JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Trợ từ

で (de)

~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân

Tóm lại · Một trợ từ gắn vào danh từ cho biết nơi một hành động diễn ra, phương tiện hay dụng cụ được dùng, và đôi khi là nguyên nhân. Nó trả lời cho どこで (ở đâu) và 何で (bằng gì).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 場所+で+動作 nơi chốn + で + hành động (図書館で勉強します)
  • 手段・道具+で phương tiện hoặc dụng cụ + で (電車で行きます)

Nơi diễn ra hành động

Nó đánh dấu nơi một hành động xảy ra, như học, chơi hay ăn. Trong 図書館で勉強します, thư viện là nơi việc học diễn ra.

Phương tiện và dụng cụ

Nó cũng cho biết cách thức làm việc gì đó: phương tiện đi lại, dụng cụ, ngôn ngữ (電車で, はしで, 日本語で).

Khác với に

Nơi một vật tồn tại được đánh dấu bằng に (机の上に本があります). Nơi một hành động diễn ra được đánh dấu bằng で. Người học thường nhầm lẫn hai trợ từ này.

Ví dụ

  • 図書館(としょかん)で勉強(べんきょう)します。

    Toshokan de benkyō shimasu.

    Tôi học ở thư viện.

  • 電車(でんしゃ)で学校(がっこう)へ行(い)きます。

    Densha de gakkō e ikimasu.

    Tôi đi đến trường bằng tàu điện.

  • 公園(こうえん)で友(とも)だちと遊(あそ)びます。

    Kōen de tomodachi to asobimasu.

    Tôi chơi với bạn ở công viên.

Lỗi thường gặp

  • Với nơi chốn của ある hoặc いる, hãy dùng に, không dùng で.
  • で đánh dấu nơi hành động xảy ra. Đích đến của 行く dùng へ hoặc に.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng