は (wa)
は (wa) — trợ từ chủ đề
Mẫu câu
-
A は B です。A là B. (Còn về A thì là B.) -
A は 〜ません。A không ~. (câu nói về chủ đề A)
Chức năng
は chỉ ra chủ đề — điều mà cả câu nói về. Cách hiểu dễ nhất là “còn về ___ thì”. Mọi thứ sau は là phần nhận xét về chủ đề đó.
Cách đọc
Khi là trợ từ, は luôn đọc là wa, không bao giờ đọc là ha. Vì vậy わたしは đọc là “watashi wa”. Cách viết hiragana thì không đổi.
は hay が?
Dùng は cho chủ đề đã biết (“điều chúng ta đang nói tới”) và が để nhấn vào thông tin mới hoặc cụ thể. Ở trình độ N5, hãy bắt đầu với は trong các câu “A là B” đơn giản; が xuất hiện với あります/います và các từ để hỏi như だれが.
Ví dụ
-
わたしは がくせいです。
Watashi wa gakusei desu.
Tôi là học sinh.
は đặt “tôi” làm chủ đề; です đảm nhận nghĩa “là”.
-
きょうは さむいです。
Kyō wa samui desu.
Hôm nay trời lạnh.
Từ chỉ thời gian + は = “còn về hôm nay thì”.
-
わたしは コーヒーを のみません。
Watashi wa kōhī o nomimasen.
Tôi không uống cà phê.
Lỗi thường gặp
- Đừng đọc là “ha” — trợ từ chủ đề は luôn đọc là “wa”.
- は không phải là từ có nghĩa “là”. Nghĩa “là” đến từ です; は chỉ đánh dấu chủ đề.
Thêm các điểm ngữ pháp
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
- ね ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.