JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Mẫu câu

のです (no desu)

~のです — đuôi câu giải thích (thân mật: ~んです)

Tóm lại · のです thêm sắc thái giải thích hay ‘đây là lý do’ vào câu. Đi sau thể thường của động từ hoặc tính từ, còn tính từ な và danh từ thì thêm な trước の. Trong hội thoại thường thành んです.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞・い形容詞の普通形+のです thể thường + のです (痛いのです, 行くのです)
  • 名詞/な形容詞+なのです danh từ / tính từ な + なのです (休みなのです)

Chức năng

Câu thường chỉ nêu sự việc. Thêm のです báo cho người nghe ‘đây là lời giải thích / tình huống’. Khi hỏi, どうしたのですか nghĩa là ‘Có chuyện gì vậy?’ và mời người kia giải thích.

Cách nối

Dùng thể thường trước のです: 頭が痛いのです. Với danh từ hoặc tính từ な, dạng thường hiện tại là だ, đổi thành な trước の: 休みなのです, 元気なのです.

Dạng nói

Trong lời nói hằng ngày, のです thành んです (lịch sự hơn: んですか). Nghe mềm mại và tự nhiên hơn câu khẳng định trơn khi nêu hay hỏi lý do.

Ví dụ

  • どうしたのですか。

    Dō shita no desu ka.

    Có chuyện gì vậy?

    Hỏi để được giải thích tình huống.

  • 頭(あたま)が痛(いた)いのです。

    Atama ga itai no desu.

    Là vì tôi bị đau đầu.

    Nêu lý do hay tình huống. Cách nói tự nhiên: ‘Tôi bị đau đầu.’

  • 今日(きょう)は休(やす)みなのです。

    Kyō wa yasumi na no desu.

    Là vì hôm nay được nghỉ.

    Danh từ 休み thêm な trước の.

Lỗi thường gặp

  • Sau danh từ hoặc tính từ な dùng なのです, không dùng だのです hay chỉ のです: 休みなのです.
  • Không cần dùng trong mọi câu. Hãy dùng khi giải thích hoặc hỏi lý do.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng