JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Mẫu câu

のが好(す)き (no ga suki)

~のが好きだ — thích làm việc gì đó

Tóm lại · Động từ (thể từ điển) + のが好きです nghĩa là ‘tôi thích ~’. の biến động từ thành cụm danh từ, và điều bạn thích được đánh dấu bằng が. Dùng cho sở thích và thói quen.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形+のが好きだ thể từ điển + のが好きだ (読むのが好き)
  • 名詞+が好きだ danh từ + が好きだ (音楽が好き)

Cấu trúc

Thể từ điển + の + が好きです: 本を読むのが好きです. Tân ngữ vẫn nằm trong cụm động từ (本を), và cả cụm được đánh dấu bằng が.

Vì sao cần の

好き đi với danh từ. の làm cho hành động có vai trò như danh từ, nên không thể nói 読むが好き. Dùng こと thay thế (読むことが好き) cũng được và trang trọng hơn một chút.

Các cảm xúc khác

Cùng khung câu này dùng được với きらい (ghét), 上手, 下手 và 得意 (sở trường): 泳ぐのがきらいです.

Ví dụ

  • 私(わたし)は本(ほん)を読(よ)むのが好(す)きです。

    Watashi wa hon o yomu no ga suki desu.

    Tôi thích đọc sách.

    読む (thể từ điển) + の.

  • 私(わたし)は音楽(おんがく)を聞(き)くのが好(す)きです。

    Watashi wa ongaku o kiku no ga suki desu.

    Tôi thích nghe nhạc.

    So sánh: 音楽が好きです (thích bản thân âm nhạc).

  • 母(はは)は花(はな)を見(み)るのが好(す)きです。

    Haha wa hana o miru no ga suki desu.

    Mẹ tôi thích ngắm hoa.

    Dùng được cho cả người khác.

Lỗi thường gặp

  • Đừng bỏ の: nói 読むのが好き, không nói 読むが好き.
  • Dùng thể từ điển trước の, không dùng thể ます (読みますのが là sai).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng