合(あ)う (au)
~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
Mẫu câu
-
動詞ます形(語幹) + 合うthân động từ + 合う: 教える → 教え合う (dạy nhau) -
A は B に + 合うA hợp với B: この色は服に合う
Làm gì đó với nhau
Thân động từ + 合う chỉ hành động diễn ra hai chiều hoặc được chia sẻ giữa nhiều người: 話し合う (bàn bạc), 助け合う (giúp đỡ nhau), 出し合う (cùng góp). Cần hai người trở lên, và họ được đánh dấu bằng で hoặc と.
Vừa, hợp
Khi là động từ độc lập, 合う đi với に và nghĩa là hai thứ khớp nhau: 服に合う色 (màu hợp với quần áo), 体に合う (hợp với cơ thể). Đừng nhầm hai cách: thân động từ + 合う mang nghĩa tương hỗ, còn động từ 合う đứng một mình nói về sự phù hợp.
Ví dụ
-
クラスのみんなで意見(いけん)を出(だ)し合(あ)いました。
Kurasu no minna de iken o dashiaimashita.
Cả lớp cùng nhau trao đổi ý kiến.
-
この色(いろ)はあなたの服(ふく)によく合(あ)いますね。
Kono iro wa anata no fuku ni yoku aimasu ne.
Màu này hợp với quần áo của bạn thật đấy.
-
友(とも)だちと連絡先(れんらくさき)を教(おし)え合(あ)った。
Tomodachi to renrakusaki o oshieatta.
Tôi và bạn đã trao đổi thông tin liên lạc cho nhau.
Lỗi thường gặp
- Dùng thân động từ: 教え合う, không phải 教える合う.
- Cần từ hai người trở lên. Với một người làm một mình, đừng dùng ~合う.
Thêm các điểm ngữ pháp
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- だらけ ~だらけ — đầy ~, dính đầy ~ (điều không tốt)
- がち ~がち — có xu hướng ~ (thường là điều không mong muốn)
- がたい ~がたい — khó ~
- 気味(ぎみ) ~気味 — hơi ~, có chút ~
- かける ~かける — làm dở, đang giữa chừng ~
- 切(き)れない ~切れない — không thể làm hết, không thể hoàn toàn ~
- 切(き)る ~切る — làm ~ trọn vẹn, đến cùng
- 込(こ)む ~込む — vào trong, đông đúc, ~ kỹ lưỡng
- 向(む)け ~向け — dành cho ~, nhắm đến ~
- 向(む)き ~向き — phù hợp với ~, hướng về ~
- 直(なお)す ~直す — làm lại ~
- っぱなし ~っぱなし — cứ để nguyên như thế
- っぽい ~っぽい — có vẻ ~ / hay ~
- たて ~たて — “vừa mới ~ xong / còn tươi”
- 的(てき) ~的 — “mang tính / -al” (tạo tính từ)
- 通(とお)す ~通す — “làm ~ đến cùng”
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.