JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Câu danh từ (copula)

です (desu)

です (desu) — hệ từ (copula)

Tóm lại · です gắn vào danh từ hoặc tính từ な để nói “A là B” một cách lịch sự. Phủ định: じゃ ありません; quá khứ: でした.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • N です。 Nó là N. (lịch sự)
  • N じゃ ありません。 Nó không phải là N.
  • N でした。 Nó đã là N.

Chức năng

です là cách lịch sự để nói “là”. Nó đứng ở cuối câu, sau danh từ hoặc tính từ な: がくせいです (là học sinh), しずかです (yên tĩnh).

Tạo thể phủ định

Thay です bằng じゃ ありません (hội thoại) hoặc では ありません (trang trọng): がくせいじゃ ありません (không phải là học sinh).

Thì quá khứ

です → でした (đã là); quá khứ phủ định → じゃ ありませんでした. きのうは やすみでした (hôm qua là ngày nghỉ).

Ví dụ

  • これは ほんです。

    Kore wa hon desu.

    Đây là quyển sách.

  • わたしは がくせいじゃ ありません。

    Watashi wa gakusei ja arimasen.

    Tôi không phải là học sinh.

    じゃ ありません = dạng phủ định của です.

  • きのうは やすみでした。

    Kinō wa yasumi deshita.

    Hôm qua là ngày nghỉ.

    でした = quá khứ của です.

Lỗi thường gặp

  • です làm câu lịch sự nhưng không chia như động từ — đừng chồng đuôi động từ lên nó.
  • Với tính từ い, giữ nguyên い và chỉ thêm です (おおきいです). Đừng nói ×おおきいじゃ ありません — hãy phủ định chính tính từ (おおきくないです).

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng