JLPT N5 · Trợ từ
も (mo)
も (mo) — cũng
Tóm lại · も nghĩa là “cũng”. Nó thay thế は hoặc を để nói rằng điều tương tự cũng đúng với một đối tượng khác.
Mẫu câu
-
〈noun〉も… cũng -
A も B もcả A và B
Chức năng
も thêm nghĩa “cũng”: わたしも いきます (tôi cũng sẽ đi). Nó cho thấy điều đó cũng đúng với đối tượng này.
Nó thay thế は và を
Đừng chồng trợ từ lên nhau: nói パンも たべます (cũng ăn bánh mì), không nói ×パンをも. も thế chỗ は / を.
“Cũng không …”
Với thể phủ định, も nghĩa là “cũng không …”: コーヒーも のみません (tôi cũng không uống cà phê).
Ví dụ
-
わたしも がくせいです。
Watashi mo gakusei desu.
Tôi cũng là học sinh.
-
パンも たべます。
Pan mo tabemasu.
Tôi cũng ăn bánh mì.
も thay thế を ở đây.
-
にくも さかなも たべません。
Niku mo sakana mo tabemasen.
Tôi không ăn thịt cũng không ăn cá.
Lỗi thường gặp
- も thay thế は và を — đừng nói ×をも hay ×はも.
- Với các trợ từ như に / で / へ, も đứng sau chúng: にほんへも いきました (cũng đã đi Nhật Bản).
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
- ね ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.