どんなに~ても (donna ni~temo)
どんなに~ても — dù ~ thế nào đi nữa
Mẫu câu
-
どんなに + 動詞て形 + もどんなに頑張っても (dù cố gắng thế nào) -
どんなに + い形容詞〜くても/な形容詞・名詞〜でもどんなに高くても, どんなに有名でも
Kết quả không đổi
Vế đầu nâng mức độ lên tối đa, và vế sau nói rằng không có gì thay đổi: どんなに頑張っても、彼に勝てない. Kết quả thường tiêu cực hoặc là ý chí mạnh hay nghĩa vụ: どんなに疲れていても日記を書く.
Cách diễn đạt tương tự
いくら~ても có nghĩa gần như giống nhau. どんなに cũng có thể đi với dạng thân mật 〜たって. Ở vế sau, bạn có thể dùng lời nhờ và ý định (khác với ~ば thông thường), như どんなに高くても買います.
Ví dụ
-
どんなに頑張(がんば)っても、彼(かれ)に勝(か)てない。
Donna ni ganbatte mo, kare ni katenai.
Dù tôi có cố gắng thế nào cũng không thắng được anh ấy.
-
どんなに疲(つか)れていても、日記(にっき)だけは毎日(まいにち)書(か)く。
Donna ni tsukarete ite mo, nikki dake wa mainichi kaku.
Dù mệt thế nào, tôi vẫn viết nhật ký mỗi ngày.
-
どんなに高(たか)くても、この薬(くすり)は買(か)わなければならない。
Donna ni takakute mo, kono kusuri wa kawanakereba naranai.
Dù đắt thế nào, tôi vẫn phải mua thuốc này.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể て + も: 頑張っても. Đừng dùng thể ば với どんなに.
- Với tính từ: tính từ い → くても, tính từ な và danh từ → でも.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ば~のに ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)
- いくら~ても いくら~ても — dù ~ bao nhiêu đi nữa
- もしも〜たら もしも~たら — nếu như ~ (giả định)
- ないと ~ないと — nếu không ~ thì ~ (nên phải ~)
- にしても ~にしても — dù cho ~ / cho là ~
- さえ~ば ~さえ~ば — chỉ cần ~ / miễn là ~
- たとえ~ても たとえ~ても — “cho dù ~”
- たって ~たって — “cho dù ~” thân mật
- とすれば・としたら・とすると とすれば/としたら/とすると — “giả sử ~ / nếu ~”
- かぎり ~かぎり — “miễn là ~ / theo như ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.