JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Mẫu câu

な-adjectives (na-adjectives)

Tính từ な — thêm な trước danh từ

Tóm lại · Những tính từ thêm な trước danh từ, như 静か, きれい và 大切. Khi làm vị ngữ thì đi với です hoặc だ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • な形容詞(語幹)+な+名詞 Gốc tính từ な + な + danh từ (静かな町)
  • な形容詞(語幹)+です Gốc tính từ な + です

Trước danh từ

Thêm な rồi đến danh từ: 静かな町. Gốc từ không biến đổi đuôi như tính từ い.

Làm vị ngữ

Thêm です ở cuối. Phủ định: 静かじゃないです. Quá khứ: 静かでした. Nối câu: 静かで.

Cách phân biệt

Một số từ kết thúc bằng い nhưng vẫn là tính từ な, như きれい và ゆうめい. Hãy tra từ điển.

Ví dụ

  • ここは静(しず)かな町(まち)です。

    Koko wa shizuka na machi desu.

    Đây là một thị trấn yên tĩnh.

  • これは大切(たいせつ)な本(ほん)です。

    Kore wa taisetsu na hon desu.

    Đây là cuốn sách quan trọng.

  • あの人(ひと)は親切(しんせつ)な店員(てんいん)です。

    Ano hito wa shinsetsu na ten'in desu.

    Người kia là một nhân viên cửa hàng tốt bụng.

Lỗi thường gặp

  • Đừng bỏ な trước danh từ (không nói 静か町).
  • Đừng dùng 〜くない (không nói 静かくない). Phủ định là 静かじゃない.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng