JLPT N5 · Trợ từ
か (ka)
か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
Tóm lại · か ở cuối câu biến nó thành câu hỏi. Không cần dấu chấm hỏi.
Mẫu câu
-
〜です か。Có phải … không? -
A か BA hay B
Tạo câu hỏi
Thêm か vào cuối câu để hỏi: がくせいです → がくせいですか (Bạn là học sinh à?). Trật tự từ vẫn giữ nguyên.
Với từ để hỏi
Dùng か cùng với なに / だれ / どこ v.v.: これは なんですか (Đây là cái gì?).
“A hay B”
Giữa hai danh từ, か nghĩa là “hoặc/hay”: コーヒーか おちゃ (cà phê hay trà).
Ví dụ
-
あなたは がくせいですか。
Anata wa gakusei desu ka.
Bạn là học sinh phải không?
-
なにを たべますか。
Nani o tabemasu ka.
Bạn sẽ ăn gì?
-
コーヒーか おちゃを のみます。
Kōhī ka ocha o nomimasu.
Tôi sẽ uống cà phê hoặc trà.
Giữa các danh từ, か = “hoặc”.
Lỗi thường gặp
- Trong tiếng Nhật lịch sự, か làm nhiệm vụ của dấu chấm hỏi — đừng đảo trật tự từ như tiếng Anh.
- か ở cuối câu (câu hỏi) và “A か B” (hoặc) là hai cách dùng của cùng một trợ từ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
- ね ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.