なるべく (naru beku)
なるべく — càng ~ càng tốt
Mẫu câu
-
なるべく+動詞(依頼・努力)なるべく早く返事をください: xin hãy làm càng sớm càng tốt -
なるべく〜ようにする/ないほうがいいTôi cố gắng ~ / nếu được thì tốt hơn là đừng ~
Ý nghĩa và cách dùng
Đặt trước từ chỉ mức độ, như なるべく早く hay なるべく多く, để nói bạn muốn làm đến mức tối đa có thể. Hợp với lời nhờ (〜てください), sự cố gắng (〜ようにしている) và lời khuyên (〜ほうがいい).
So với できるだけ
Nghĩa gần như giống nhau và có thể thay thế. なるべく phổ biến trong hội thoại hằng ngày và nghe mềm hơn một chút, còn できるだけ gợi ý nỗ lực nhiều hơn và cũng hợp với tình huống trang trọng.
Ví dụ
-
なるべく早(はや)く返事(へんじ)をください。
Narubeku hayaku henji o kudasai.
Xin hãy trả lời càng sớm càng tốt.
Một lời nhờ lịch sự.
-
体(からだ)のために、なるべく歩(ある)くようにしている。
Karada no tame ni, narubeku aruku yō ni shite iru.
Vì sức khỏe, tôi cố gắng đi bộ nhiều nhất có thể.
〜ようにしている cho thấy thói quen cố gắng.
-
甘(あま)い物(もの)は、なるべく食(た)べないほうがいい。
Amai mono wa, narubeku tabenai hō ga ii.
Đồ ngọt thì tốt hơn là nên ăn càng ít càng tốt.
Dùng với lời khuyên: ~ないほうがいい.
Lỗi thường gặp
- Không có nghĩa là “nhất định”. Nó nghĩa là “trong khả năng có thể”, nên với việc bắt buộc phải làm hãy dùng 必ず.
- Thường không dùng cho sự việc đã hoàn thành trong quá khứ. Hãy dùng trong lời nhờ, sự cố gắng và lời khuyên.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.