JLPT N5 · Trợ từ
か (ka)
か — trợ từ nghi vấn
Tóm lại · Trợ từ ở cuối câu biến nó thành câu hỏi. Nó được thêm sau các câu lịch sự (〜です, 〜ます), và cả các câu có từ để hỏi.
Mẫu câu
-
文(ですます)+かcâu lịch sự + か -
疑問詞+〜+かtừ để hỏi + ... + か
Cách dùng
Thêm か vào cuối làm câu thành câu hỏi. Không bắt buộc phải có dấu chấm hỏi.
Cách trả lời
Trả lời bằng はい hoặc いいえ. Với câu hỏi có từ để hỏi, hãy đưa ra thông tin cụ thể.
Lời nói thân mật
Với bạn bè, bỏ か và lên giọng (行く?). Thêm か trong lời nói thân mật có thể nghe cộc lốc.
Ví dụ
-
あなたは学生(がくせい)ですか。
Anata wa gakusei desu ka.
Bạn là học sinh phải không?
-
これはあなたの本(ほん)ですか。
Kore wa anata no hon desu ka.
Đây là sách của bạn phải không?
-
今日(きょう)は暑(あつ)いですか。
Kyō wa atsui desu ka.
Hôm nay có nóng không?
Lỗi thường gặp
- か đứng ở cuối, kể cả trong câu có từ để hỏi.
- Dấu chấm hỏi sau か là tùy chọn.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
- ね ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.