JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mức độ & phạm vi

あまり (amari)

あまりの~に — quá ~ đến mức ~

Tóm lại · Cho thấy điều gì đó cực đoan đến mức gây ra một kết quả: “quá ~ đến nỗi ~”. Gắn vào danh từ hóa từ tính từ (暑さ, うれしさ), theo dạng あまりの+N+に. Kết quả là một cảm xúc, phản ứng hoặc tác động thể chất.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • あまりの + 名詞(〜さ) + に、~ あまりの暑さに、~ (vì cái nóng quá mức)

Cách tạo câu

Đổi tính từ thành danh từ bằng さ (暑い → 暑さ, 忙しい → 忙しさ), đặt あまりの phía trước và に phía sau. Câu diễn tả một phản ứng mạnh do mức độ cực đoan gây ra.

Đặc điểm của vế kết quả

Vế sau là điều xảy ra như một kết quả, chẳng hạn めまいがした hay 涙が出てきた. Đó là sự việc hoặc phản ứng, không phải mệnh lệnh, lời nhờ hay ý định của người nói.

Ví dụ

  • あまりの暑(あつ)さに、めまいがしました。

    Amari no atsusa ni, memai ga shimashita.

    Vì cái nóng quá mức nên tôi thấy chóng mặt.

  • あまりのうれしさに、涙(なみだ)が出(で)てきた。

    Amari no ureshisa ni, namida ga dete kita.

    Tôi vui đến nỗi nước mắt cứ trào ra.

  • あまりの忙(いそが)しさに、昼(ひる)ご飯(はん)を食(た)べるのを忘(わす)れた。

    Amari no isogashisa ni, hirugohan o taberu no o wasureta.

    Tôi bận đến nỗi quên cả ăn trưa.

Lỗi thường gặp

  • Dùng danh từ có さ sau の, không dùng tính từ: あまりの暑さに, không phải あまりの暑いに.
  • Đừng nhầm với あまり~ない (không ~ lắm). Đó là mẫu câu khác.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng