さえ (sae)
~さえ — ngay cả ~
Mẫu câu
-
名詞+さえ(+助詞)danh từ + さえ: ngay cả cái này (子どもさえ解ける) -
動詞辞書形+ことさえ/動詞ます形+さえngay cả việc làm ~ (書くことさえ面倒だ)
Ý nghĩa và cách dùng
子どもさえ解ける nghĩa là “ngay cả trẻ con cũng giải được, nên người lớn đương nhiên giải được.” Ngược lại, 時間さえない nghĩa là “thiếu cả thứ đơn giản nhất, nên những cái còn lại càng không thể.” Dùng được trong cả câu khẳng định và phủ định.
So sánh với も và まで
も chỉ đơn giản là “cũng”, còn さえ chỉ ra một ví dụ cực đoan. Với động từ dùng 〜ことさえ, như 名前を書くことさえ面倒だ. Dạng でさえ (子どもでさえ) cũng phổ biến. すら có chức năng giống nhưng nhấn mạnh hơn.
Ví dụ
-
その問題(もんだい)は子(こ)どもさえ解(と)ける。
Sono mondai wa kodomo sae tokeru.
Ngay cả trẻ con cũng giải được bài đó.
Một ví dụ dễ ngụ ý người lớn cũng làm được.
-
忙(いそが)しくて、昼(ひる)ごはんを食(た)べる時間(じかん)さえない。
Isogashikute, hirugohan o taberu jikan sae nai.
Bận quá, tôi thậm chí không có thời gian ăn trưa.
Phủ định: ngay cả mức tối thiểu cũng không có.
-
疲(つか)れすぎて、名前(なまえ)を書(か)くことさえ面倒(めんどう)だ。
Tsukaresugite, namae o kaku koto sae mendō da.
Mệt quá, đến cả việc viết tên mình cũng thấy phiền.
Động từ dạng từ điển + ことさえ.
Lỗi thường gặp
- Đừng gắn trực tiếp vào động từ: × 書くさえ, ○ 書くことさえ.
- さえ〜ば (〜さえすれば) là một cách dùng riêng, nghĩa là “chỉ cần”.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.