どうしても (doushitemo)
どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
Mẫu câu
-
どうしても + 〜たい/〜なければならないmong muốn hoặc nhu cầu mạnh: どうしても入りたい -
どうしても + 〜ない/〜わけにはいかないdù cố cũng không thể: どうしても思い出せない
Hai hướng
Với mong muốn hoặc nhu cầu khẳng định, どうしても nghĩa là “bằng mọi giá”: どうしてもこの大学に入りたい. Với nghĩa phủ định hoặc bất khả, nó nghĩa là “dù cố đến đâu cũng không được”: どうしても思い出せない (tôi đơn giản là không nhớ ra).
Đừng nhầm với どうして
どうして (không có も) nghĩa là “tại sao”. どうしても là cách diễn đạt khác về ý chí mạnh hoặc sự bất khả. Ngoài ra, ~わけにはいかない sau どうしても nghĩa là “không đời nào tôi có thể ~”: 休むわけにはいかない.
Ví dụ
-
どうしてもこの大学(だいがく)に入(はい)りたい。
Dōshitemo kono daigaku ni hairitai.
Tôi nhất định muốn vào trường đại học này.
-
どうしてもその漢字(かんじ)が思(おも)い出(だ)せない。
Dōshitemo sono kanji ga omoidasenai.
Dù làm thế nào tôi cũng không nhớ ra chữ Hán đó.
-
明日(あした)はどうしても休(やす)むわけにはいかない。
Ashita wa dōshitemo yasumu wake ni wa ikanai.
Ngày mai tôi tuyệt đối không thể nghỉ được.
Lỗi thường gặp
- Đừng nhầm với どうして (tại sao). Chữ も làm thay đổi hoàn toàn nghĩa.
- Khớp vế sau với nghĩa: mong muốn hoặc nghĩa vụ cho “nhất định”, phủ định cho “không thể”.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.