たり~たり (tari~tari)
~たり~たりする — “làm những việc như ~ và ~”
Mẫu câu
-
動詞た形+り、動詞た形+り+するV-た + り, V-た + り + する (読んだり、聞いたりする) -
い形容詞た形+りcũng có thể liệt kê trạng thái: 高かったり安かったりする
Cách nối
Đổi mỗi động từ sang thể quá khứ thường và thêm り: 読む → 読んだ → 読んだり, 聞く → 聞いた → 聞いたり. Kết thúc bằng する (します khi nói lịch sự). Thì của câu do する thể hiện.
Ý nghĩa
Nó đưa ra ví dụ về những gì bạn làm, mà không khẳng định đây là những việc duy nhất: 日曜日は本を読んだり、音楽を聞いたりします. So với danh sách bằng thể て, vốn thể hiện các bước theo thứ tự thời gian.
Cần cả hai hành động
Thông thường nói cả hai vế. Các hành động có thể xảy ra theo thứ tự bất kỳ hoặc xen kẽ nhau. Hay dùng các cặp đối lập: 行ったり来たりする (đi đi lại lại), 笑ったり泣いたりする.
Ví dụ
-
日曜日(にちようび)は本(ほん)を読(よ)んだり、音楽(おんがく)を聞(き)いたりします。
Nichiyōbi wa hon o yondari, ongaku o kiitari shimasu.
Chủ nhật tôi làm những việc như đọc sách và nghe nhạc.
読んだ → 読んだり; 聞いた → 聞いたり.
-
公園(こうえん)で走(はし)ったり歩(ある)いたりします。
Kōen de hashittari aruitari shimasu.
Tôi chạy bộ và đi bộ trong công viên.
走った → 走ったり; 歩いた → 歩いたり.
-
休(やす)みの日(ひ)は掃除(そうじ)をしたり洗濯(せんたく)をしたりします。
Yasumi no hi wa sōji o shitari sentaku o shitari shimasu.
Vào ngày nghỉ, tôi làm những việc như dọn dẹp và giặt giũ.
Mỗi vế có động từ riêng: ~をしたり.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể た + り cho mỗi động từ và kết thúc bằng する: 読んだり聞いたりする. Đừng bỏ する.
- Đừng dùng để liệt kê hành động theo đúng thứ tự thời gian; hãy dùng thể て cho trường hợp đó.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.