JLPT N5 · Trợ từ
より (yori)
より (yori) — hơn (so sánh)
Tóm lại · より đánh dấu đối tượng được đem ra so sánh: “A は B より …” = A … hơn B.
Mẫu câu
-
A は B より 〜。A … hơn B -
B より A の ほうが 〜。A là cái … hơn (so với B)
So sánh hai đối tượng
Đặt より sau chuẩn so sánh: でんしゃは バスより はやいです (tàu điện nhanh hơn xe buýt).
Trật tự từ
Chủ đề (A) đi với は; đối tượng được so sánh (B) đi với より; tính từ đứng ở cuối.
ほうが (phía “hơn”)
Để nhấn mạnh bên nổi trội hơn, thêm ほうが: でんしゃの ほうが はやいです (tàu điện là bên nhanh hơn).
Ví dụ
-
でんしゃは バスより はやいです。
Densha wa basu yori hayai desu.
Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
-
きょうは きのうより さむいです。
Kyō wa kinō yori samui desu.
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
-
にくより さかなの ほうが すきです。
Niku yori sakana no hō ga suki desu.
Tôi thích cá hơn thịt.
より + ほうが đi cặp với nhau để diễn đạt “… hơn …”.
Lỗi thường gặp
- より đứng ngay sau đối tượng bị so sánh (B より), không đứng sau A.
- Tính từ tiếng Nhật không có đuôi “-er / more” — so sánh được thể hiện bằng より, không phải bằng cách đổi tính từ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
- ね ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.