JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Trợ từ

で (de)

で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện

Tóm lại · で đánh dấu nơi một hành động diễn ra, hoặc phương tiện, dụng cụ hay ngôn ngữ được dùng để thực hiện nó.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 〈place〉で V。 làm V ở một nơi
  • 〈means〉で V。 làm V bằng / với một thứ gì đó

Nơi diễn ra hành động

で đánh dấu địa điểm nơi việc gì đó xảy ra: レストランで たべます (ăn ở nhà hàng). So sánh với に, dùng để chỉ sự tồn tại hoặc đích đến.

Phương tiện và cách thức

で đánh dấu dụng cụ, phương tiện giao thông hoặc ngôn ngữ được dùng: でんしゃで いきます (đi bằng tàu điện), はしで たべます (ăn bằng đũa), にほんごで はなします (nói bằng tiếng Nhật).

Ví dụ

  • カフェで コーヒーを のみます。

    Kafe de kōhī o nomimasu.

    Tôi uống cà phê ở quán cà phê.

    Hành động (uống) diễn ra ở quán cà phê → で.

  • バスで がっこうへ いきます。

    Basu de gakkō e ikimasu.

    Tôi đi đến trường bằng xe buýt.

    で = bằng phương tiện nào; へ = đến đâu.

  • えんぴつで かきます。

    Enpitsu de kakimasu.

    Tôi viết bằng bút chì.

Lỗi thường gặp

  • で (hành động diễn ra) so với に (sự tồn tại / đích đến): chỉ chọn で khi có hành động diễn ra ở đó.
  • Với phương tiện giao thông, phương tiện đi với で: でんしゃで (bằng tàu điện), không dùng ×でんしゃに khi muốn nói “bằng tàu điện”.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng