にする (ni suru)
~にする — quyết định chọn cái gì
Mẫu câu
-
名詞+にする(にします)danh từ + にする: quyết định chọn danh từ đó (lịch sự: にします)
Cấu trúc
Gắn にする trực tiếp vào danh từ: コーヒーにする, お茶にする. Dạng lịch sự là にします, và dạng câu hỏi là 何にしますか (“Bạn dùng gì?”).
Khi nào dùng
Dùng khi bạn chọn một thứ trong số nhiều thứ, như ở nhà hàng, cửa hàng, hoặc khi quyết định kế hoạch. Nó thể hiện quyết định của bạn ngay lúc đó.
Lưu ý
Trợ từ là に, không phải を hay が. Hãy nói コーヒーにします, không nói コーヒーをします. Với danh từ như ‘bữa trưa’ bạn cũng có thể nghe thấy をする, nhưng nghĩa khác (‘làm’).
Ví dụ
-
私(わたし)はコーヒーにします。
Watashi wa kōhī ni shimasu.
Tôi lấy cà phê.
Cách điển hình để gọi món.
-
私(わたし)はお茶(ちゃ)にします。
Watashi wa ocha ni shimasu.
Tôi lấy trà.
Chọn trà thay vì các đồ uống khác.
-
昼(ひる)ご飯(はん)はパンにします。
Hirugohan wa pan ni shimasu.
Bữa trưa tôi sẽ ăn bánh mì.
は đánh dấu chủ đề (bữa trưa); にします đưa ra lựa chọn.
Lỗi thường gặp
- Dùng に, không dùng を: コーヒーにします, không nói コーヒーをします.
- Nó nêu một quyết định. Để hỏi ai đó muốn gì, dùng 何にしますか.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- のです ~のです — đuôi câu giải thích (thân mật: ~んです)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.