JLPT N5 · Câu danh từ (copula)
です (desu)
です (desu) — hệ từ (copula)
Tóm lại · です gắn vào danh từ hoặc tính từ な để nói “A là B” một cách lịch sự. Phủ định: じゃ ありません; quá khứ: でした.
Mẫu câu
-
N です。Nó là N. (lịch sự) -
N じゃ ありません。Nó không phải là N. -
N でした。Nó đã là N.
Chức năng
です là cách lịch sự để nói “là”. Nó đứng ở cuối câu, sau danh từ hoặc tính từ な: がくせいです (là học sinh), しずかです (yên tĩnh).
Tạo thể phủ định
Thay です bằng じゃ ありません (hội thoại) hoặc では ありません (trang trọng): がくせいじゃ ありません (không phải là học sinh).
Thì quá khứ
です → でした (đã là); quá khứ phủ định → じゃ ありませんでした. きのうは やすみでした (hôm qua là ngày nghỉ).
Ví dụ
-
これは ほんです。
Kore wa hon desu.
Đây là quyển sách.
-
わたしは がくせいじゃ ありません。
Watashi wa gakusei ja arimasen.
Tôi không phải là học sinh.
じゃ ありません = dạng phủ định của です.
-
きのうは やすみでした。
Kinō wa yasumi deshita.
Hôm qua là ngày nghỉ.
でした = quá khứ của です.
Lỗi thường gặp
- です làm câu lịch sự nhưng không chia như động từ — đừng chồng đuôi động từ lên nó.
- Với tính từ い, giữ nguyên い và chỉ thêm です (おおきいです). Đừng nói ×おおきいじゃ ありません — hãy phủ định chính tính từ (おおきくないです).
Thêm các điểm ngữ pháp
- は は (wa) — trợ từ chủ đề
- を を (o) — trợ từ tân ngữ
- に に (ni) — thời gian, đích đến, vị trí
- で で (de) — nơi diễn ra hành động & phương tiện
- と と (to) — và / cùng với
- の の (no) — sở hữu & nối danh từ
- へ へ (e) — hướng đi
- も も (mo) — cũng
- か か (ka) — dấu hiệu câu hỏi
- から から・まで — từ … đến …
- より より (yori) — hơn (so sánh)
- ます 〜ます — thể lịch sự của động từ
- て Thể て — nối hành động & yêu cầu
- ない Thể ない — phủ định thông thường
- た Thể た — quá khứ thông thường
- い Tính từ い
- な Tính từ な
- たい 〜たい — muốn làm
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.