JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Thời gian & trình tự

前(まえ)に (mae ni)

~前に — “trước khi ~”

Tóm lại · 前に nghĩa là “trước khi ~”. Hành động ở vế đầu xảy ra sau hành động ở vế sau. Đứng sau động từ thể từ điển, hoặc danh từ + の (hoặc từ chỉ thời gian có số).
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形 + 前に Động từ thể từ điển + 前に (vd. 寝る前に)
  • 名詞 + の + 前に Danh từ + の + 前に (vd. 食事の前に)
  • 時間(数)+ 前に Số + từ đếm + 前に, nghĩa là “cách đây ~ / trước ~” (vd. 3時間前に, không có の)

Nối với động từ

Đặt động từ ở thể từ điển trước 前に. Động từ luôn ở thể từ điển, kể cả khi cả câu kết thúc ở thì quá khứ: 寝る前に歯を磨きました. Không cần dùng quá khứ để nói hành động thứ nhất xảy ra sớm hơn.

Thứ tự sự việc

Trong 寝る前に歯を磨きます, ngủ xảy ra sau còn đánh răng xảy ra trước. Hành động ngay trước 前に là hành động xảy ra sau. Hãy cẩn thận: thứ tự trong câu ngược với thứ tự trong thời gian.

Với danh từ và từ chỉ thời gian

Với danh từ, thêm の: 食事の前に手を洗います. Với số ngày, giờ hay năm thì không cần の: 3日前に (ba ngày trước), 5分前に (năm phút trước). Mẫu đối lập là ~あとで/~てから (sau khi).

Ví dụ

  • 寝(ね)る前(まえ)に歯(は)を磨(みが)きます。

    Neru mae ni ha o migakimasu.

    Tôi đánh răng trước khi đi ngủ.

    寝る ở thể từ điển. Đánh răng xảy ra trước.

  • ご飯(はん)を食(た)べる前(まえ)に手(て)を洗(あら)います。

    Gohan o taberu mae ni te o araimasu.

    Tôi rửa tay trước khi ăn cơm.

    ご飯を食べる là một mệnh đề đầy đủ ở thể từ điển đứng trước 前に.

  • 出(で)かける前(まえ)に窓(まど)を閉(し)めます。

    Dekakeru mae ni mado o shimemasu.

    Tôi đóng cửa sổ trước khi ra ngoài.

    Đóng cửa sổ xảy ra trước, ra ngoài xảy ra sau.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thể từ điển trước 前に, không dùng thể quá khứ. Nói 食べる前に, không nói 食べた前に.
  • Với danh từ thì thêm の (食事の前に); với số đơn vị thời gian thì không (3日前に).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng