JLPT N5 · Thời gian & trình tự
まだ (mada)
まだ~ — “vẫn còn” / “chưa”
Tóm lại · Phó từ có nghĩa là một trạng thái hay hành động vẫn đang tiếp diễn, hoặc điều được mong đợi vẫn chưa xảy ra. Khẳng định: まだ〜している (vẫn còn). Phủ định: まだ〜ない (chưa).
Mẫu câu
-
まだ+肯定まだ + khẳng định (まだ寝ています) -
まだ+否定まだ + phủ định (まだ来ていません)
Vẫn đang làm
Trạng thái vẫn tiếp tục. 父はまだ寝ています nghĩa là bố vẫn đang ngủ.
Chưa
Điều được mong đợi vẫn chưa xảy ra: まだ来ません, まだ食べていません.
So sánh với もう
Với câu hỏi もう食べましたか, trả lời là はい、もう食べました hoặc いいえ、まだです.
Ví dụ
-
まだ宿題(しゅくだい)をしています。
Mada shukudai o shite imasu.
Tôi vẫn đang làm bài tập.
-
父(ちち)はまだ寝(ね)ています。
Chichi wa mada nete imasu.
Bố tôi vẫn đang ngủ.
-
外(そと)はまだ明(あか)るいです。
Soto wa mada akarui desu.
Bên ngoài trời vẫn còn sáng.
Lỗi thường gặp
- まだ phủ định đi với 〜ていません, không đi với 〜ませんでした.
- Cả “still” lẫn “yet” trong tiếng Anh đều tương ứng với まだ.
Thêm các điểm ngữ pháp
- いつも いつも~ — “luôn luôn / thường”
- まだ~ていません まだ~ていません — “Tôi chưa ~”
- 前(まえ)に ~前に — “trước khi ~”
- もう もう~ — “đã ~ rồi” / “không ~ nữa”
- それから それから — “rồi / sau đó”
- てから ~てから — “sau khi ~”
- とき ~とき — “khi ~”
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.