に (ni)
に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
Mẫu câu
-
〈time〉に V。làm V vào một thời điểm cụ thể -
〈place〉に いきます。đi đến một nơi -
〈place〉に あります/います。có thứ gì đó ở một nơi
Thời gian
Dùng に với giờ giấc, ngày tháng và thứ trong tuần: 7じに (lúc 7 giờ), げつようびに (vào thứ Hai). Đừng dùng に với các từ chỉ thời gian tương đối như きょう hay あした.
Đích đến
に đánh dấu nơi bạn đến, và ở đây có thể thay thế cho へ: がっこうに いきます / がっこうへ いきます (đi đến trường).
Nơi một vật tồn tại
Với あります (đồ vật) và います (người/động vật), に đánh dấu vị trí: つくえの うえに ほんが あります (có một quyển sách trên bàn).
Ví dụ
-
8じに おきます。
Hachi-ji ni okimasu.
Tôi thức dậy lúc tám giờ.
Giờ giấc đi với に.
-
とうきょうに いきます。
Tōkyō ni ikimasu.
Tôi đi Tokyo.
-
へやに ねこが います。
Heya ni neko ga imasu.
Có một con mèo trong phòng.
に = nơi nó tồn tại; が đánh dấu thứ tồn tại.
Lỗi thường gặp
- Đừng thêm に vào các từ chỉ thời gian tương đối: nói きょう いきます, không nói ×きょうに いきます.
- Với nơi diễn ra hành động (không phải sự tồn tại), dùng で chứ không dùng に: としょかんで べんきょうします.
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- だけ ~だけ — “chỉ ~”
- で ~で — nơi chốn, phương tiện và nguyên nhân
- が ~が — đánh dấu chủ ngữ
- か か — trợ từ nghi vấn
- まで ~まで — “cho đến / đến tận ~”
- も ~も — “cũng”
- なあ ~なあ — cảm xúc cuối câu
- ね ~ね — “..., nhỉ? / đúng không?”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.