JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mức độ & phạm vi

別(べつ)に~ない (betsu ni~nai)

別に~ない — không đặc biệt ~

Tóm lại · Dùng với phủ định để nói rằng điều gì đó không đặc biệt hoặc không có gì cụ thể: “không đặc biệt”. 別に là trạng từ đặt trước vị ngữ phủ định. Thường nghe thân mật, thậm chí thờ ơ.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 別に + 〜ない(動詞・形容詞の否定) 別に行きたくない / 別に珍しくない
  • 別に。(答えとして単独で) đứng một mình để đáp: 「別に。」 (Không có gì đặc biệt.)

Ý nghĩa

別に làm yếu đi hoặc phủ nhận mức độ: không có gì đặc biệt hay không có lý do cụ thể. 別に行きたくない nghĩa là “tôi không đặc biệt muốn đi”. Khi trả lời câu hỏi, 「別に。」 một mình nghĩa là “không hẳn / không có lý do gì đặc biệt”.

Giọng điệu

Vì nó làm nhẹ câu hỏi, nó có thể nghe lạnh lùng, ngại ngùng hoặc không quan tâm, nhất là khi chỉ nói một từ. Trong tình huống lịch sự hoặc công việc, hãy dùng 特に~ありません. Nó không đi với câu khẳng định.

Ví dụ

  • 別(べつ)に行(い)きたくない。

    Betsu ni ikitaku nai.

    Tôi không đặc biệt muốn đi.

  • その話(はなし)は別(べつ)に珍(めずら)しくない。

    Sono hanashi wa betsu ni mezurashikunai.

    Chuyện đó không có gì đặc biệt lạ.

  • 「怒(おこ)ってる?」「別(べつ)に。」

    「Okotteru?」「Betsu ni.」

    “Bạn giận à?” “Không hẳn.”

Lỗi thường gặp

  • Dùng với phủ định hoặc làm câu đáp ngắn, không bao giờ dùng với câu khẳng định như 別に行きたい.
  • Khi là câu đáp một từ nó có thể nghe lạnh lùng, nên tránh dùng với cấp trên.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng