~くて; tính từ na và danh từ dùng ~で.
- てすみません te sumimasen ~てすみません — “xin lỗi vì đã ~” Thể て + すみません dùng để xin lỗi vì gây phiền hà với lý do được nêu. Quá khứ lịch sự: すみませんでした.
- てよかった te yokatta ~てよかった — “may quá, tôi đã ~” Diễn tả niềm vui hoặc sự nhẹ nhõm về điều đã thực sự xảy ra. Thể て + よかった. Với danh từ và tính từ: ~で, ~くて + よかった.
- と言(い)ってもいい to ittemo ii ~と言ってもいい — có thể nói là ~ Cách nêu một nhận định khá mạnh theo cách nhẹ nhàng: “có thể nói là ~”. Gắn vào thể thông thường của câu. Dùng khi đưa ra đánh giá hoặc ý kiến.
- という to iu ~という — gọi là ~, tên là ~ Dùng để nêu tên của thứ mà người nghe có thể chưa biết: “một ~ tên là X”. Tên đặt trước という và thứ được gọi tên đặt sau. Phổ biến khi giới thiệu người, địa điểm, cửa hàng, món ăn và tác phẩm.
- ということ to iu koto ~ということ — việc mà ~, ý rằng ~ Biến cả một câu thành cụm danh từ: “việc mà ~ / chuyện ~”. Gắn vào thể thông thường của câu. Dùng với các động từ như 知る, 分かる và 言う, và làm chủ đề của một nhận xét.
- と思(おも)う to omou ~と思う — tôi nghĩ rằng ~ Nêu ý kiến hoặc phỏng đoán của bản thân: “tôi nghĩ rằng ~”. Gắn vào thể thông thường của câu. Dùng nó làm câu nói mềm đi, nên rất phổ biến trong hội thoại.
- とか~とか toka~toka ~とか~とか — những thứ như ~ và ~ Liệt kê ví dụ một cách thân mật: “những thứ như A và B”. Gắn vào danh từ, động từ và tính từ. Đây là dạng văn nói của ~や~など và gợi ý còn có những thứ khác nữa.
- って tte ~って — còn về ~ / gọi là ~ (thân mật) Một trợ từ văn nói thân mật dùng để nêu chủ đề: “còn về ~” hay “cái gọi là ~”. Nó thay thế は, という hoặc と言う trong hội thoại. Dùng để nói về một người hay vật, hoặc hỏi tên.
- は〜が〜は wa~ga... wa ~は~が、~は~ — đối chiếu hai điều Đặt hai thứ cạnh nhau để thể hiện sự tương phản: “A thì ~, nhưng B thì ~”. Mỗi chủ đề có は, và các mệnh đề nối bằng が nghĩa là “nhưng”. Dùng để so sánh sở thích, thói quen và số lượng.
- 予定(よてい)だ yotei da ~予定だ — dự định ~, được lên lịch ~ Nói về kế hoạch và lịch trình đã sắp xếp: “tôi dự định ~ / dự kiến sẽ ~”. Gắn vào thể từ điển của động từ hoặc danh từ + の. Dùng cho chuyến đi, cuộc hẹn và sự kiện.
- ようになる you ni naru ~ようになる — trở nên có thể ~, bắt đầu ~ Cho thấy sự thay đổi từ không thể làm hoặc không làm, sang có thể làm hoặc làm: “trở nên ~”. Gắn vào thể từ điển hoặc thể khả năng của động từ. Phổ biến cho kỹ năng, thói quen và thay đổi dần dần.
- ようにする you ni suru ~ようにする — cố gắng ~, đảm bảo rằng ~ Cho thấy nỗ lực liên tục để làm điều gì, hoặc để đảm bảo điều gì xảy ra hay không xảy ra: “cố gắng ~ / nhớ ~”. Gắn vào thể từ điển hoặc thể ない của động từ. Phổ biến cho thói quen và lời nhắc.
- ようと思(おも)う you to omou ~ようと思う — tôi đang nghĩ đến việc ~ Nói điều bạn đang nghĩ sẽ làm: “tôi đang nghĩ đến việc ~ / tôi định ~”. Gắn vào thể ý chí (〜よう / 〜おう) của động từ. Dùng cho ý định của người nói, và nghe mềm hơn một quyết định chắc chắn.
- ぜひ zehi ぜひ — nhất định, rất mong Trạng từ làm mạnh thêm mong muốn hoặc lời đề nghị: “nhất định / rất muốn”. Dùng cùng ~たい, ~てください, ~てほしい. Diễn tả cảm xúc mạnh rằng bạn muốn điều gì đó xảy ra.
Câu điều kiện (nếu / khi) 6 Cách nói “nếu”, “khi” và “phòng khi”.
- ば ba ~ば — thể điều kiện “nếu ~” Thể ば diễn tả một điều kiện: ‘nếu ~ (thì …)’. Nó được tạo từ động từ hoặc tính từ và thường mô tả kết quả tự nhiên hoặc chung của điều kiện đó. Đây là một dạng điều kiện cơ bản cần học ở N4.
- 場合(ばあい)は baai wa ~場合は — “trong trường hợp ~ / nếu ~” 場合は mô tả một tình huống hoặc trường hợp có thể xảy ra và nói nên làm gì hoặc điều gì xảy ra trong đó: ‘trong trường hợp ~’. Nó đi sau mệnh đề bổ nghĩa danh từ (thể thông thường; danh từ + の). Thường gặp trong quy định, thông báo và hướng dẫn.
- なら nara ~なら — “nếu là ~ / nếu ~” なら lấy một chủ đề hoặc tình huống mà người nghe đã nhắc tới (hoặc rõ từ ngữ cảnh) rồi đưa ra lời khuyên, ý kiến hay yêu cầu dựa trên đó: “nếu vậy thì ~”. Nó đi sau thể thường; danh từ và tính từ đuôi な không có だ.
- たら tara ~たら — “nếu / khi ~” Câu điều kiện được tạo bằng cách thêm ら vào thể た. Bao gồm cả “nếu ~” (giả định) lẫn “khi ~ (đã xảy ra)”.
- ても temo ~ても — “dù ~ đi nữa” Cho thấy kết quả không thay đổi dù điều kiện có xảy ra. Động từ: thể て + も; tính từ い: ~くても; danh từ và tính từ na: ~でも.
- と to ~と — hễ ~ thì (sẽ) ~ と nối hai sự việc: khi sự việc thứ nhất xảy ra thì sự việc thứ hai tự nhiên hoặc tất yếu theo sau. Gắn vào thể thông thường hiện tại của động từ và tính từ. Dùng cho hiện tượng tự nhiên, thao tác máy móc, thói quen và chỉ đường.
Thời gian & trình tự 13 Trước, sau, trong khi, trong lúc và thứ tự của các hành động.
- 間(あいだ) aida 間 — “trong lúc ~ / khi ~ / giữa ~” 間 (aida) chỉ một khoảng thời gian hoặc không gian. Nó diễn tả “trong suốt ~” hoặc “trong khi ~”, và cũng có nghĩa “giữa A và B”. Với thời gian, nó đi sau danh từ + の hoặc động từ (thường ở dạng tiếp diễn như ~ている).
- 間(あいだ)に aida ni ~間に — “trong lúc ~ (có việc xảy ra trong thời gian đó)” 間に nghĩa là có việc xảy ra vào một lúc nào đó trong khoảng thời gian mà một trạng thái hoặc hành động còn tiếp diễn. Khoảng thời gian thường được thể hiện bằng dạng ~ている. Nó đi sau mệnh đề bổ nghĩa danh từ: thể thông thường, hoặc danh từ + の.
- 後(あと)で ato de ~あとで — “sau khi ~ / sau đó” あとで nghĩa là ‘sau khi ~’ khi đi sau động từ quá khứ hoặc danh từ + の, và ‘lát nữa / sau’ khi đứng một mình. Nó cho biết một hành động xảy ra sau một hành động khác. Động từ thể た + あとで, danh từ + の + あとで.
- 頃(ころ / ごろ) koro / goro 頃(ころ/ごろ)— “khoảng (thời điểm) / hồi ~” 頃 chỉ thời điểm xấp xỉ. Sau thời điểm cụ thể thì đọc là ごろ (三時ごろ), sau một khoảng thời gian hoặc sự kiện thì đọc là ころ (子どものころ). Nó diễn tả “khoảng ~” hoặc “hồi ~”.
- 急(きゅう)に kyuu ni 急に — “đột ngột” 急に là trạng từ nghĩa là “đột nhiên, bất ngờ”. Nó mô tả một thay đổi hay sự việc xảy ra nhanh và không báo trước, đặt trước động từ. Dùng được cho cả bất ngờ dễ chịu lẫn khó chịu.
- までに made ni までに — “trước (hạn chót)” までに chỉ hạn chót: hành động phải xong vào lúc nào đó trước hoặc đúng thời điểm ấy. Nó đi sau từ chỉ thời gian hoặc thể từ điển của động từ. Khác với まで, vốn cho biết việc gì đó kéo dài bao lâu.
- おきに oki ni ~おきに — “cứ mỗi ~ / cách ~” Gắn vào số hoặc từ chỉ thời gian, nó cho thấy việc gì đó lặp lại theo khoảng đều đặn: 十分おきに, 一日おきに.
- さっき sakki さっき — lúc nãy Trạng từ chỉ khoảng thời gian ngắn trước đây, từ vài phút đến vài giờ. Câu thường kết thúc ở thì quá khứ. Với văn phong lịch sự, dùng 先ほど.
- たばかり ta bakari ~たばかり — “vừa mới ~” Gắn vào thể た của động từ, cho thấy hành động xảy ra chưa lâu. Nếu người nói cảm thấy đó là “vừa mới đây”, thì thực tế có thể đã vài ngày hay vài tháng trước.
- たところ ta tokoro ~たところ — “vừa mới ~ xong” Gắn vào thể た của động từ, cho thấy hành động vừa kết thúc. Thường dùng với 今 hoặc ちょうど.
- ているところ teiru tokoro ~ているところ — “đang ~ dở” Thể て + いるところ cho thấy một hành động đang diễn ra ngay lúc này. Thường đi cùng 今 hoặc ちょうど.
- ところ tokoro ~ところだ — sắp ~, đang định ~ Cho thấy một hành động sắp bắt đầu: “tôi sắp ~”. Gắn vào thể từ điển của động từ. ところ ở đây chỉ một thời điểm, và thường dùng với これから, ちょうど hoặc 今から.
- やっと yatto やっと — cuối cùng thì, rốt cuộc Một trạng từ nghĩa là “sau bao lâu cuối cùng”. Cho thấy điều bạn chờ đợi hay nỗ lực cuối cùng đã xảy ra. Dùng với động từ chỉ sự hoàn thành hoặc đạt được, thường ở quá khứ.
Lý do & nguyên nhân 1 Nêu lý do và giải thích nguyên nhân.
Mức độ & phạm vi 7 Bao nhiêu, đến đâu, “khoảng”, “chỉ”, “như ~”.
- あまり~ない amari~nai あまり~ない — “không ~ lắm / không nhiều” あまり dùng với phủ định nghĩa là ‘không ~ lắm’ hoặc ‘không thường xuyên lắm’. Nó phủ định nhẹ nhàng mức độ hoặc tần suất. Nó đứng trước tính từ hoặc động từ ở dạng phủ định, và là cách nói ‘không’ nhẹ nhàng hơn so với phủ định thẳng.
- だけで dake de ~だけで — “chỉ cần ~ / chỉ với ~” だけで nghĩa là chỉ một việc nhỏ cũng đủ gây ra một kết quả: ‘chỉ cần ~ là’. Nó đi sau động từ hoặc danh từ, và mệnh đề kết quả cho thấy việc nhỏ đó đem lại bao nhiêu. Nó thường diễn tả sự ngạc nhiên hoặc cảm xúc.
- なかなか~ない nakanaka~nai なかなか~ない — “mãi không ~ / cứ không chịu ~” なかなか đi với động từ phủ định nghĩa là việc gì đó không dễ xảy ra, hoặc không xảy ra dù bạn mong đợi hay muốn nó xảy ra. Nó mang cảm giác khó khăn, chờ đợi hoặc bực bội.
- の中(なか)で no naka de ~の中で — “trong số ~ / trong ~” の中で xác định một nhóm hoặc phạm vi và chọn ra một thành viên trong đó, thường là cái tốt nhất, lớn nhất hay nhiều nhất. Thường theo sau là 一番 hoặc 最も: “trong số ~, X là ~ nhất”.
- そんなに sonna ni そんなに — “đến mức đó / như vậy ~” Trạng từ nghĩa là “đến mức đó / như vậy” nói về mức độ liên quan đến người nghe hoặc chủ đề. Với phủ định, nghĩa là “không ~ lắm”.
- より yori ~より — hơn ~ より đánh dấu chuẩn so sánh: “hơn ~”. Đi sau danh từ hoặc mệnh đề. Mẫu cơ bản là “A は B より ~ (tính từ)”, nghĩa là A ~ hơn B.
- 全然(ぜんぜん)~ない zenzen~nai 全然~ない — hoàn toàn không ~ Dùng với động từ hoặc tính từ phủ định để phủ nhận hoàn toàn: “hoàn toàn không”. 全然 là trạng từ đặt trước vị ngữ. Dùng được với động từ, tính từ và khả năng.
Phỏng đoán & nghe nói 18 “Có vẻ như…”, “Nghe nói…”, “hình như” và những cách nói tương tự.
- はずだ hazu da ~はずだ — “chắc hẳn ~ / được kỳ vọng ~” はずだ diễn tả sự kỳ vọng chắc chắn của người nói, dựa trên sự thật hoặc lập luận, rằng điều gì đó đang (hoặc sẽ) xảy ra. Nó gắn vào thể thông thường của động từ và tính từ, và vào danh từ và tính từ な bằng の / な.
- はずがない hazu ga nai ~はずがない — “không đời nào ~” はずがない là dạng phủ định của はず: người nói tin chắc rằng điều gì đó không thể nào đúng. Nó dùng cách nối giống như はずだ.
- かしら ka shira ~かしら — “không biết ~ nhỉ” (nữ tính) かしら là cách nói cuối câu nghĩa là “không biết liệu ~ không.” Nó thốt ra một câu hỏi với chính mình hoặc một câu hỏi nhẹ với người nghe thân thiết. Theo truyền thống phụ nữ dùng, còn đàn ông dùng かな.
- かもしれない kamo shirenai ~かもしれない — “có thể ~ / có lẽ ~” かもしれない nói rằng điều gì đó có khả năng xảy ra nhưng người nói không chắc. Nó gắn vào thể thông thường của động từ và tính từ, và vào danh từ và tính từ な không có だ. Lịch sự là かもしれません.
- かな kana ~かな — “không biết ~ nhỉ” かな là cách nói cuối câu thân mật nghĩa là “không biết liệu ~ không.” Nó thốt ra sự nghi ngờ hay câu hỏi với chính mình, hoặc một câu hỏi nhẹ với người nghe thân thiết. Cả nam lẫn nữ đều dùng.
- きっと kitto きっと — “chắc chắn / nhất định” きっと là phó từ cho thấy niềm tin mạnh mẽ của người nói rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc là như vậy. Nó thường đi với ~だろう, ~でしょう, ~と思う hoặc một câu khẳng định về tương lai.
- みたいだ mitai da ~みたいだ — “hình như ~ / giống như ~” みたいだ là dạng thân mật của ようだ. Nó có hai cách dùng: phỏng đoán dựa trên những gì thấy hoặc nghe (“có vẻ ~”) và so sánh (“giống như ~”). Nó đi sau thể thường; danh từ và tính từ đuôi な thì không có だ hay な.
- みたいな mitai na ~みたいな — “giống như ~ / như là ~” (trước danh từ) みたいな đứng trước danh từ và nghĩa là “giống như ~, kiểu ~”. Đây là dạng thân mật của ~のような, và mô tả danh từ bằng cách so sánh với một thứ khác hoặc một ví dụ.
- みたいに mitai ni ~みたいに — “giống như ~” (trước động từ hoặc tính từ) みたいに đứng trước động từ hoặc tính từ và nghĩa là “theo cách như ~, giống như ~”. Đây là dạng thân mật của ~のように và so sánh một hành động hay trạng thái với thứ khác.
- に見(み)える ni mieru ~に見える — “trông như ~ / có vẻ ~” に見える mô tả điều gì đó trông như thế nào với bạn: vẻ bề ngoài cho ấn tượng như vậy. Danh từ hoặc tính từ đuôi な đi với に; tính từ đuôi い đi với く (若く見える); và ~そうに見える thêm ý “trông như sắp ~”.
- らしい rashii ~らしい — “hình như ~ / nghe nói ~” Dùng để nói điều dựa trên thông tin bạn nghe được hoặc bằng chứng bạn quan sát. Nó đi sau thể thường (danh từ và tính từ đuôi な bỏ だ). Nó bao gồm cả tin đồn lẫn suy luận từ bằng chứng.
- そうだ sou da [1] ~そうだ — nghe nói (“nghe nói là ~”) Truyền đạt lại điều đã nghe từ người khác hoặc từ tin tức. Thêm そうだ vào thể thông thường. Thường đi cùng ~によると hoặc ~の話では.
- そうだ sou da [2] ~そうだ — vẻ ngoài (“trông có vẻ ~”) Nói rằng nhìn bề ngoài thì sự vật có vẻ như ~. Gắn そうだ vào thân động từ hoặc thân tính từ い / な. Cũng có nghĩa “sắp xảy ra”, như 雨が降りそうだ.
- そうに / そうな sou ni / sou na ~そうに / ~そうな — dạng trạng từ và dạng bổ nghĩa của “trông có vẻ ~” Dạng trạng từ そうに và dạng bổ nghĩa danh từ そうな của そうだ chỉ vẻ ngoài: 楽しそうに遊ぶ, 眠そうな顔.
- と言(い)われている to iwarete iru ~と言われている — người ta nói rằng ~ Truyền đạt điều mọi người nói chung nói hoặc tin: “người ta nói rằng ~”. Gắn vào thể thông thường của câu. Dùng cho kiến thức chung, truyền thống, truyền thuyết và những ý kiến phổ biến, nghe hơi trang trọng.
- と聞(き)いた to kiita ~と聞いた — tôi nghe nói rằng ~ Truyền đạt thông tin bạn nghe được từ ai đó: “tôi nghe nói rằng ~”. Gắn vào thể thông thường của câu. Người nói là người đã nghe, nên dùng cho tin đồn mà bạn trực tiếp nhận được.
- ようだ you da ~ようだ — có vẻ ~, dường như ~ Đưa ra nhận định dựa trên điều người nói đã thấy, nghe hoặc cảm nhận: “có vẻ ~”. Gắn vào thể thông thường của động từ và tính từ, tính từ な với な, và danh từ với の. Giọng hơi trang trọng và mềm mại.
- ように / ような you ni / you na ~ように/~ような — giống như ~, như ~ So sánh một thứ với thứ khác: “giống như ~ / như ~”. ような bổ nghĩa cho danh từ (花のような人), và ように bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ (花のようにきれいだ). Gắn vào danh từ + の hoặc động từ thể thông thường.
Nhờ vả, cho phép & cấm đoán 9 Nhờ, cho phép và cấm.
- 必要(ひつよう)がある hitsuyou ga aru ~必要がある — “cần phải ~ / cần ~” Gắn vào thể từ điển của động từ, 必要がある cho biết một hành động là cần thiết. Nó nghe khách quan hơn và hơi trang trọng hơn なければならない, và thường gặp trong thông báo và giải thích.
- な na ~な — “đừng ~!” (mệnh lệnh phủ định) Gắn な vào thể từ điển của động từ sẽ tạo ra một mệnh lệnh phủ định thẳng thừng: “đừng ~!”. Nó được đàn ông dùng, hoặc trong tình huống mạnh và trực tiếp như cảnh báo hay biển báo, không dùng trong lời nói lịch sự.
- なければいけない nakereba ikenai ~なければいけない — “phải ~ / bắt buộc ~” なければいけない nói rằng bạn phải làm việc gì đó. Nó gắn vào thể ない của động từ (bỏ い, thêm なければ). Dùng cho nghĩa vụ, quy tắc và điều cần thiết, và mang tính hội thoại hơn một chút so với なければならない.
- なければならない nakereba naranai ~なければならない — “phải ~ (nghĩa vụ)” なければならない diễn tả nghĩa vụ hoặc điều tự nhiên và cần thiết. Nó được tạo giống なければいけない từ thể ない của động từ, nhưng nghe trang trọng hơn một chút và thường gặp trong quy định, văn viết và phát biểu chung.
- なさい nasai ~なさい — “hãy ~” (mệnh lệnh nhẹ) ~なさい là mệnh lệnh do người có quyền, như cha mẹ, giáo viên hay phần hướng dẫn trên đề thi, sử dụng. Nó gắn vào thân ます và nhẹ hơn mệnh lệnh trần trụi, nhưng vẫn là mệnh lệnh và không dùng với cấp trên.
- させてください sasete kudasai ~させてください — “xin hãy để tôi ~” Thể て của thể sai khiến + ください, dùng để xin phép cho chính mình làm điều gì: 考えさせてください, 休ませてください.
- たらどう tara dou ~たらどう — “sao bạn không ~?” Thêm どうですか vào ~たら tạo thành lời gợi ý hoặc khuyên nhẹ nhàng. Lịch sự là ~たらどうですか; thân mật là ~たらどう.
- たらいいですか tara ii desu ka ~たらいいですか — “tôi nên ~ thế nào?” ~たら + いいですか dùng để hỏi xin lời khuyên về việc nên làm gì. Thường dùng với từ nghi vấn như どこで, 何を, どう.
- ていただけませんか te itadakemasen ka ~ていただけませんか — “xin vui lòng ~ được không?” (rất lịch sự) Cách nhờ lịch sự hơn nhiều so với ~てください. Thêm いただけませんか vào thể て. Dùng với người bề trên và khách hàng.
Động từ ghép & hậu tố 10 Các đuôi gắn vào động từ để thêm nghĩa.
- 出(だ)す dasu ~出す — “bắt đầu ~ đột ngột” Gốc động từ + 出す nghĩa là một hành động đột ngột bắt đầu: ‘bật ~ / bắt đầu ~’. Nó gắn vào gốc ます của động từ và thường hợp với những hành động như khóc, cười và mưa bắt đầu mà không báo trước.
- がり gari ~がり — người dễ cảm thấy ~ がり là hậu tố gắn vào gốc tính từ để tạo danh từ nghĩa là ‘người có khuynh hướng cảm thấy ~’. 寒がり nghĩa là người dễ thấy lạnh. Nó mô tả khuynh hướng hay tính cách của một người.
- がる / がっている garu / gatteiru ~がる / ~がっている — tỏ ra cảm xúc (ngôi thứ ba) Gắn vào gốc của tính từ い hoặc tính từ な chỉ cảm xúc (ほしい, 怖い, 暑い, いやだ), nó biến tính từ thành động từ nghĩa là “tỏ ra cảm thấy ~.” Dùng cho cảm xúc của người khác, không phải của chính bạn.
- 始(はじ)める hajimeru ~始める — bắt đầu làm ~ Gắn vào gốc ます của động từ, 始める nghĩa là “bắt đầu ~.” Nó đánh dấu thời điểm một hành động hoặc sự thay đổi bắt đầu, và thường theo sau bởi hành động tiếp diễn.
- にくい nikui ~にくい — “khó ~” Gắn vào thân ます của động từ, にくい nghĩa là việc gì đó khó làm. Nó mô tả bản chất của đồ vật, dụng cụ hay tình huống khiến hành động trở nên khó. Nó hoạt động như tính từ đuôi い nên chia như tính từ đuôi い.
- 終(お)わる owaru ~終わる — “làm xong ~” Gắn vào thân động từ, nó nghĩa là hoàn tất một hành động đến cùng: やり終わる, 読み終わる, 食べ終わる.
- さ sa ~さ — biến tính từ thành danh từ (“độ ~”) Thêm さ vào thân tính từ đuôi い hoặc tính từ đuôi な tạo ra danh từ chỉ mức độ của tính chất đó: 高い → 高さ, 重い → 重さ, 寒い → 寒さ.
- 続(つづ)ける tsuzukeru ~続ける — tiếp tục ~ Thêm vào động từ để cho thấy cùng một hành động tiếp diễn không ngừng: “tiếp tục ~”. Gắn vào thân từ (thể ます bỏ ます). Dùng cho hành động kéo dài lâu hoặc lặp lại.
- やすい yasui ~やすい — dễ ~, hay ~ Thêm vào động từ để có nghĩa “dễ ~” hoặc “hay ~”. Gắn vào thân từ (thể ます bỏ ます). Toàn bộ khi đó hoạt động như một tính từ い. Trái nghĩa là ~にくい hoặc ~づらい.
- づらい zurai ~づらい — khó ~, ngại ~ Thêm vào động từ để chỉ việc làm đó khó hoặc khó chịu: “khó ~”. Gắn vào thân động từ (thể ます bỏ ます) và hoạt động như tính từ い. Sự khó khăn thường đi kèm cảm giác khó chịu về thể chất hoặc tinh thần.
Ngôn ngữ lịch sự & kính ngữ 7 Thể tôn kính và thể khiêm nhường (keigo).
- でございます de gozaimasu ~でございます — “là” rất lịch sự でございます là dạng rất lịch sự của です. Nhân viên dùng khi nói với khách và trong các thông báo trang trọng. Nó gắn vào danh từ, và diễn đạt ‘đó là ~’ với sự tôn trọng người nghe.
- ございます gozaimasu ございます — “có / là” lịch sự ございます là dạng rất lịch sự của あります (tồn tại, có) và, sau danh từ, của です. Nhân viên cửa hàng, khách sạn và các thông báo trang trọng dùng nó.
- いらっしゃる irassharu いらっしゃる — kính ngữ của “ở / đến / đi” いらっしゃる là động từ kính ngữ của いる, 来る và 行く. Bạn dùng nó cho hành động của người mà bạn muốn tỏ lòng kính trọng, như thầy cô hoặc khách hàng.
- いたします itashimasu いたします — “làm” khiêm nhường いたします là dạng khiêm nhường của します. Bạn dùng nó để hạ thấp hành động của mình khi phục vụ hoặc nói với khách hàng hay cấp trên. Nó thường đi sau danh từ, như 案内いたします, hoặc お/ご + danh từ.
- なさる nasaru なさる — kính ngữ của “làm” なさる là động từ kính ngữ của する. Bạn dùng nó cho hành động của người mình kính trọng, như giáo viên, khách hàng hay giám đốc công ty. Thể ます là なさいます, và nó thường đi sau danh từ (散歩をなさる).
- お~ください o~kudasai お~ください — lời nhờ lịch sự (kính ngữ) Cách đưa ra yêu cầu lịch sự và kính trọng hơn ~てください. Lấy thân động từ (thể ます bỏ ます), thêm お, rồi ください. Thường gặp ở cửa hàng, biển báo và thông báo.
- お~になる o~ni naru お~になる — dạng kính ngữ (tôn kính ai đó) Dạng kính ngữ (sonkeigo) nâng người thực hiện hành động lên. Dùng お + thân động từ + になる cho hành động của giáo viên, cấp trên, khách hàng và những người mình kính trọng.
Tiến tới sự lưu loát: các mẫu câu sắc thái, động từ ghép, phỏng đoán và nghe nói, cùng ngôn ngữ lịch sự.
Trợ từ 1 Những từ nhỏ cho biết vai trò của mỗi từ trong câu.
Các thể của động từ 1 Những đuôi động từ hữu ích và cách chúng biến đổi.
Mẫu câu 81 Các mẫu câu cố định và cách diễn đạt hằng ngày.
- ばよかった ba yokatta ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~ Diễn tả sự hối tiếc về hành động trong quá khứ: “lẽ ra tôi nên ~ / giá mà tôi đã ~”. Gắn vào thể ば của động từ (phủ định là ~なければよかった). Nhìn lại điều mình đã làm hay không làm.
- ばかりで bakari de ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực) Nói rằng ai đó chỉ làm một việc và không làm điều cần làm, hoặc mọi thứ cứ ngày càng tệ đi: “chỉ ~ mà (không gì khác)”. Gắn vào thể từ điển của động từ. Giọng điệu chê trách hoặc thất vọng.
- ばかりでなく bakari denaku ~ばかりでなく — không chỉ ~ mà còn ~ Thêm một mục thứ hai vào mục thứ nhất: “không chỉ ~ mà còn ~”. Gắn vào thể thông thường của động từ và tính từ, gắn thẳng vào danh từ, và dùng な với tính từ な. Vế sau thường có も.
- だけでなく dake de naku ~だけでなく — không chỉ ~ mà còn ~ Thêm một mục hay sự việc khác vào mục đầu: “không chỉ ~ mà còn ~”. Gắn vào danh từ, động từ và tính từ ở thể thông thường. Vế sau thường có も, さえ hoặc まで.
- だけど dakedo だけど — nhưng, tuy nhiên (thân mật) Liên từ đặt đầu câu để đổi hướng: “nhưng / tuy nhiên”. Nó lặp lại câu trước bằng だ rồi thêm けど. Là dạng nói thân mật của だが và しかし.
- ふりをする furi o suru ~ふりをする — giả vờ ~ Nghĩa là hành động như thể điều gì đó là thật trong khi không phải. Theo sau thể thông thường của động từ, danh từ + の, hoặc tính từ (tính từ な dùng な).
- 一方(いっぽう)だ ippou da ~一方だ — cứ ~ mãi theo một hướng Mô tả tình huống cứ thay đổi theo một hướng duy nhất. Theo sau thể từ điển của động từ và thường dùng cho những thay đổi không mong muốn.
- 一体(いったい) ittai 一体 — rốt cuộc ~ là gì (nhấn mạnh câu hỏi) Trạng từ đặt trước từ để hỏi để thể hiện sự ngạc nhiên, bực bội hoặc tò mò mạnh, như “rốt cuộc là cái gì” hay “rốt cuộc là ai”.
- じゃない janai ~じゃない — chẳng phải ~ sao! (ngạc nhiên hoặc xác nhận) Nói với giọng lên cao ở cuối câu, じゃない không phải phủ định mà thể hiện sự nhận ra, ngạc nhiên hoặc kêu gọi đồng tình. Phổ biến trong lời nói thân mật.
- か何(なに)か ka nani ka ~か何か — ~ hay gì đó Thêm sau danh từ hoặc động từ để nêu ví dụ một cách đại khái, như “cái gì đó tương tự”. Nó làm mềm lựa chọn và nghe nhẹ nhàng.
- 代(か)わりに kawari ni ~代わりに — thay vì ~, đổi lại ~ Có hai cách dùng: làm hoặc dùng một thứ khác thay cho thứ ban đầu, và đáp lại một việc giúp đỡ hay lợi ích. Danh từ dùng の; động từ và tính từ dùng thể thông thường.
- 結局(けっきょく) kekkyoku 結局 — rốt cuộc, cuối cùng Trạng từ nghĩa là sau nhiều biến chuyển hoặc do dự, mọi việc kết thúc theo một cách nào đó. Đặt đầu câu hoặc trước vị ngữ. Kết quả thường không phải điều mong đợi.
- きり kiri ~きり — chỉ ~; kể từ ~ Có hai cách dùng: sau danh từ hoặc số lượng nghĩa là “chỉ”, và sau động từ thể quá khứ nghĩa là “từ lần đó, không có gì xảy ra thêm”. Thường theo sau bằng câu phủ định.
- っけ kke ~っけ — là ~ nhỉ? (nhớ lại) Đuôi câu thân mật dùng khi cố nhớ lại điều gì đó đã quên một nửa hoặc kiểm tra lại trí nhớ. Theo sau thể thông thường (だ với danh từ và tính từ な).
- ことになっている koto ni natteiru ~ことになっている — quy định hay kế hoạch là ~ Nói rằng một quy tắc, tập quán hay kế hoạch đã được quyết định sẵn. Nó được trình bày như điều đã định, không phải ý chí của người nói. Đi sau thể từ điển hoặc thể ない.
- ことは~が koto wa~ga ~ことは~が — đúng là ~ nhưng ~ Lặp lại cùng một từ để nói “tôi thừa nhận điều đó, nhưng có điểm hạn chế”. Vế đầu nhượng bộ một sự thật, vế sau đưa ra sự tương phản.
- くせに kuse ni ~くせに — mặc dù ~ (có ý trách móc) Đối lập điều mà vế đầu khiến người ta mong đợi với điều xảy ra sau đó, thể hiện sự trách móc, bất mãn hoặc coi thường. Đi sau thể thường (tính từ な và danh từ thêm な).
- も~ば~も mo~ba~mo A も ~ば B も ~ — cả A lẫn B Liệt kê hai việc bằng も … ば … も, nghĩa là “vừa … vừa …”. Thể ば dùng để xếp hai điểm tốt, hai điểm xấu, hoặc hai điều đối lập.
- むしろ mushiro むしろ — thà là, nếu có thì là Phó từ so sánh hai điều và nói “nếu phải chọn thì là điều sau”. Cũng dùng khi thực tế trái ngược với điều được mong đợi hoặc thường tin.
- ながらも nagara mo ~ながらも — mặc dù ~ Cách diễn đạt nhượng bộ cho hai sự thật mâu thuẫn: thừa nhận trạng thái đầu nhưng rồi nêu điều bất ngờ. Gắn sau thân động từ, tính từ hoặc danh từ.
- ないことはない nai koto wa nai ~ないことはない — không phải là không thể ~ Phủ định kép nói một cách khiêm tốn rằng điều gì đó không hoàn toàn bị loại trừ: có một khả năng hoặc điều kiện nào đó. Thêm ことはない sau thể ない.
- なんか / なんて / など nanka / nante / nado ~なんか/~なんて/~など — “những thứ như ~” và sự coi nhẹ Gắn sau danh từ (hoặc mệnh đề), chúng đưa ra ví dụ (“những thứ như ~”) hoặc cho thấy người nói coi nhẹ điều đó (“cái thứ như ~ thì chẳng đáng gì”). なんて còn có thể diễn tả sự ngạc nhiên trước một sự việc. なんか và なんて mang tính khẩu ngữ; など trang trọng hơn.
- に反(はん)して ni hanshite ~に反して — trái với ~ Dùng sau các danh từ như kỳ vọng, dự báo, hy vọng để nói rằng kết quả trái ngược với chúng. Cũng có nghĩa là “đi ngược lại” quy tắc hay mong muốn. Là cách nói trang trọng, hay thấy trong văn viết và tin tức.
- に関(かん)する / に関(かん)して ni kan suru / ni kan shite ~に関する/~に関して — liên quan đến ~ Đánh dấu chủ đề mà một việc nói về: “liên quan đến, về”. に関する bổ nghĩa cho danh từ, còn に関して bổ nghĩa cho động từ. Trang trọng hơn について một chút và phổ biến trong văn viết, báo cáo và lời nói chính thức.
- にかわって / にかわり ni kawatte / ni kawari ~にかわって/~にかわり — thay mặt / thay cho ~ Nghĩa là ai đó đảm nhận vị trí của người hoặc vật khác: “thay mặt, thay cho”. Đi sau danh từ, thường là người. にかわり là dạng trang trọng hơn, dùng trong văn viết.
- に慣(な)れる ni nareru ~に慣れる — quen với ~ Nghĩa là qua kinh nghiệm lặp đi lặp lại, điều gì đó không còn lạ hay khó nữa: “quen với ~”. Đi sau danh từ hoặc thể từ điển của động từ cộng の/こと. Đối tượng được đánh dấu bằng に.
- において / における ni oite / ni okeru ~において/~における — ở / tại ~ (trang trọng) Cách nói trang trọng rằng điều gì đó diễn ra tại một nơi, thời điểm hoặc lĩnh vực: “ở, tại”. において bổ nghĩa cho động từ (như で), và における bổ nghĩa cho danh từ (như での). Phổ biến trong văn viết, bài diễn thuyết và thông báo.
- にしたがって ni shitagatte ~にしたがって — khi ~ thay đổi / theo ~ Có hai cách dùng. Sau thể từ điển của động từ, nó nghĩa là “khi một thứ thay đổi, thứ khác cũng thay đổi theo”. Sau danh từ như chỉ thị, quy tắc, nó nghĩa là “theo, làm theo”.
- にしては ni shite wa ~にしては — đối với một ~ / xét việc là ~ So sánh thực tế với điều thường được mong đợi từ một tiêu chuẩn: “đối với một ~, (bất ngờ là) ~”. Vế sau thường cho thấy kết quả khác với kỳ vọng, tốt hơn hoặc tệ hơn.
- に対(たい)して ni taishite ~に対して — đối với ~ / trái lại với ~ Có hai cách dùng chính. Nó đánh dấu người hoặc vật mà một hành động hay cảm xúc hướng tới (“đối với, với”), và nó đối chiếu hai thứ (“trong khi, trái lại với”). Đi sau danh từ, và với sự đối chiếu có thể đi sau mệnh đề cùng の.
- にとって ni totte ~にとって — đối với ~ / từ góc nhìn của ~ Cho biết một nhận định hay đánh giá được đưa ra từ góc nhìn của ai: “đối với ~”. Đi sau người hoặc nhóm, và vế sau là nhận định như quan trọng, khó, cần thiết.
- について ni tsuite ~について — về ~ / liên quan đến ~ Đánh dấu chủ đề của việc nói, nghĩ, nghiên cứu hoặc hỏi: “về ~”. Đi sau danh từ và hợp với các động từ như 話す, 考える, 調べる, 聞く và 書く. Từ thông thường nhất cho “về”.
- を中心(ちゅうしん)に o chuushin ni ~を中心に — lấy ~ làm trung tâm Cho thấy điều gì đó lan rộng, diễn ra hoặc được tổ chức với ~ là trung tâm hoặc phần chính: “lấy ~ làm trung tâm, chủ yếu”. Đi sau danh từ, và vế sau là hành động hoặc trạng thái lan ra xung quanh trung tâm đó.
- をはじめ o hajime ~をはじめ — bắt đầu từ ~ / ~ và những người khác Đưa ra một ví dụ tiêu biểu hoặc đứng đầu và ngụ ý nhiều đối tượng khác cũng được bao gồm: “bắt đầu từ ~, (và những thứ khác)”. Đi sau danh từ, và vế sau nói về cả nhóm. Là cách diễn đạt hơi trang trọng.
- を込(こ)めて o komete ~を込めて — đặt (tình cảm) vào trong đó Cho biết hành động được làm với tình cảm hay mong ước gửi gắm vào: “với cả tấm lòng, chứa đầy ~”. Đứng sau các danh từ chỉ cảm xúc như 心, 気持ち, 愛, 願い. 込める nghĩa là đặt, gửi gắm vào bên trong.
- を通(つう)じて / を通(とお)して o tsuujite / o tooshite ~を通じて/~を通して — thông qua ~ / suốt ~ Có hai cách dùng. Một là “thông qua, bằng cách” một người, phương tiện hay trải nghiệm; hai là “suốt” một khoảng thời gian hay một phạm vi. Đứng sau danh từ. 通じて và 通して gần như có nghĩa giống nhau.
- さらに sara ni さらに — hơn nữa / còn hơn thế Phó từ có hai cách dùng. Thêm một điều nữa vào những gì đã nói (“hơn nữa, ngoài ra”), và chỉ mức độ tăng lên cao hơn nữa (“còn … hơn nữa”). Hơi trang trọng, thường gặp trong văn viết và bài phát biểu.
- さて sate さて — nào, vậy thì Liên từ hoặc từ đệm dùng để chuyển chủ đề hay sang hành động tiếp theo: “nào, vậy thì”. Đánh dấu một bước ngoặt trong bài nói, lá thư hay cuộc trò chuyện. Thường dùng khi bắt đầu công việc hay vào vấn đề chính.
- しかない shikanai ~しかない — chỉ còn cách ~ / đành phải ~ Nói rằng không còn cách nào khác, chỉ còn một lựa chọn: “đành phải ~”. Đứng sau động từ dạng từ điển. Người nói chấp nhận tình huống hoặc kiên quyết quyết định đi theo con đường duy nhất đó.
- それとも soretomo それとも — hay là Liên từ dùng trong câu hỏi để đưa ra hai hoặc nhiều lựa chọn và hỏi chọn cái nào: “hay là?”. Đặt một phương án thay thế sau câu hỏi đầu. Câu trả lời là một trong các lựa chọn.
- すなわち sunawachi すなわち — tức là / nói cách khác Từ nối trang trọng dùng để diễn đạt lại hoặc định nghĩa mục trước bằng cách khác: “tức là”. Đứng ngay sau một danh từ hoặc mệnh đề và theo sau là cách diễn đạt tương đương. Chủ yếu dùng trong văn viết và lời nói trang trọng.
- たものだ ta mono da ~たものだ — “ngày xưa hay ~” đầy hoài niệm Động từ dạng た + ものだ gợi lại một thói quen hay một cảnh trong quá khứ với cảm giác hoài niệm: “ngày xưa tôi hay ~”. Thường đi cặp với よく, 昔, 子どもの頃. Chỉ dùng cho những việc không còn xảy ra nữa.
- 確(たし)かに tashika ni 確かに — “quả thật / đúng là” 確かに là phó từ nghĩa “quả thật, đúng vậy”. Xác nhận điều gì đó là thật, hoặc thừa nhận một sự thật trước khi thêm điểm đối lập với が hay けれど: “Đúng là ~, nhưng ….” Phổ biến trong cả nói và viết.
- 例(たと)えば tatoeba 例えば — “ví dụ” 例えば đưa ra một ví dụ cụ thể cho điều vừa nói. Đặt trước ví dụ, thường là một danh từ hoặc cụm ngắn. Dùng trong cả tiếng Nhật nói và viết.
- てばかりいる te bakari iru ~てばかりいる — “chỉ toàn ~” Động từ thể て + ばかりいる nghĩa là cùng một hành động cứ tiếp diễn mãi, “chẳng làm gì ngoài ~ / lúc nào cũng ~”. Thường thể hiện sự chê trách hay lo lắng của người nói về người đó. Hành động được làm đi làm lại.
- てしょうがない・てしかたがない te shou ga nai/te shikata ga nai ~てしょうがない/~てしかたがない — “không kìm được ~ / ~ không chịu nổi” Thể て + しょうがない / しかたがない cho thấy cảm xúc hay cảm giác cơ thể mạnh đến mức người nói không kiềm chế được: “tôi muốn ~ chết đi được, ~ không chịu nổi”. Đi với các từ chỉ cảm xúc và cảm giác như たい, 痛い, 気になる.
- て済(す)む te sumu ~て済む — “xong chỉ với ~ / giải quyết bằng ~” 済む nghĩa là “xong, được giải quyết”. Dùng sau danh từ với で, hoặc thể て phủ định (~なくて済む), nó nói rằng một vấn đề được giải quyết bằng chút công sức hoặc không phải làm việc khó chịu. Giọng nhẹ nhõm.
- ている場合(ばあい)じゃない teiru baai janai ~ている場合じゃない — “không phải lúc để ~” Động từ thể ている + 場合じゃない nghĩa là “đây không phải tình huống để bạn có thể ung dung ~”. Cảnh báo bản thân hoặc người khác rằng tình hình khẩn cấp và nên làm việc khác. Là cách nói mạnh, thẳng.
- ても始(はじ)まらない temo hajimaranai ~ても始まらない — “vô ích nếu ~” Động từ thể て + も + 始まらない nói rằng làm ~ sẽ không dẫn đến tiến triển hay giải pháp nào: “~ cũng vô ích”. Dùng cho sự hối tiếc, lo lắng hay chờ đợi mà không thay đổi được gì, và thường gợi ý hãy hành động.
- てもしょうがない / てもしかたがない temo shou ga nai / temo shikata ga nai ~てもしょうがない/~てもしかたがない — “vô ích nếu ~” Động từ thể て + も + しょうがない / しかたがない nghĩa là “dù làm ~ cũng chẳng được gì; vô ích”. Dùng để chấp nhận điều không thể thay đổi, hoặc bảo bản thân hay người khác đừng cứ nghĩ mãi.
- と言(い)えば to ieba と言えば — “nhắc đến ~ thì” Từ hay cụm từ + と言えば nhặt một chủ đề lên và nói điều gì hiện ra trong đầu về nó: “nhắc đến ~ thì”. Người nói nêu một thứ tiêu biểu, một ví dụ nổi tiếng hay chủ đề liên quan. Dùng để giới thiệu chủ đề, thường từ cuộc trò chuyện.
- といい / たらいい to ii / tara ii ~といい/~たらいい — “mong là ~ / nên ~” Động từ + といい / たらいい có hai cách dùng chính. Khi nói về điều ngoài tầm kiểm soát, nó thể hiện hy vọng (“mong là ~”). Khi nói với ai đó về việc họ nên làm, nó đưa ra lời khuyên (“bạn nên ~”).
- といっても to ittemo といっても — “tuy nói là ~ / nhưng mà” Dạng thường + といっても trước hết nêu một tuyên bố, rồi giới hạn nó bằng cách nói mức thực tế nhỏ hơn hoặc thấp hơn người nghe có thể tưởng: “tuy nói là ~, nhưng thực ra ….” Người nói chỉnh lại một ấn tượng có thể sai.
- と言(い)うと to iu to と言うと — “nhắc đến ~ / nếu nói ~” Danh từ + と言うと nhặt một chủ đề lên và nói nó khiến người nói nghĩ đến gì hoặc thường gợi lên điều gì: “nhắc đến ~ thì”. Rất gần với と言えば. Cũng có thể dùng để hỏi làm rõ: “nếu ý bạn là ~”.
- というより to iu yori というより — “thay vì nói ~ / đúng hơn là …” Thể thường / danh từ + というより nghĩa là “thay vì nói ~, nói … thì chính xác hơn.” Người nói sửa hoặc làm rõ cách miêu tả đầu bằng một cách miêu tả phù hợp hơn. Vế sau mới là quan điểm thật của người nói.
- と共(とも)に to tomo ni と共に — “cùng với ~ / đồng thời với ~” と共に có hai cách dùng chính. Sau người hoặc vật, nghĩa là “cùng với ~.” Sau một sự thay đổi hoặc sự việc, nghĩa là “cùng với ~; khi ~ xảy ra thì … cũng xảy ra.” Hơi trang trọng và thường gặp trong văn viết.
- ところで tokoro de ところで — “nhân tiện” ところで là liên từ đặt ở đầu câu để chuyển chủ đề: “nhân tiện.” Nó chuyển từ chủ đề hiện tại sang chủ đề mới, thường là một câu hỏi. Dùng trong hội thoại, email và bài phát biểu.
- ところが tokoro ga ところが — “tuy nhiên / vậy mà” ところが là liên từ đặt sau câu nêu kế hoạch, kỳ vọng hoặc giả định. Nó dẫn vào một kết quả hóa ra khác với dự tính: “vậy mà, tuy nhiên.” Dùng để kể sự việc trong quá khứ.
- とおりに toori ni とおりに — “đúng như ~ / theo cách ~” Động từ thể từ điển / thể た, hoặc danh từ の + とおりに nghĩa là “đúng như ~, theo cùng cách như ~.” Hành động làm theo chính xác điều ai đó đã nói, đã dạy hoặc đã viết. Dùng với những từ chỉ hướng dẫn và mẫu.
- として toshite として — “với tư cách là ~ (vai trò hoặc địa vị)” Danh từ + として cho biết vai trò, vị trí, tư cách hay địa vị mà ai đó làm việc gì, hoặc điều gì được coi là: “với tư cách là ~.” Dùng được cho người, vật và tác phẩm.
- とは限(かぎ)らない towa kagiranai とは限らない — “không nhất thiết ~” Thể thường + とは限らない nghĩa là “không phải lúc nào cũng ~; không nhất thiết ~.” Nó phủ nhận một niềm tin chung, cho thấy có ngoại lệ. Thường đi với 必ずしも hoặc いつも.
- つい tsui つい — “vô tình / không định mà lại” つい là phó từ đặt trước động từ để cho thấy hành động xảy ra ngoài ý định của người nói, thường trái với ý muốn hoặc phán đoán của chính họ. Hay đi kèm ~てしまう và mang sắc thái tiếc nuối.
- ついでに tsuide ni ついでに — “nhân tiện / tiện thể” Động từ thể từ điển / thể た, hoặc danh từ の + ついでに nghĩa là “nhân dịp làm ~, tôi làm thêm một việc khác.” Hành động chính là việc đầu tiên, còn hành động thứ hai là việc nhỏ làm thêm cùng lúc và cùng nơi.
- つまり tsumari つまり — “nói cách khác / tức là” つまり là liên từ diễn đạt lại câu trước bằng lời đơn giản hơn hoặc rút ra kết luận: “nói cách khác, tức là.” Nó nối một lời giải thích hoặc một phần tóm tắt. Dùng trong hội thoại và văn viết.
- つもりだった tsumori datta ~つもりだった — “đã định ~ (nhưng…)” Dạng quá khứ của ~つもりだ. Nó nói về điều bạn đã dự định hoặc tin tưởng vào một thời điểm trong quá khứ, thường theo sau là kết quả khác đi. Gắn vào thể từ điển (dự định) hoặc thể た (niềm tin về việc mình đã làm).
- つもりで tsumori de ~つもりで — “với ý định ~ / coi như là ~” Cho biết ý định hoặc tâm thế mà ai đó thực hiện một hành động. Gắn vào động từ thể từ điển hoặc danh từ + の, và mệnh đề chính nói họ làm gì với ý định đó. Cũng có thể nghĩa là “hành động như thể ~ (là sự thật)”.
- 上(うえ)に ue ni ~上に — “thêm vào đó ~ / hơn nữa” Thêm một sự việc nữa vào điều đã nói trước: “không chỉ A mà còn B.” Gắn vào thể thường của động từ hay tính từ, hoặc danh từ + の / tính từ な + な. A và B thường cùng tốt hoặc cùng xấu.
- は別(べつ)として wa betsu toshite ~は別として — “không kể ~ / gác ~ sang một bên” Gác một việc sang một bên như một vấn đề riêng rồi nói về phần còn lại. Đi sau danh từ (hoặc cụm giống danh từ), rồi nêu ý chính. Dùng cho “gác X lại, rồi nói Y”, hoặc “X có thể khác, nhưng Y thì …”.
- はもちろん wa mochiron ~はもちろん — “chưa nói đến ~ / đương nhiên ~” Nói rằng A là điều hiển nhiên, rồi thêm B, vốn không hiển nhiên bằng: “A thì đương nhiên rồi, B cũng vậy.” Đi sau danh từ, và B thường được đánh dấu bằng も. Dùng để nhấn mạnh phạm vi rộng của sự việc.
- は~で有名(は~でゆうめい) wa~de yuumei AはBで有名だ — “A nổi tiếng về B” Nói rằng một vật hay một người được biết đến rộng rãi nhờ một đặc điểm cụ thể. A là địa điểm, người hoặc cửa hàng, và B (với で) là điều nó nổi tiếng. Thường dùng khi giới thiệu địa điểm và món ăn.
- わけではない wake dewa nai ~わけではない — “không có nghĩa là ~ / không nhất thiết” Phủ định một phần kết luận mà người khác có thể rút ra: “không phải là ~.” Gắn vào thể thường của động từ hoặc tính từ (tính từ な + な, danh từ + である/の). Dùng để tránh hiểu lầm hoặc làm dịu lời nói.
- 割(わり)に wari ni ~割に — “xét theo ~ / so với ~” So sánh một kết quả với điều bạn thường mong đợi từ một tiêu chuẩn: “xét theo A, B lại (đáng ngạc nhiên) …”. Gắn vào động từ hay tính từ thể thường (tính từ な + な), hoặc danh từ + の. Kết quả có thể tốt hơn hoặc tệ hơn mong đợi.
- わざと wazato わざと — “cố ý / chủ ý” Một phó từ nghĩa là ai đó làm việc gì có chủ ý, biết trước kết quả. Nó đứng ngay trước động từ và thường ngụ ý người đó có lý do như trêu chọc hay trả thù. Ý ngược lại là うっかり (vô ý).
- わざわざ wazawaza わざわざ — “chịu khó làm ~ / đặc biệt” Một phó từ nói rằng ai đó đã bỏ thêm công sức, thời gian để làm việc vốn không thật sự cần thiết. Thường dùng để cảm ơn ai (わざわざありがとう) hoặc nói rằng điều gì đáng bõ công.
- ようがない you ga nai ~ようがない — “không có cách nào để ~” Nói rằng bạn không có phương tiện hay phương pháp để làm việc gì, dù có muốn. Gắn vào gốc ます của động từ. Dùng khi nguyên nhân là thiếu thông tin, công cụ hay điều kiện, không phải thiếu ý chí.
- ようとしない you to shinai ~ようとしない — “thậm chí không chịu thử ~” Miêu tả người không hề cố gắng làm việc gì, thường kèm chút chê trách hoặc bực bội. Gắn vào thể ý chí (〜よう / 〜おう) của động từ + としない. Chủ yếu dùng cho ngôi thứ ba.
- ようとする you to suru ~ようとする — “cố gắng ~ / sắp sửa ~” Có hai nghĩa: nỗ lực làm việc gì, và đang ở thời điểm sắp bắt đầu một hành động. Gắn vào thể ý chí của động từ + とする. Với mệnh đề thời gian (ようとした時), nghĩa là “vừa lúc định ~”.
- ずにはいられない zuni wa irarenai ~ずにはいられない — “không thể không ~” Miêu tả hành động bạn không thể kiềm chế mình khỏi làm vì cảm xúc hoặc thôi thúc mạnh. Gắn vào thể ない với ない được thay bằng ず (する → せず). Cùng nghĩa với ~ないではいられない.
- ずつ zutsu ~ずつ — “mỗi ~ / từng ~ một” Gắn vào một lượng hoặc con số và cho biết cùng một lượng áp dụng cho mỗi người, mỗi vật hoặc mỗi lần. Cũng dùng cho tiến triển dần dần (少しずつ). Đi sau từ chỉ số lượng và đặt trước động từ.
- せっかく sekkaku せっかく — “công sức bỏ ra / cơ hội hiếm có” Một phó từ nói rằng người nói đã bỏ công sức vào việc gì, hoặc cơ hội này hiếm và quý. Thường dẫn đến sự tiếc nuối (せっかく〜のに) hoặc lời khuyến khích tận dụng cơ hội (せっかくだから〜). Cũng xuất hiện dưới dạng せっかくの+danh từ.
- どころか dokoro ka どころか — “không những không ~ / huống chi ~” Phủ nhận mạnh điều người nghe mong đợi (A) và đưa ra điều hoàn toàn khác hoặc cực đoan hơn (B). Hai cách dùng: “không những không A, mà còn ngược lại B”, và “thậm chí không A, huống chi B”. Gắn vào thể thường (tính từ な: な / danh từ: không có だ).
Câu điều kiện (nếu / khi) 11 Cách nói “nếu”, “khi” và “phòng khi”.
- ば~のに ba~noni ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc) Diễn tả sự hối tiếc hoặc bất mãn về tình huống không như mong đợi: “giá mà ~, tôi đã có thể ~”. Vế đầu là điều kiện thể ば, vế sau kết thúc bằng のに. Dùng cho cả hiện tại và quá khứ.
- どんなに~ても donna ni~temo どんなに~ても — dù ~ thế nào đi nữa Nói rằng kết quả vẫn không đổi dù mức độ có đến đâu: “dù ~ thế nào”. どんなに theo sau bởi thể て của động từ hoặc tính từ + も. Vế sau nêu điều không thay đổi.
- いくら~ても ikura~temo いくら~ても — dù ~ bao nhiêu đi nữa Nghĩa là dù mức độ, số lượng hay số lần có lớn đến đâu, kết quả hay cảm xúc vẫn không đổi. Kết hợp いくら với dạng ても/でも.
- もしも〜たら moshimo~tara もしも~たら — nếu như ~ (giả định) Giả định mạnh hơn もし~たら. Dùng cho những việc khó xảy ra, tình huống tưởng tượng hoặc trường hợp xấu nhất.
- ないと naito ~ないと — nếu không ~ thì ~ (nên phải ~) Nghĩa là “nếu không ~ thì sẽ có chuyện xấu” và cho thấy phải làm việc đó. Thêm と vào thể ない. Vế sau nêu hậu quả hoặc hành động cần thiết.
- にしても ni shite mo ~にしても — dù cho ~ / cho là ~ Chấp nhận một điều kiện hay tình huống để tranh luận, rồi nói rằng dù vậy điều sau vẫn đúng: “dù cho ~, (vẫn ~)”. Vế sau thường đưa ra lời khuyên, yêu cầu hoặc chỉ trích.
- さえ~ば sae~ba ~さえ~ば — chỉ cần ~ / miễn là ~ Nói rằng chỉ một điều kiện là đủ cho kết quả: “chỉ cần ~ thì ~; miễn là ~”. さえ đánh dấu yếu tố then chốt duy nhất, còn động từ hay tính từ kết thúc ở thể ば. Vế sau là kết quả xảy ra một khi điều kiện đó được đáp ứng.
- たとえ~ても tatoe~temo たとえ~ても — “cho dù ~” たとえ được đặt trước mệnh đề ~ても để nhấn mạnh “cho dù ~”. Bạn giả định một điều kiện cực đoan hoặc bất lợi và nói rằng kết quả sẽ không đổi. Người nói thường thể hiện ý chí, niềm tin hay phán đoán mạnh mẽ.
- たって tatte ~たって — “cho dù ~” thân mật Dạng nói của ても. Dạng quá khứ thường của động từ + て (たって / だって) nghĩa là “cho dù ~ / dù ~ bao nhiêu”. Dùng trong văn nói thân mật, thường với giọng bỏ cuộc hay phàn nàn.
- とすれば・としたら・とすると to sureba / to shitara / to suru to とすれば/としたら/とすると — “giả sử ~ / nếu ~” Thể thường + とすれば / としたら / とすると giả định một điều là đúng rồi suy nghĩ về hệ quả: “nếu giả sử ~.” Điều kiện có thể không có thật. Vế sau là nhận định, câu hỏi hoặc dự đoán dựa trên giả định đó.
- かぎり kagiri ~かぎり — “miễn là ~ / theo như ~” Đặt ra một giới hạn hoặc phạm vi: “miễn là điều kiện còn đúng” hoặc “trong phạm vi tôi biết/làm được.” Gắn vào thể thường của động từ hay tính từ (tính từ な + な / である, danh từ + の). Mệnh đề chính thường là một kết quả ổn định.
Thời gian & trình tự 20 Trước, sau, trong khi, trong lúc và thứ tự của các hành động.
- ぶりに buri ni ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian) Cho thấy điều gì đó xảy ra lại sau một khoảng thời gian nhất định: “lần đầu tiên sau mười năm”. Gắn vào từ chỉ khoảng thời gian (十年, 三年, 一週間). Diễn tả cảm giác “sau bao lâu”.
- 中(ちゅう) chuu / juu ~中 (ちゅう/じゅう) — trong lúc ~, trong vòng ~ Chữ Hán 中 có hai cách đọc với nghĩa khác nhau. ちゅう nghĩa là “đang giữa / trong lúc” (会議中), còn じゅう nghĩa là “suốt / trong cả” (今日中). Gắn vào danh từ chỉ thời gian và hoạt động.
- ふと futo ふと — chợt, bất chợt Trạng từ chỉ việc làm hoặc nhận ra điều gì đó đột nhiên, không có lý do hay kế hoạch cụ thể. Theo sau là các hành động như nhận ra, nhớ lại hoặc liếc nhìn.
- ごとに goto ni ~ごとに — mỗi ~, cứ mỗi ~ Cho thấy cùng một việc lặp lại ở mỗi khoảng hoặc đơn vị. Theo sau danh từ chỉ thời gian, nơi chốn hoặc đơn vị, hoặc thể từ điển của động từ.
- 一度(いちど)に ichido ni 一度に — cùng một lúc Cụm trạng từ nghĩa là làm hoặc có nhiều việc cùng một lúc hoặc trong một lần. Phù hợp với số lượng lớn hoặc các sự việc đồng thời.
- から〜にかけて kara~ni kakete ~から~にかけて — từ ~ đến ~ Cho thấy một khoảng thời gian hoặc không gian rộng bằng cách nêu đại khái điểm đầu và điểm cuối. Dùng khi ranh giới không rõ ràng. Theo sau danh từ.
- にかけて ni kakete ~から~にかけて — kéo dài từ ~ đến ~ Cho biết một khoảng thời gian hoặc không gian trải dài qua hai điểm, theo mẫu A から B にかけて. Ranh giới mang tính ước chừng, không chính xác. Cũng có thể dùng chỉ với B, như “về cuối ~”.
- につれて ni tsurete ~につれて — khi ~ tiến triển thì ~ thay đổi Cho thấy khi một sự thay đổi diễn ra, một sự thay đổi khác cũng đi theo: “khi, cùng với”. Cả hai vế đều diễn tả sự thay đổi. Vế đầu là thay đổi dần dần đang diễn ra, và vế sau cho thấy sự thay đổi kết quả.
- 際(さい)に sai ni ~際に — vào lúc ~ / khi ~ Cách nói trang trọng của “khi, nhân dịp ~”. Đứng sau động từ dạng từ điển hoặc dạng た, hoặc danh từ + の. Điển hình trong thông báo, bảng hướng dẫn và lời yêu cầu lịch sự.
- 最中(さいちゅう)に saichuu ni ~最中に — đang giữa lúc ~ Diễn tả điều bất ngờ xảy ra ngay khi một hành động hay sự kiện đang diễn ra sôi nổi: “đang giữa lúc ~”. Đứng sau danh từ + の hoặc động từ dạng ている, và vế sau thường là sự gián đoạn hay rắc rối.
- しばらく shibaraku しばらく — một lúc / một thời gian Phó từ chỉ một khoảng thời gian có độ dài không chính xác. Có thể là một lúc ngắn (“xin chờ một lát”) hoặc khá lâu (“lâu rồi không gặp”). Ngữ cảnh cho biết dài bao nhiêu.
- すでに sude ni すでに — đã (rồi) Phó từ trang trọng nghĩa là “đã”, cho thấy việc gì đó đã hoàn thành hoặc đã xảy ra sớm hơn dự kiến hoặc trước một mốc thời gian. Phổ biến trong văn viết, tin tức và báo cáo, thường đi với dạng quá khứ hoặc ている.
- たとたん ta totan ~たとたん — “ngay khi ~” Động từ dạng た + とたん(に) nghĩa là “ngay khoảnh khắc A xảy ra thì B xảy ra”. B là sự việc bất ngờ hoặc đột ngột mà người nói không kiểm soát được. Dùng cho sự việc trong quá khứ.
- たびに tabi ni ~たびに — “mỗi khi ~” Động từ dạng từ điển hoặc danh từ + の + たびに nghĩa là “mỗi khi A xảy ra thì B cũng xảy ra”. B là phản ứng, cảm xúc hay thay đổi xảy ra mỗi lần. Dùng cho những dịp lặp lại, đều đặn.
- てはじめて te hajimete ~てはじめて — “mãi đến khi ~ mới” Động từ thể て + はじめて nghĩa là một nhận thức hay tình huống mới chỉ xuất hiện sau khi hành động đầu diễn ra: “mãi đến khi ~ mới”. Thường dùng với các động từ như 分かる, 気づく, 知る để chỉ một khám phá mới.
- てからでないと te kara de nai to ~てからでないと — “nếu chưa ~ trước thì không” Động từ thể て + からでないと nghĩa là “nếu chưa làm ~ trước thì không thể làm việc tiếp theo”. Hành động đầu là điều kiện bắt buộc. Theo sau là cách nói phủ định hoặc bất khả như できない, 使えません.
- 途中(とちゅう)で/途中(とちゅう)に tochuu de / tochuu ni 途中で/途中に — “trên đường / giữa chừng” 途中 nghĩa là “giữa một chuyến đi hoặc một quá trình.” Động từ thể từ điển / danh từ の + 途中で nói rằng có việc khác xảy ra khi đang trên đường hoặc đang làm dở một hành động. Nó diễn tả sự gián đoạn.
- ついに tsui ni ついに — “cuối cùng / rốt cuộc” ついに là phó từ cho thấy một kết quả đạt được sau thời gian dài hoặc nhiều nỗ lực: “cuối cùng.” Với động từ khẳng định, nó truyền đạt kết quả được mong chờ từ lâu. Với động từ phủ định, nó nghĩa là “rốt cuộc ... đã không xảy ra.”
- うちに uchi ni ~うちに — “trong lúc ~ / trước khi nó thay đổi” Nghĩa là “trong khi một trạng thái còn kéo dài, (làm gì đó) trước khi nó thay đổi.” Mệnh đề chính là hành động bạn muốn hoặc cần làm trong khoảng thời gian đó. Gắn vào động từ hay tính từ thể thường, hoặc danh từ + の.
- 上(うえ)で ue de ~上で — “sau khi ~ / khi ~” Một cách nói trang trọng cho “sau khi đã làm ~ (cẩn thận), rồi ~.” Gắn vào động từ thể た hoặc danh từ + の, và mệnh đề chính là bước tiếp theo được thực hiện dựa trên điều đó. Thường gặp trong kinh doanh, hợp đồng và lời nhờ vả lịch sự.
Lý do & nguyên nhân 12 Nêu lý do và giải thích nguyên nhân.
- 結果(けっか) kekka ~結果 — kết quả của ~ Cho thấy điều gì đó xảy ra như kết quả của một hành động hay quá trình. Theo sau thể quá khứ của động từ hoặc danh từ + の, và mệnh đề chính nêu kết quả hay quyết định.
- ことから koto kara ~ことから — từ việc ~ Nêu một sự thật làm cơ sở hoặc nguồn gốc dẫn đến một nhận định, một cái tên hay một kết quả. Đặt こと sau thể thường rồi thêm から. Khá trang trọng.
- なぜなら nazenara なぜなら — lý do là vì ~ Liên từ mở đầu một câu nêu lý do cho điều vừa nói. Dùng theo mẫu “khẳng định. なぜなら、lý do+からだ/からです.” Khá trang trọng và phổ biến trong bài phát biểu và văn viết.
- には ni wa ~には — để ~ Sau thể từ điển của động từ, には nghĩa là “để làm ~, (cần / quan trọng ~)”. Nó nêu mục đích, và vế sau cho biết điều cần thiết, quan trọng hoặc hiệu quả. Không thể theo sau bằng ý chí hay mệnh lệnh.
- によって / による ni yotte / ni yoru ~によって/~による — bởi, tùy theo, do Danh từ + によって (bổ nghĩa danh từ: による) có ba cách dùng chính: tác nhân trong câu bị động (“được viết bởi ~”), nguyên nhân (“do ~”), và yếu tố thay đổi (“tùy theo ~”). Trang trọng hơn に hay で.
- おかげで okage de ~おかげで — nhờ có ~ Nêu nguyên nhân của một kết quả tốt, kèm cảm giác biết ơn: “nhờ có ~”. Đứng sau danh từ + の hoặc một mệnh đề ở dạng thường. Kết quả là điều thuận lợi đã xảy ra rồi.
- せいで sei de ~せいで — vì ~ (đổ lỗi) Nêu nguyên nhân của một kết quả xấu, thường kèm cảm giác đổ lỗi: “vì ~ nên (chuyện xấu xảy ra)”. Đứng sau danh từ + の hoặc mệnh đề dạng thường. Đối lập với おかげで.
- そのために sono tame ni そのために — vì mục đích đó / vì thế Liên từ mở đầu câu, chỉ lại câu trước. Có thể nghĩa là “vì mục đích đó” (mục tiêu) hoặc “vì thế” (nguyên nhân). Phổ biến nhất là nghĩa mục đích, như 医者になりたい。そのために、〜.
- ために tame ni ために — “vì ~ / do ~” ために có hai cách dùng. Chỉ mục đích (“để ~, vì ~”) và chỉ nguyên nhân (“do ~”). Nghĩa nào áp dụng tùy thuộc vào cái đứng trước và nội dung câu.
- てはいけないから te wa ikenai kara ~てはいけないから — “vì không được ~” Động từ thể て + はいけない + から đưa ra lý do dựa trên một điều cấm: “vì tôi/chúng ta không được ~”. Người nói giải thích hành động thực hiện để tránh điều xấu. Vế sau là việc cần làm để tránh điều đó.
- というのは to iu nowa というのは — “lý do là ~ / ~ nghĩa là …” というのは có hai cách dùng. Nó nhặt điều vừa nói và giải thích lý do (“lý do là ~”), và giới thiệu ý nghĩa hay định nghĩa của một từ (“~ nghĩa là …”). Trong cả hai trường hợp nó theo sau chủ đề.
- ように you ni ~ように — “để mà ~ / nhằm ~” Cho biết mục đích của hành động: bạn làm hành động chính để một trạng thái mong muốn xảy ra (hoặc một trạng thái không mong muốn không xảy ra). Gắn vào động từ thể từ điển hoặc thể ない, thường là động từ khả năng hoặc không chủ ý, rồi đến hành động.
Mức độ & phạm vi 19 Bao nhiêu, đến đâu, “khoảng”, “chỉ”, “như ~”.
- あまり amari あまりの~に — quá ~ đến mức ~ Cho thấy điều gì đó cực đoan đến mức gây ra một kết quả: “quá ~ đến nỗi ~”. Gắn vào danh từ hóa từ tính từ (暑さ, うれしさ), theo dạng あまりの+N+に. Kết quả là một cảm xúc, phản ứng hoặc tác động thể chất.
- あまりにも amari ni mo あまりにも — quá ~, quá mức Trạng từ nghĩa là “quá nhiều / quá mức”. Đặt trước tính từ hoặc động từ để cho thấy mức độ đã vượt quá mức chấp nhận được. Kết quả thường là một vấn đề hoặc cảm xúc mạnh.
- ば~ほど ba~hodo ~ば~ほど — càng ~ càng ~ Cho thấy khi một thứ tăng lên thì thứ khác cũng tăng theo: “càng ~ càng ~”. Cùng một từ được lặp lại: lần đầu ở thể ば, lần sau ở thể từ điển + ほど. Dùng được với động từ và tính từ.
- 別(べつ)に~ない betsu ni~nai 別に~ない — không đặc biệt ~ Dùng với phủ định để nói rằng điều gì đó không đặc biệt hoặc không có gì cụ thể: “không đặc biệt”. 別に là trạng từ đặt trước vị ngữ phủ định. Thường nghe thân mật, thậm chí thờ ơ.
- だけ dake だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~ だけ đánh dấu một giới hạn: “chỉ, vừa”. Nó cũng có thể cho thấy toàn bộ mức độ của việc gì đó: “nhiều như bạn ~”. Gắn vào danh từ và vào động từ, tính từ ở thể thông thường (好きなだけ, 必要なだけ).
- どうしても doushitemo どうしても — dù thế nào cũng, nhất định Trạng từ nhấn mạnh ý chí mạnh hoặc sự bất khả thi: “dù thế nào đi nữa”. Với mong muốn (~たい), nghĩa là “nhất định muốn”. Với phủ định (~ない), nghĩa là “dù cố thế nào cũng không thể”.
- ほど hodo ~ほど — đến mức ~ Cho thấy một tình trạng đi xa đến đâu bằng cách đưa ra ví dụ về mức độ. Trong “mệt chết đi được”, sự phóng đại truyền đạt mức độ cao. Theo sau thể thông thường của động từ, tính từ hoặc danh từ.
- ほど~ない hodo~nai A ほど~ない — không ~ bằng A Nói rằng điều gì đó không đạt đến mức của chuẩn so sánh. “A は B ほど ~ない” nghĩa là A kém ~ hơn B. Vị ngữ phải ở dạng phủ định.
- 決(けっ)して~ない kesshite~nai 決して~ない — không bao giờ ~ Cụm trạng từ để phủ nhận dứt khoát hoặc thể hiện quyết tâm. 決して luôn đi với phủ định và nghĩa là “tuyệt đối không”. Dùng cho quyết tâm, lời hứa và những lời khẳng định chắc chắn.
- くらい / ぐらい kurai / gurai くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~ Có hai cách dùng: chỉ số lượng xấp xỉ, và chỉ mức độ của một trạng thái thông qua ví dụ. Đi sau danh từ, số từ và thể thường của động từ, tính từ. ぐらい giống hệt くらい.
- めったに~ない metta ni~nai めったに~ない — hiếm khi ~ Nói rằng điều gì đó hầu như không bao giờ xảy ra hoặc rất hiếm. Luôn dùng với phủ định. Sau めったに là động từ phủ định hoặc thể khả năng phủ định.
- なかなか nakanaka なかなか — khá / (không) dễ dàng Phó từ có hai cách dùng. Với từ khẳng định, nó nghĩa là “khá, đáng kể, hơn mong đợi”. Với động từ phủ định (なかなか〜ない) nó nghĩa là “không dễ, mất nhiều thời gian mới xảy ra”.
- なるべく naru beku なるべく — càng ~ càng tốt Phó từ nghĩa là “trong khả năng có thể, nếu có thể”. Đặt trước động từ hoặc tính từ, cho thấy người nói sẽ cố gắng làm gì đó, hoặc nhờ người khác cố gắng. Không có nghĩa là lúc nào cũng làm.
- に比(くら)べて ni kurabete ~に比べて — so với ~ Đặt một thứ cạnh thứ khác làm chuẩn so sánh: “so với ~”. Danh từ sau に là chuẩn, và mệnh đề chính mô tả đối tượng được đánh giá. Dùng được cho người, nơi chốn, thời gian, v.v.
- さえ sae ~さえ — ngay cả ~ Lấy một ví dụ cực đoan hoặc dễ dàng để ngụ ý mọi thứ khác đương nhiên cũng vậy: “ngay cả ~”. Dùng cho điều bất ngờ hay cực đoan, với kết quả phủ định hoặc khẳng định. Thay thế を, が hoặc は, và có thể xếp chồng với các trợ từ khác.
- せいぜい seizei せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm Phó từ nghĩa là “nhiều nhất cũng chỉ, cùng lắm”, kèm cảm giác số lượng là nhỏ. Đi với con số và số lượng, chỉ giới hạn trên của điều được mong đợi. Cũng dùng với nghĩa “hết sức có thể” theo ý cố gắng hết mình.
- 数量(すうりょう) + は suuryou + wa 数量+は — “ít nhất (số lượng)” Khi trợ từ は đứng sau một số lượng (thời gian, con số, lượng), nó có nghĩa “ít nhất là chừng đó”. Người nói cảm thấy số thực tế bằng hoặc hơn mức đó. Thường theo sau là các động từ như かかる, ある, 入る.
- とても~ない totemo~nai とても~ない — “không thể nào ~” とても đi với một dạng phủ định (thường là phủ định thể khả năng) nghĩa là “hoàn toàn không thể ~ / không đời nào.” Nó nhấn mạnh rằng việc gì đó vượt xa khả năng hay tầm với của mình. Các kết thúc điển hình là できない, 買えない, 無理だ.
- よりも yorimo ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~” Đưa ra chuẩn so sánh: “hơn ~.” より đánh dấu cái được đem ra so, và も thêm sự nhấn mạnh. Đi sau danh từ hoặc cụm thể thường, và mệnh đề chính thường có ほう hoặc ý so sánh. Nhấn mạnh hơn một chút so với より thường.
Phỏng đoán & nghe nói 15 “Có vẻ như…”, “Nghe nói…”, “hình như” và những cách nói tương tự.
- まるで maru de まるで — giống hệt như ~, cứ như là ~ Phó từ dùng để ví một vật với vật khác mà nó không phải là. Xuất hiện dưới dạng まるで~のようだ, まるで~みたいだ, hoặc まるで~かのようだ.
- まさか masaka まさか — không thể nào, chắc chắn không Phó từ diễn tả sự ngạc nhiên hoặc nghi ngờ mạnh mẽ về điều tưởng chừng không thể. Dạng điển hình là まさか~とは思わなかった và まさか~ないだろう.
- もしかしたら moshika shitara もしかしたら — có lẽ, có thể Phó từ dùng cho phỏng đoán rằng điều gì đó có thể đúng, dù khả năng thấp. Thường đi cùng ~かもしれない ở cuối câu.
- んだって ndatte ~んだって — “nghe nói ~” (khẩu ngữ) Cách nói thân mật để truyền đạt điều bạn nghe từ người khác. Đây là dạng khẩu ngữ của ~そうだ (nghe nói). Đi sau thể thường và dùng giữa bạn bè, gia đình.
- に違(ちが)いない ni chigai nai ~に違いない — chắc chắn là ~ / không còn nghi ngờ Diễn tả niềm tin mạnh mẽ của người nói, dựa trên một số căn cứ, rằng điều gì đó là như vậy: “chắc chắn là ~, không còn nghi ngờ”. Dùng cho nhận định, không dùng cho điều tận mắt thấy, và phổ biến trong văn viết và lời nói nghiêm túc.
- によると /によれば ni yoru to/ni yoreba ~によると/~によれば — theo ~ Cho biết nguồn của thông tin bạn đang truyền đạt: “theo ~”. Đi sau danh từ như báo chí, dự báo hoặc một người, và câu kết thúc bằng dạng nghe nói hoặc suy đoán như そうだ, ということだ hay らしい.
- のでしょうか no deshou ka ~のでしょうか — “không biết ~” (câu hỏi lịch sự) Cách lịch sự, nhẹ nhàng để hỏi hoặc tự hỏi về điều gì đó. Nó thêm sắc thái nghi vấn vào のだ giải thích. Hợp để xin lời giải thích hoặc lời khuyên, hoặc tự hỏi thành tiếng về một lý do.
- そうもない /そうにない sou mo nai /sou ni nai ~そうにない/~そうもない — có vẻ không ~ Nói rằng nhìn vào tình hình thì có vẻ khó xảy ra: “có vẻ sẽ không ~”. Gắn vào thân động từ, người nói phán đoán từ tình huống. Là dạng phủ định của ~そうだ.
- ということだ to iu koto da ということだ — “nghĩa là ~ / nghe nói ~” Dạng thường + ということだ có hai cách dùng. Nó giải thích ý nghĩa hay kết luận của một tình huống (“nghĩa là ~”), và truyền đạt thông tin nghe từ người khác (“nghe nói ~”). Ngữ cảnh cho biết nghĩa nào.
- とみえる / とみえて to mieru / to miete とみえる/とみえて — “có vẻ như ~” Thể thường + とみえる nghĩa là “có vẻ như ~”, một phán đoán dựa trên bằng chứng nhìn thấy được. Người nói nhìn một dấu hiệu (đèn sáng, đường ướt) rồi đoán nguyên nhân. とみえて nối suy đoán này với kết quả theo sau.
- わけだ wake da ~わけだ — “thì ra là ~ / chả trách ~” Dùng để rút ra kết luận tự nhiên từ sự thật hoặc lý do: “thì ra đó là lý do ~.” Gắn vào thể thường của động từ hoặc tính từ (tính từ な + な, danh từ + という). Thường đi với 道理で (chả trách) hoặc それで.
- わけがない wake ga nai ~わけがない — “không đời nào ~” Khẳng định mạnh rằng điều gì đó không thể đúng, dựa trên phán đoán của người nói: “không đời nào ~.” Gắn vào thể thường của động từ hoặc tính từ (tính từ な + な, danh từ + の). Mang tính cảm xúc và chủ yếu dùng trong văn nói.
- ような気(き)がする you na ki ga suru ~ような気がする — “tôi có cảm giác là ~” Diễn tả cảm giác mơ hồ hoặc linh cảm mà bạn không thể chứng minh đầy đủ: “tôi cảm thấy như thể ~.” Gắn vào thể thường của động từ hoặc tính từ (tính từ な + な, danh từ + の). Làm mềm lời nói và phổ biến trong văn nói.
- ように見(み)える you ni mieru ~ように見える — “trông như ~ / có vẻ ~” Miêu tả điều gì đó trông như thế nào, hoặc như một phép so sánh (trông như con cừu) hoặc như một ấn tượng (trông mệt). Gắn vào động từ hay tính từ thể thường (tính từ な + な), hoặc danh từ + の. Dựa trên vẻ bề ngoài, không phải nghe nói.
- にきまっている ni kimatte iru ~に決まっている — “chắc chắn ~ / rõ ràng là ~” Thể hiện niềm tin mạnh của người nói rằng điều gì đó chắc chắn đúng, vì nó hiển nhiên từ tình huống. Gắn vào thể thường của động từ hoặc tính từ (tính từ な và danh từ không có だ). Giọng thân mật, thường kèm cảm giác tự tin hoặc sốt ruột.
Nhờ vả, cho phép & cấm đoán 8 Nhờ, cho phép và cấm.
- ばいい ba ii ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn Đưa ra lời khuyên hoặc nói rằng chỉ một hành động là đủ: “cứ ~ là được / nên ~”. Gắn vào thể ば của động từ. Dùng để gợi ý, hướng dẫn, và làm người nghe yên tâm bằng cách chỉ ra cách đơn giản.
- べきだ beki da ~べきだ — nên ~, phải ~ Nói rằng điều gì đó là việc đúng nên làm theo lẽ thường hoặc đạo đức: “nên / phải”. Gắn vào thể từ điển của động từ. Mạnh hơn ~たほうがいい và dùng cho nghĩa vụ, quy tắc và lời khuyên mạnh.
- べきではない beki dewa nai ~べきではない — không nên ~ Dạng phủ định của ~べきだ. Nói rằng không nên làm điều gì đó theo lẽ thường hoặc đạo đức: “không nên / không được”. Gắn vào thể từ điển của động từ. Dùng cho cảnh báo, quy tắc và phán đoán đạo đức.
- こと koto ~こと — phải ~ (quy định hoặc chỉ thị bằng văn bản) Dùng ở cuối câu sau thể từ điển hoặc thể ない để nêu quy tắc, thông báo hay chỉ thị: ~すること, ~しないこと. Đây là văn phong viết và gần với mệnh lệnh.
- ことはない koto wa nai ~ことはない — không cần phải ~ Nghĩa là “bạn không cần phải ~”, dùng để trấn an hoặc động viên ai đó. Đi sau thể từ điển của động từ.
- てごらん te goran ~てごらん — nhẹ nhàng “hãy thử ~” Động từ thể て + ごらん là cách nhẹ nhàng bảo ai đó thử hoặc nhìn một việc: “hãy thử ~”. Người nói dùng với trẻ em hoặc người nhỏ tuổi, thân thiết hơn, bằng giọng dịu dàng. Không dùng với người bề trên.
- ても構(かま)わない temo kamawanai ~ても構わない — “tôi không phiền nếu ~ / ~ cũng được” Động từ thể て + も + 構わない cho phép hoặc nói một điều kiện không quan trọng: “~ cũng được / tôi không phiền nếu ~”. Là cách lịch sự để cho phép, và cũng để nói rằng một tình huống tệ hơn cũng chấp nhận được.
- わけにはいかない wake niwa ikanai ~わけにはいかない — “không thể (cho phép mình) ~” Nói rằng bạn không thể làm việc gì vì bổn phận xã hội, lẽ thường hoặc hoàn cảnh, dù có thể bạn muốn. Gắn vào động từ thể từ điển (hoặc thể ない cho nghĩa ngược lại: ないわけにはいかない). Không nói về khả năng thể chất.
Động từ ghép & hậu tố 18 Các đuôi gắn vào động từ để thêm nghĩa.
- 上(あ)げる ageru ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~ Khi 上げる gắn vào thân ます của động từ, nó có nghĩa là làm hành động đến cùng và hoàn tất. Thường hàm ý có nỗ lực và kết quả mỹ mãn. Chủ yếu dùng trong văn viết và lời nói khá trang trọng.
- 合(あ)う au ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa Gắn vào thân động từ, 合う cho thấy mọi người làm hành động đó với nhau hoặc cùng nhau: “~ lẫn nhau”. Đứng riêng, 合う nghĩa là “vừa, hợp, phù hợp”. Cả hai cách dùng đều có trong các ví dụ.
- だらけ darake ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt) Thêm vào danh từ để nói rằng thứ gì đó bị phủ đầy hoặc đầy những thứ không mong muốn: “đầy / dính đầy”. Gắn trực tiếp vào danh từ (泥, 間違い, ごみ). Dùng cho những thứ người nói không thích.
- がち gachi ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn) Hậu tố nghĩa là điều gì đó có xu hướng xảy ra hoặc thường xảy ra, chủ yếu dùng cho điều không mong muốn. Gắn vào thân động từ (thể ます bỏ ます) hoặc danh từ.
- がたい gatai ~がたい — khó ~ Hậu tố hơi trang trọng nghĩa là khó làm điều gì đó, do cảm xúc hoặc hoàn cảnh. Gắn vào thân của một số động từ nhất định như tin, tưởng tượng và hiểu.
- 気味(ぎみ) gimi ~気味 — hơi ~, có chút ~ Cho thấy một tình trạng hoặc xu hướng có mặt chút ít, dù không rõ ràng. Gắn vào thân động từ hoặc danh từ và thường mô tả điều không mong muốn.
- かける kakeru ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~ Cho thấy hành động làm dở hoặc mới bắt đầu và chưa xong. Gắn vào thân động từ, và ~かけの+danh từ là dạng thường gặp.
- 切(き)れない kirenai ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~ Nghĩa là không thể làm điều gì đó đến cùng vì số lượng hay mức độ quá lớn. Gắn vào thân động từ.
- 切(き)る kiru ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng Nghĩa là hoàn thành một hành động đến cùng hoặc làm trọn vẹn. Gắn vào thân động từ và bao gồm cả thành quả sau nỗ lực lẫn việc dùng hết thứ gì đó.
- 込(こ)む komu ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng Đứng một mình, 込む/混む nghĩa là đông đúc. Khi là hậu tố gắn sau thân động từ, ~込む nghĩa là di chuyển vào trong cái gì đó (書き込む) hoặc làm việc gì đó thật kỹ, thật sâu (考え込む).
- 向(む)け muke ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~ Cho biết một thứ được làm ra cho một người hoặc nhóm cụ thể. Gắn sau danh từ và xuất hiện dưới dạng ~向けの+danh từ hoặc ~向けに+động từ.
- 向(む)き muki ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~ Có hai cách dùng: một thứ hợp với người hoặc mục đích nào đó, và một thứ hướng về một phương nào đó. Gắn sau danh từ, ở dạng ~向きの+danh từ và ~向きだ.
- 直(なお)す naosu ~直す — làm lại ~ Gắn vào thân động từ, 直す nghĩa là “làm lại, làm một lần nữa (để sửa hoặc cải thiện)”. Dùng khi việc gì đó sai hoặc chưa hài lòng và bạn làm lại từ đầu.
- っぱなし ppanashi ~っぱなし — cứ để nguyên như thế Gắn vào thân động từ, nghĩa là để mặc một việc ở nguyên trạng thái mà không lo liệu, hoặc một trạng thái cứ kéo dài mãi. Thường mang cảm giác tiêu cực (cẩu thả hay mệt mỏi). Dùng trong văn nói thân mật.
- っぽい ppoi ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~ Hậu tố gắn vào danh từ hoặc thân động từ để tạo thành tính từ đuôi い, nghĩa là “có cảm giác như ~, hơi ~” hoặc “có xu hướng ~”. Thường chỉ một đặc điểm hơi tiêu cực hay chưa lý tưởng. Dùng thân mật.
- たて tate ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi” Hậu tố たて gắn vào thân (thân ます) của động từ và nghĩa là “vừa mới ~ xong, còn tươi mới”. Mô tả những thứ đang ở trạng thái mới và tốt nhất, như bánh mì vừa nướng. Chủ yếu dùng với đồ ăn và đồ mới.
- 的(てき) teki ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ) Hậu tố 的 (てき) gắn vào danh từ (chủ yếu là từ Hán Nhật) và tạo thành tính từ kiểu な: 現実的 (thực tế), 具体的 (cụ thể). Nó thêm nghĩa “có tính chất ~ / theo cách ~”.
- 通(とお)す toosu ~通す — “làm ~ đến cùng” Hậu tố 通す gắn vào gốc ます của động từ, nghĩa là tiếp tục làm hành động đó đến cùng, không dừng lại hay bỏ cuộc. Dùng để nói về sự kiên trì hoặc hoàn thành việc gì từ đầu đến cuối.
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.