JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Trợ từ

だけ (dake)

~だけ — “chỉ ~”

Tóm lại · Gắn vào một từ và giới hạn phạm vi chỉ trong từ đó, không có gì khác. Nó đi sau danh từ và số lượng, và cả thể thông thường của động từ và tính từ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞/数量+だけ Ngay sau danh từ hoặc số lượng (水だけ, 少しだけ, 一人だけ)
  • 動詞・形容詞の普通形+だけ Thể thông thường + だけ (ví dụ 見るだけ “chỉ xem thôi”)

Ý nghĩa

Nó thu hẹp lại chỉ còn đúng thứ được nêu. 水だけください nghĩa là “chỉ nước thôi, không gì khác”.

Cách đặt trong câu

Trợ từ が và を thường bị bỏ sau だけ (水だけください). Các trợ từ khác như は, に, で có thể đi sau nó (私だけは, ここでだけ).

Khác với しか~ない

だけ mang tính trung tính và đi với câu khẳng định. しか phải đi với phủ định và thường gợi ý “chỉ có thế thôi, mà như vậy là không đủ”.

Ví dụ

  • 水(みず)だけください。

    Mizu dake kudasai.

    Cho tôi chỉ nước thôi.

  • 今日(きょう)は少(すこ)しだけ食(た)べました。

    Kyō wa sukoshi dake tabemashita.

    Hôm nay tôi chỉ ăn một chút.

  • 子(こ)どもは一人(ひとり)だけです。

    Kodomo wa hitori dake desu.

    Chỉ có một đứa con.

Lỗi thường gặp

  • Giữ だけ trong câu khẳng định. Đừng nhầm 水しかありません với 水だけあります.
  • ばかり và のみ là những từ khác. Trong lời nói hằng ngày, lựa chọn cơ bản là だけ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng