JLPT N5 · Trợ từ
も (mo)
~も — “cũng”
Tóm lại · Trợ từ dùng để nói điều tương tự cũng đúng với một đối tượng khác. Thay thế cho は, が hoặc を.
Mẫu câu
-
名詞+もdanh từ + も (私も学生です) -
名詞+にも/でも/ともdanh từ + にも / でも / とも
Thay thế は, が, を
So với 私は学生です, câu 私も学生です nghĩa là “tôi cũng vậy”. は, が và を được thay bằng も và không dùng cùng nhau.
Các trợ từ được giữ lại
に, で và と vẫn giữ nguyên và trở thành にも, でも, とも (東京にも行きます).
も để nhấn mạnh
Sau một số lượng, も nhấn mạnh rằng số đó nhiều (五人も来ました = đến tận năm người).
Ví dụ
-
私(わたし)も学生(がくせい)です。
Watashi mo gakusei desu.
Tôi cũng là học sinh.
-
私(わたし)も行(い)きます。
Watashi mo ikimasu.
Tôi cũng sẽ đi.
-
これもおいしいです。
Kore mo oishii desu.
Cái này cũng ngon.
Lỗi thường gặp
- Đừng chồng các trợ từ như 私もは.
- も giả định có một câu nói trước đó mà nó tương ứng.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
- ね ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.