で (de)
~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
Mẫu câu
-
場所+で+動作nơi chốn + で + hành động (図書館で勉強します) -
手段・道具+でphương tiện hoặc dụng cụ + で (電車で行きます)
Nơi diễn ra hành động
Nó đánh dấu nơi một hành động xảy ra, như học, chơi hay ăn. Trong 図書館で勉強します, thư viện là nơi việc học diễn ra.
Phương tiện và dụng cụ
Nó cũng cho biết cách thức làm việc gì đó: phương tiện đi lại, dụng cụ, ngôn ngữ (電車で, はしで, 日本語で).
Khác với に
Nơi một vật tồn tại được đánh dấu bằng に (机の上に本があります). Nơi một hành động diễn ra được đánh dấu bằng で. Người học thường nhầm lẫn hai trợ từ này.
Ví dụ
-
図書館(としょかん)で勉強(べんきょう)します。
Toshokan de benkyō shimasu.
Tôi học ở thư viện.
-
電車(でんしゃ)で学校(がっこう)へ行(い)きます。
Densha de gakkō e ikimasu.
Tôi đi đến trường bằng tàu điện.
-
公園(こうえん)で友(とも)だちと遊(あそ)びます。
Kōen de tomodachi to asobimasu.
Tôi chơi với bạn ở công viên.
Lỗi thường gặp
- Với nơi chốn của ある hoặc いる, hãy dùng に, không dùng で.
- で đánh dấu nơi hành động xảy ra. Đích đến của 行く dùng へ hoặc に.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
- ね ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.