JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N5 · Mẫu câu

つもり (tsumori)

~つもりだ — “tôi định ~”

Tóm lại · Động từ thể từ điển + つもりです cho biết điều bạn dự định hoặc có ý định làm. Nó thể hiện quyết định cá nhân mà bạn đã quyết trong đầu. Phủ định là thể ない + つもりです, hoặc 〜つもりはありません.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞辞書形+つもりです thể từ điển + つもりです (行くつもりです)
  • 動詞ない形+つもりです thể ない + つもりです: định không làm (行かないつもりです)

Cách nối

Chia động từ ở thể từ điển rồi thêm つもりです: 行く → 行くつもりです, 寝る → 寝るつもりです. Dùng cho điều bạn dự định làm từ bây giờ.

Sắc thái

つもり thể hiện ý chí hay kế hoạch của chính bạn, không phải lịch trình từ bên ngoài. So sánh 来年日本へ行くつもりです (kế hoạch của tôi) với 来年日本へ行きます (một lời khẳng định chắc chắn hoặc lịch trình). Đây là cách nói nhẹ nhàng hơn về điều bạn đang nghĩ trong đầu.

Phủ định

Có hai cách phủ định: 行かないつもりです (tôi định không đi) và 行くつもりはありません (tôi không có ý định đi), cách thứ hai mạnh hơn.

Ví dụ

  • 来年(らいねん)日本(にほん)へ行(い)くつもりです。

    Rainen Nihon e iku tsumori desu.

    Năm sau tôi định đi Nhật.

    行く (thể từ điển) + つもり.

  • 今日(きょう)は早(はや)く寝(ね)るつもりです。

    Kyō wa hayaku neru tsumori desu.

    Hôm nay tôi định đi ngủ sớm.

    寝る + つもり.

  • 夏(なつ)休(やす)みに海(うみ)へ行(い)くつもりです。

    Natsuyasumi ni umi e iku tsumori desu.

    Kỳ nghỉ hè tôi định đi biển.

    Một kế hoạch cá nhân.

Lỗi thường gặp

  • Dùng thể từ điển: 行くつもり, không phải 行きますつもり.
  • つもり nói về ý định của chính bạn. Đừng dùng nó để khẳng định kế hoạch của người khác như một sự thật.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng