JLPT N5 · Trợ từ
と (to)
と (to) — và / cùng với
Tóm lại · と nối các danh từ thành một danh sách đầy đủ (“A và B”) và đánh dấu người mà bạn cùng làm việc gì đó.
Mẫu câu
-
A と BA và B (danh sách danh từ đầy đủ) -
〈person〉と V。làm V cùng với ai đó
Liệt kê danh từ
と nối các danh từ thành một danh sách đầy đủ: パンと たまご (bánh mì và trứng). Chỉ dùng cho danh từ — không dùng để nối hai câu.
Cùng làm một việc
と đánh dấu người đi cùng trong một hành động: ともだちと いきます (đi cùng bạn).
“Và” đầy đủ (so với や)
と liệt kê tất cả mọi thứ. Với danh sách mở — “A, B, v.v.” — tiếng Nhật dùng や, nhưng と là điểm khởi đầu ở N5 cho các danh sách đầy đủ.
Ví dụ
-
パンと たまごを かいます。
Pan to tamago o kaimasu.
Tôi mua bánh mì và trứng.
と nối hai danh từ; を đánh dấu cả danh sách là tân ngữ.
-
ともだちと えいがを みます。
Tomodachi to eiga o mimasu.
Tôi xem phim cùng bạn.
-
かぞくと にほんへ いきます。
Kazoku to Nihon e ikimasu.
Tôi đi Nhật Bản cùng gia đình.
Lỗi thường gặp
- と nối danh từ, không nối câu. Để nối các động từ hoặc mệnh đề, hãy dùng thể て hoặc そして, không dùng と.
- と là “và” đầy đủ. Với danh sách mở (“…và những thứ khác”) hãy dùng や.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
- ね ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.