JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Thời gian & trình tự

まだ (mada)

まだ~ — “vẫn còn” / “chưa”

Tóm lại · Phó từ có nghĩa là một trạng thái hay hành động vẫn đang tiếp diễn, hoặc điều được mong đợi vẫn chưa xảy ra. Khẳng định: まだ〜している (vẫn còn). Phủ định: まだ〜ない (chưa).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • まだ+肯定 まだ + khẳng định (まだ寝ています)
  • まだ+否定 まだ + phủ định (まだ来ていません)

Vẫn đang làm

Trạng thái vẫn tiếp tục. 父はまだ寝ています nghĩa là bố vẫn đang ngủ.

Chưa

Điều được mong đợi vẫn chưa xảy ra: まだ来ません, まだ食べていません.

So sánh với もう

Với câu hỏi もう食べましたか, trả lời là はい、もう食べました hoặc いいえ、まだです.

Ví dụ

  • まだ宿題(しゅくだい)をしています。

    Mada shukudai o shite imasu.

    Tôi vẫn đang làm bài tập.

  • 父(ちち)はまだ寝(ね)ています。

    Chichi wa mada nete imasu.

    Bố tôi vẫn đang ngủ.

  • 外(そと)はまだ明(あか)るいです。

    Soto wa mada akarui desu.

    Bên ngoài trời vẫn còn sáng.

Lỗi thường gặp

  • まだ phủ định đi với 〜ていません, không đi với 〜ませんでした.
  • Cả “still” lẫn “yet” trong tiếng Anh đều tương ứng với まだ.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng