よりも (yorimo)
~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Mẫu câu
-
名詞+よりも+B(のほうが)…B … hơn danh từ đó -
動詞・形容詞 普通形+よりもthay vì làm ~ / thay vì là ~ -
疑問詞(何・だれ など)+よりもhơn bất cứ điều gì / bất cứ ai
So sánh cơ bản
A よりも B のほうが~ nghĩa là B ~ hơn A. Trong 去年よりも今年のほうが忙しい, chuẩn (去年) đứng trước và cái được chọn (今年) đi với のほうが.
So sánh hành động
Để so sánh hành động, đặt thể thường trước よりも: 話すよりも、書くほうが伝えやすい. Nghĩa là “viết dễ truyền đạt hơn nói.” Các động từ ở đây ở thể từ điển.
Cấp cao nhất với từ nghi vấn
何よりも, だれよりも, どこよりも đều nghĩa là “hơn bất cứ điều gì / ai / nơi nào khác”, tức là nhất. 何よりも健康が大切だ là câu thường gặp cho “sức khỏe là trên hết.”
Ví dụ
-
去年(きょねん)よりも今年(ことし)のほうが忙(いそが)しい。
Kyonen yorimo kotoshi no hou ga isogashii.
Năm nay bận hơn năm ngoái.
-
話(はな)すよりも、書(か)くほうが自分(じぶん)の考(かんが)えを伝(つた)えやすい。
Hanasu yorimo, kaku hou ga jibun no kangae o tsutae yasui.
Viết ra dễ truyền đạt suy nghĩ của mình hơn là nói.
-
何(なに)よりも、まず健康(けんこう)が大切(たいせつ)だ。
Nani yorimo, mazu kenkou ga taisetsu da.
Hơn bất cứ điều gì, sức khỏe là quan trọng nhất.
Lỗi thường gặp
- よりも đứng sau cái thua trong phép so sánh, không phải cái thắng: 去年よりも今年 (năm nay hơn).
- Với từ nghi vấn, よりも mang nghĩa cấp cao nhất; đừng dịch như một phép so sánh thông thường.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- ほど~ない A ほど~ない — không ~ bằng A
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.