JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Mẫu câu

そこ (soko)

そこ — “ở đó (gần người nghe)”

Tóm lại · そこ là từ chỉ nơi chốn, chỉ chỗ gần người nghe (hoặc nơi vừa được nhắc tới). Bộ từ gồm ここ (ở đây), そこ (ở đó, gần bạn), あそこ (ở đằng kia), どこ (ở đâu). Nó dùng như danh từ và đi với các trợ từ như に, で, へ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • そこ+に/で/へ ở / tại / đến nơi đó (そこに座る, そこで会う)
  • そこ+は/が/に+あります nó ở đó (そこにあります)

Nơi gần người nghe

Dùng そこ cho nơi gần người bạn đang nói chuyện: かばんはそこにあります (cái cặp ở đó, gần bạn). Với nơi xa cả hai, dùng あそこ.

Chỉ lại điều vừa nói

そこ cũng chỉ nơi vừa được nhắc tới: 駅に行きましょう。そこで会いましょう (Mình đi đến ga nhé. Gặp nhau ở đó nhé).

Trợ từ

Dùng に cho nơi có vật hay nơi ai đó ngồi (そこに座る), で cho nơi diễn ra hành động (そこで会う), へ cho hướng đi.

Ví dụ

  • じゃあ、そこで 会(あ)いましょう。

    Jaa, soko de aimashou.

    Vậy thì mình gặp nhau ở đó nhé.

  • そこに座(すわ)ってください。

    Soko ni suwatte kudasai.

    Xin mời ngồi ở đó.

  • かばんはそこにあります。

    Kaban wa soko ni arimasu.

    Cái cặp ở đó.

Lỗi thường gặp

  • そこ dùng cho nơi chốn. Với đồ vật dùng それ; trước danh từ dùng その.
  • Với nơi xa cả hai người, dùng あそこ, không phải そこ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng