JLPT N5 · Mẫu câu
いつ (itsu)
いつ — “khi nào”
Tóm lại · いつ là từ để hỏi về thời gian hoặc ngày tháng. Dùng như 「Aはいつですか」 hoặc với động từ: いつ行きますか. Thêm から (từ khi nào) hoặc まで (đến khi nào) để hỏi về lúc bắt đầu hay kết thúc.
Mẫu câu
-
Aは+いつ+ですかA là khi nào? -
いつ+から/まで+ですかTừ khi nào / đến khi nào?
Hỏi về ngày hoặc giờ
テストはいつですか hỏi bài kiểm tra là khi nào. Câu trả lời thay いつ: テストは月曜日です / あしたです.
Với から và まで
夏休みはいつからですか hỏi lúc bắt đầu; いつまでですか hỏi lúc kết thúc. Câu trả lời dùng cùng trợ từ: 七月からです.
Không cần に
いつ không đi với に: いつ行きますか (không phải いつに). So sánh với từ chỉ giờ cụ thể: 三時に行きます.
Ví dụ
-
テストは いつですか。
Tesuto wa itsu desu ka.
Bài kiểm tra là khi nào?
-
お誕生日(たんじょうび)はいつですか。
Otanjoubi wa itsu desu ka.
Sinh nhật của bạn là khi nào?
-
夏(なつ)休(やす)みはいつからですか。
Natsuyasumi wa itsu kara desu ka.
Kỳ nghỉ hè bắt đầu từ khi nào?
Lỗi thường gặp
- Đừng thêm に sau いつ.
- Với giờ trên đồng hồ, dùng なんじ (mấy giờ), không dùng いつ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.