めったに~ない (metta ni~nai)
めったに~ない — hiếm khi ~
Mẫu câu
-
めったに+V否定形めったに + động từ phủ định -
めったに+V可能形否定めったに + thể khả năng phủ định
Ý nghĩa và hình thức
めったに怒らない nghĩa là “hầu như không bao giờ tức giận”. Nó nói về tần suất thấp và không phủ định hoàn toàn như 全然~ない. Áp dụng cho thói quen của con người và khả năng xảy ra của sự việc.
Các dạng liên quan
Gần với ほとんど~ない, nhưng めったに nghĩa là “rất hiếm khi” và chỉ liên quan đến tần suất; không hợp với số lượng hay mức độ. めったにない機会 bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là cơ hội hiếm có, quý giá.
Ví dụ
-
彼(かれ)はめったに怒(おこ)らない。
Kare wa metta ni okoranai.
Anh ấy hiếm khi nổi giận.
-
この店(みせ)はめったに休(やす)まない。
Kono mise wa metta ni yasumanai.
Cửa hàng này hiếm khi nghỉ.
-
そんな珍(めずら)しい鳥(とり)は、めったに見(み)られない。
Sonna mezurashii tori wa, metta ni mirarenai.
Loài chim hiếm như vậy hiếm khi nhìn thấy được.
Lỗi thường gặp
- Không dùng được trong câu khẳng định: めったに行く là sai.
- Không dùng cho số lượng hay mức độ; không nói めったに多い.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.