ないと (naito)
~ないと — nếu không ~ thì ~ (nên phải ~)
Mẫu câu
-
Vない形+とThể ない + と
Ý nghĩa và hình thức
急がないと電車に遅れる nêu một điều kiện và kết quả của nó. Câu bỏ lửng, như もう帰らないと, nghĩa là “tôi phải về nhà rồi” và giải thích hoàn cảnh của mình.
So với các dạng tương tự
Mang tính hội thoại hơn ~なければならない. ~ないと thường bỏ lửng, lược だめだ hoặc いけない. Để lịch sự hãy dùng ~ないといけません hoặc ~なければなりません.
Ví dụ
-
急(いそ)がないと、電車(でんしゃ)に遅(おく)れる。
Isoganai to, densha ni okureru.
Nếu không nhanh lên, chúng ta sẽ trễ tàu.
-
薬(くすり)は食後(しょくご)に飲(の)まないと、効(き)かない。
Kusuri wa shokugo ni nomanai to, kikanai.
Thuốc mà không uống sau bữa ăn thì sẽ không có tác dụng.
-
もう帰(かえ)らないと、母(はは)に叱(しか)られる。
Mō kaeranai to, haha ni shikarareru.
Nếu bây giờ tôi không về nhà, mẹ sẽ mắng tôi.
Lỗi thường gặp
- Vế sau không thể là kết quả tốt: 勉強しないと合格する là sai.
- Với cấp trên hãy dùng thể lịch sự; chỉ kết thúc bằng 帰らないと nghe suồng sã.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ば~のに ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)
- どんなに~ても どんなに~ても — dù ~ thế nào đi nữa
- いくら~ても いくら~ても — dù ~ bao nhiêu đi nữa
- もしも〜たら もしも~たら — nếu như ~ (giả định)
- にしても ~にしても — dù cho ~ / cho là ~
- さえ~ば ~さえ~ば — chỉ cần ~ / miễn là ~
- たとえ~ても たとえ~ても — “cho dù ~”
- たって ~たって — “cho dù ~” thân mật
- とすれば・としたら・とすると とすれば/としたら/とすると — “giả sử ~ / nếu ~”
- かぎり ~かぎり — “miễn là ~ / theo như ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.