いくら~ても (ikura~temo)
いくら~ても — dù ~ bao nhiêu đi nữa
Mẫu câu
-
いくら+Vても/Aくても/N・Aなでもいくら + thể て + も
Cách kết nối
Động từ dùng thể て + も (待っても), tính từ い dùng ~くても, danh từ và tính từ な dùng ~でも. Mệnh đề chính là phán đoán hoặc kết quả của người nói, và thường là phủ định.
Các dạng liên quan
Gần với どんなに~ても và 何度~ても. いくら bao gồm số lượng, giá cả, số lần và nỗ lực. いくらなんでも là cụm cố định nghĩa là “dù vậy cũng quá đáng”.
Ví dụ
-
いくら説明(せつめい)しても、分(わ)かってくれない。
Ikura setsumei shite mo, wakatte kurenai.
Dù tôi giải thích bao nhiêu, anh ấy cũng không hiểu.
-
いくら待(ま)っても、バスは来(こ)なかった。
Ikura matte mo, basu wa konakatta.
Dù đợi bao lâu, xe buýt cũng không đến.
-
いくら安(やす)くても、要(い)らない物(もの)は買(か)わない。
Ikura yasukute mo, iranai mono wa kawanai.
Dù rẻ đến đâu, tôi cũng không mua thứ mình không cần.
Lỗi thường gặp
- Mệnh đề chính nói kết quả vẫn không đổi. Một mệnh đề không khớp với ý đó, như “dù ăn bao nhiêu cũng ngon”, nghe lạ.
- Tính từ い thành 安くても, không phải 安いても.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ば~のに ~ば~のに — giá mà ~ thì đã ~ (hối tiếc)
- どんなに~ても どんなに~ても — dù ~ thế nào đi nữa
- もしも〜たら もしも~たら — nếu như ~ (giả định)
- ないと ~ないと — nếu không ~ thì ~ (nên phải ~)
- にしても ~にしても — dù cho ~ / cho là ~
- さえ~ば ~さえ~ば — chỉ cần ~ / miễn là ~
- たとえ~ても たとえ~ても — “cho dù ~”
- たって ~たって — “cho dù ~” thân mật
- とすれば・としたら・とすると とすれば/としたら/とすると — “giả sử ~ / nếu ~”
- かぎり ~かぎり — “miễn là ~ / theo như ~”
- 上(あ)げる ~上げる — hoàn thành trọn vẹn ~
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- 合(あ)う ~合う — làm ~ cho nhau; hợp, vừa
- ばいい ~ばいい — chỉ cần ~ là được, cứ ~ là ổn
- ばよかった ~ばよかった — lẽ ra nên ~, giá mà đã ~
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- ばかりで ~ばかりで — chỉ toàn ~ (và không làm gì khác, sắc thái tiêu cực)
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.