のが上手(のがじょうず) (no ga jouzu)
~のが上手だ — giỏi làm việc gì đó
Mẫu câu
-
動詞辞書形+のが上手だthể từ điển + のが上手だ (歌うのが上手) -
名詞+が上手だdanh từ + が上手だ (料理が上手)
Cấu trúc
Thể từ điển + の + が上手です: 料理をするのが上手です. Kỹ năng được đánh dấu bằng が.
Khen người khác
Nói ai đó 上手 là một lời khen, nên bạn có thể dùng cho người khác. Về bản thân, người Nhật thường khiêm tốn và tránh nói thẳng 上手.
Các dạng liên quan
Có các dạng ngắn hơn: 料理が上手です (giỏi nấu ăn). Trái nghĩa là のが下手です. Một cặp thường gặp khác là のが好きです (thích ~).
Ví dụ
-
彼(かれ)は料理(りょうり)をするのが上手(じょうず)です。
Kare wa ryōri o suru no ga jōzu desu.
Anh ấy nấu ăn giỏi.
料理をする + の.
-
姉(あね)は歌(うた)うのが上手(じょうず)です。
Ane wa utau no ga jōzu desu.
Chị gái tôi hát hay.
姉 là chị gái của chính mình (nói với người khác).
-
友(とも)だちは字(じ)を書(か)くのが上手(じょうず)です。
Tomodachi wa ji o kaku no ga jōzu desu.
Bạn tôi viết chữ đẹp.
字を書く nghĩa là viết chữ / chữ viết tay.
Lỗi thường gặp
- Dùng が, không dùng を, trước 上手: 歌うのが上手です.
- Đừng dùng 上手です để khen chính mình; nghe có vẻ khoe khoang. Chủ yếu dùng cho người khác.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.