あまり (amari)
あまりの~に — quá ~ đến mức ~
Mẫu câu
-
あまりの + 名詞(〜さ) + に、~あまりの暑さに、~ (vì cái nóng quá mức)
Cách tạo câu
Đổi tính từ thành danh từ bằng さ (暑い → 暑さ, 忙しい → 忙しさ), đặt あまりの phía trước và に phía sau. Câu diễn tả một phản ứng mạnh do mức độ cực đoan gây ra.
Đặc điểm của vế kết quả
Vế sau là điều xảy ra như một kết quả, chẳng hạn めまいがした hay 涙が出てきた. Đó là sự việc hoặc phản ứng, không phải mệnh lệnh, lời nhờ hay ý định của người nói.
Ví dụ
-
あまりの暑(あつ)さに、めまいがしました。
Amari no atsusa ni, memai ga shimashita.
Vì cái nóng quá mức nên tôi thấy chóng mặt.
-
あまりのうれしさに、涙(なみだ)が出(で)てきた。
Amari no ureshisa ni, namida ga dete kita.
Tôi vui đến nỗi nước mắt cứ trào ra.
-
あまりの忙(いそが)しさに、昼(ひる)ご飯(はん)を食(た)べるのを忘(わす)れた。
Amari no isogashisa ni, hirugohan o taberu no o wasureta.
Tôi bận đến nỗi quên cả ăn trưa.
Lỗi thường gặp
- Dùng danh từ có さ sau の, không dùng tính từ: あまりの暑さに, không phải あまりの暑いに.
- Đừng nhầm với あまり~ない (không ~ lắm). Đó là mẫu câu khác.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.