てから (te kara)
~てから — “sau khi ~”
Mẫu câu
-
動詞て形+から、〜V thể て + から, hành động tiếp theo (洗ってから食べる)
Cấu trúc
Đổi động từ thứ nhất sang thể て và thêm から, rồi nêu hành động thứ hai: 手を洗ってから、ご飯を食べます. Thì (hiện tại, quá khứ) chỉ do động từ cuối thể hiện.
Sắc thái
てから nhấn mạnh rằng hành động thứ nhất kết thúc trước khi hành động thứ hai bắt đầu, nên thứ tự rất quan trọng. Thể て thông thường chỉ có thể liệt kê hành động; てから làm rõ thứ tự.
Cùng chủ ngữ
Thường cùng một người làm cả hai hành động. Với thói quen hay kế hoạch trong tương lai, động từ chính giữ ở hiện tại: 宿題をしてから遊びます.
Ví dụ
-
手(て)を洗(あら)ってから、ご飯(はん)を食(た)べます。
Te o aratte kara, gohan o tabemasu.
Sau khi rửa tay, tôi ăn cơm.
洗う → 洗って + から.
-
宿題(しゅくだい)をしてから遊(あそ)びます。
Shukudai o shite kara asobimasu.
Tôi chơi sau khi làm bài tập.
Làm bài tập trước, chơi sau.
-
お風呂(ふろ)に入(はい)ってから寝(ね)ます。
Ofuro ni haitte kara nemasu.
Tôi đi ngủ sau khi tắm.
入る → 入って + から.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể て trước から, không dùng thể ます: 洗ってから, không phải 洗いますから (nghĩa là ‘vì tôi rửa’).
- Chỉ động từ cuối mới thể hiện thì: 食べてから行きました, không phải 食べましてから行きました.
Thêm các điểm ngữ pháp
- いつも いつも~ — “luôn luôn / thường”
- まだ まだ~ — “vẫn còn” / “chưa”
- まだ~ていません まだ~ていません — “Tôi chưa ~”
- 前(まえ)に ~前に — “trước khi ~”
- もう もう~ — “đã ~ rồi” / “không ~ nữa”
- それから それから — “rồi / sau đó”
- とき ~とき — “khi ~”
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- です です (desu) — hệ từ (copula)
- から から・まで — từ … đến …
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.