つもり (tsumori)
~つもりだ — “tôi định ~”
Mẫu câu
-
動詞辞書形+つもりですthể từ điển + つもりです (行くつもりです) -
動詞ない形+つもりですthể ない + つもりです: định không làm (行かないつもりです)
Cách nối
Chia động từ ở thể từ điển rồi thêm つもりです: 行く → 行くつもりです, 寝る → 寝るつもりです. Dùng cho điều bạn dự định làm từ bây giờ.
Sắc thái
つもり thể hiện ý chí hay kế hoạch của chính bạn, không phải lịch trình từ bên ngoài. So sánh 来年日本へ行くつもりです (kế hoạch của tôi) với 来年日本へ行きます (một lời khẳng định chắc chắn hoặc lịch trình). Đây là cách nói nhẹ nhàng hơn về điều bạn đang nghĩ trong đầu.
Phủ định
Có hai cách phủ định: 行かないつもりです (tôi định không đi) và 行くつもりはありません (tôi không có ý định đi), cách thứ hai mạnh hơn.
Ví dụ
-
来年(らいねん)日本(にほん)へ行(い)くつもりです。
Rainen Nihon e iku tsumori desu.
Năm sau tôi định đi Nhật.
行く (thể từ điển) + つもり.
-
今日(きょう)は早(はや)く寝(ね)るつもりです。
Kyō wa hayaku neru tsumori desu.
Hôm nay tôi định đi ngủ sớm.
寝る + つもり.
-
夏(なつ)休(やす)みに海(うみ)へ行(い)くつもりです。
Natsuyasumi ni umi e iku tsumori desu.
Kỳ nghỉ hè tôi định đi biển.
Một kế hoạch cá nhân.
Lỗi thường gặp
- Dùng thể từ điển: 行くつもり, không phải 行きますつもり.
- つもり nói về ý định của chính bạn. Đừng dùng nó để khẳng định kế hoạch của người khác như một sự thật.
Thêm các điểm ngữ pháp
- だ / です だ / です — “A là B”
- でも でも — “nhưng / tuy nhiên” ở đầu câu
- どんな どんな~ — “loại ~ nào / như thế nào”
- どうやって どうやって~ — hỏi “làm thế nào / bằng cách nào”
- があります ~があります — “có ~” (đồ vật)
- がほしい ~がほしい — “tôi muốn ~”
- がいます ~がいます — “có ~” (người và động vật)
- い-adjectives Tính từ い — tính từ kết thúc bằng ~い
- 一緒(いっしょ)に 一緒に~ — “cùng (với)”
- じゃない・ではない ~じゃない / ~ではない — phủ định của だ và です
- か~か A か B — “A hoặc B”
- けど ~けど — “nhưng / mặc dù” dạng thân mật
- けれども ~けれども — “nhưng / mặc dù” dạng lịch sự
- な-adjectives Tính từ な — thêm な trước danh từ
- なる ~になる — “trở thành ~”
- んです ~んです — giải thích tình huống
- に行(い)く ~に行く — “đi để ~”
- にする ~にする — quyết định chọn cái gì
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.