JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mức độ & phạm vi

めったに~ない (metta ni~nai)

めったに~ない — hiếm khi ~

Tóm lại · Nói rằng điều gì đó hầu như không bao giờ xảy ra hoặc rất hiếm. Luôn dùng với phủ định. Sau めったに là động từ phủ định hoặc thể khả năng phủ định.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • めったに+V否定形 めったに + động từ phủ định
  • めったに+V可能形否定 めったに + thể khả năng phủ định

Ý nghĩa và hình thức

めったに怒らない nghĩa là “hầu như không bao giờ tức giận”. Nó nói về tần suất thấp và không phủ định hoàn toàn như 全然~ない. Áp dụng cho thói quen của con người và khả năng xảy ra của sự việc.

Các dạng liên quan

Gần với ほとんど~ない, nhưng めったに nghĩa là “rất hiếm khi” và chỉ liên quan đến tần suất; không hợp với số lượng hay mức độ. めったにない機会 bổ nghĩa cho danh từ, nghĩa là cơ hội hiếm có, quý giá.

Ví dụ

  • 彼(かれ)はめったに怒(おこ)らない。

    Kare wa metta ni okoranai.

    Anh ấy hiếm khi nổi giận.

  • この店(みせ)はめったに休(やす)まない。

    Kono mise wa metta ni yasumanai.

    Cửa hàng này hiếm khi nghỉ.

  • そんな珍(めずら)しい鳥(とり)は、めったに見(み)られない。

    Sonna mezurashii tori wa, metta ni mirarenai.

    Loài chim hiếm như vậy hiếm khi nhìn thấy được.

Lỗi thường gặp

  • Không dùng được trong câu khẳng định: めったに行く là sai.
  • Không dùng cho số lượng hay mức độ; không nói めったに多い.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng