JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Thời gian & trình tự

まだ~ていません (mada ~te imasen)

まだ~ていません — “Tôi chưa ~”

Tóm lại · Diễn tả việc được mong đợi hoặc đến hạn vẫn chưa được làm tính đến thời điểm hiện tại. Đây là thể て của động từ + いません, và dùng để trả lời câu hỏi もう〜ましたか.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • まだ+動詞て形+いません まだ + động từ thể て + いません

Cách dùng

まだ昼ご飯を食べていません nghĩa là đến giờ vẫn chưa ăn trưa, và có thể sẽ ăn sau.

Hỏi và đáp

もう宿題をしましたか → いいえ、まだです / いいえ、まだしていません.

Khác với 〜ませんでした

〜ませんでした nói rằng việc gì đó đã không xảy ra trong quá khứ. まだ〜ていません nói rằng đến bây giờ vẫn chưa làm.

Ví dụ

  • まだ昼(ひる)ご飯(はん)を食(た)べていません。

    Mada hirugohan o tabete imasen.

    Tôi chưa ăn trưa.

  • まだ宿題(しゅくだい)をしていません。

    Mada shukudai o shite imasen.

    Tôi chưa làm bài tập.

  • その映画(えいが)はまだ見(み)ていません。

    Sono eiga wa mada mite imasen.

    Tôi chưa xem bộ phim đó.

Lỗi thường gặp

  • まだ食べませんでした không tự nhiên. Hãy nói まだ食べていません.
  • まだ〜ていません vẫn để ngỏ khả năng bạn sẽ làm sau đó.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng