JLPT N5 · Mẫu câu
に行(い)く (ni iku)
~に行く — “đi để ~”
Tóm lại · Nói rằng bạn đi đâu đó để làm việc gì. Thêm に vào thân ます của động từ (hoặc danh từ chỉ hành động) rồi đi với 行く.
Mẫu câu
-
動詞ます形(語幹)+に+行くđộng từ thân ます + に + 行く -
動作名詞+に+行くdanh từ chỉ hành động + に + 行く
Cách dùng
映画を見に行きます nghĩa là đi để xem phim. Mục đích đứng trước に và sự di chuyển đứng sau.
Thêm điểm đến
Chỉ điểm đến bằng へ hoặc に: 駅へ映画を見に行きます.
Các động từ khác
Ngoài 行く, có thể dùng 来る và 帰る (買いに来ました).
Ví dụ
-
映画(えいが)を見(み)に行(い)きます。
Eiga o mi ni ikimasu.
Tôi sẽ đi xem phim.
-
パンを買(か)いに行(い)きます。
Pan o kai ni ikimasu.
Tôi đi mua bánh mì.
-
友(とも)だちと遊(あそ)びに行(い)きます。
Tomodachi to asobi ni ikimasu.
Tôi đi chơi với bạn.
Lỗi thường gặp
- Đừng gắn vào thể từ điển (không nói 見るに行く). Hãy dùng thân ます.
- Với danh từ, chỉ danh từ chỉ hành động mới dùng được (không nói 学生に行く).
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
- のです ~のです — đuôi câu giải thích (thân mật: ~んです)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.