別(べつ)に~ない (betsu ni~nai)
別に~ない — không đặc biệt ~
Mẫu câu
-
別に + 〜ない(動詞・形容詞の否定)別に行きたくない / 別に珍しくない -
別に。(答えとして単独で)đứng một mình để đáp: 「別に。」 (Không có gì đặc biệt.)
Ý nghĩa
別に làm yếu đi hoặc phủ nhận mức độ: không có gì đặc biệt hay không có lý do cụ thể. 別に行きたくない nghĩa là “tôi không đặc biệt muốn đi”. Khi trả lời câu hỏi, 「別に。」 một mình nghĩa là “không hẳn / không có lý do gì đặc biệt”.
Giọng điệu
Vì nó làm nhẹ câu hỏi, nó có thể nghe lạnh lùng, ngại ngùng hoặc không quan tâm, nhất là khi chỉ nói một từ. Trong tình huống lịch sự hoặc công việc, hãy dùng 特に~ありません. Nó không đi với câu khẳng định.
Ví dụ
-
別(べつ)に行(い)きたくない。
Betsu ni ikitaku nai.
Tôi không đặc biệt muốn đi.
-
その話(はなし)は別(べつ)に珍(めずら)しくない。
Sono hanashi wa betsu ni mezurashikunai.
Chuyện đó không có gì đặc biệt lạ.
-
「怒(おこ)ってる?」「別(べつ)に。」
「Okotteru?」「Betsu ni.」
“Bạn giận à?” “Không hẳn.”
Lỗi thường gặp
- Dùng với phủ định hoặc làm câu đáp ngắn, không bao giờ dùng với câu khẳng định như 別に行きたい.
- Khi là câu đáp một từ nó có thể nghe lạnh lùng, nên tránh dùng với cấp trên.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.