JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Trợ từ

も (mo)

も (mo) — cũng

Tóm lại · も nghĩa là “cũng”. Nó thay thế は hoặc を để nói rằng điều tương tự cũng đúng với một đối tượng khác.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 〈noun〉も … cũng
  • A も B も cả A và B

Chức năng

も thêm nghĩa “cũng”: わたしも いきます (tôi cũng sẽ đi). Nó cho thấy điều đó cũng đúng với đối tượng này.

Nó thay thế は và を

Đừng chồng trợ từ lên nhau: nói パンも たべます (cũng ăn bánh mì), không nói ×パンをも. も thế chỗ は / を.

“Cũng không …”

Với thể phủ định, も nghĩa là “cũng không …”: コーヒーも のみません (tôi cũng không uống cà phê).

Ví dụ

  • わたしも がくせいです。

    Watashi mo gakusei desu.

    Tôi cũng là học sinh.

  • パンも たべます。

    Pan mo tabemasu.

    Tôi cũng ăn bánh mì.

    も thay thế を ở đây.

  • にくも さかなも たべません。

    Niku mo sakana mo tabemasen.

    Tôi không ăn thịt cũng không ăn cá.

Lỗi thường gặp

  • も thay thế は và を — đừng nói ×をも hay ×はも.
  • Với các trợ từ như に / で / へ, も đứng sau chúng: にほんへも いきました (cũng đã đi Nhật Bản).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng