ほど~ない (hodo~nai)
A ほど~ない — không ~ bằng A
Mẫu câu
-
AはBほど+形容詞否定A は B ほど + tính từ/động từ phủ định
Ý nghĩa và cách kết nối
B là chuẩn và A không đạt tới. Nó theo sau danh từ và thể thông thường của động từ, tính từ; 思ったほど (như tôi đã nghĩ) rất phổ biến. Vị ngữ phải phủ định: ~ない, ~ではない, ~なかった.
Lưu ý
Gần với AはBより~ない, nhưng ほど mang cảm giác “không đến mức đó”. Vị ngữ khẳng định không tạo nên so sánh; ほど khẳng định là mẫu “mức độ”.
Ví dụ
-
今年(ことし)は去年(きょねん)ほど暑(あつ)くない。
Kotoshi wa kyonen hodo atsukunai.
Năm nay không nóng bằng năm ngoái.
-
私(わたし)は姉(あね)ほど料理(りょうり)が上手(じょうず)ではない。
Watashi wa ane hodo ryōri ga jōzu de wa nai.
Tôi nấu ăn không giỏi bằng chị gái.
-
この問題(もんだい)は思(おも)ったほど難(むずか)しくなかった。
Kono mondai wa omotta hodo muzukashikunakatta.
Bài này không khó như tôi đã nghĩ.
Lỗi thường gặp
- Vị ngữ phải phủ định. 去年ほど暑い không tạo thành so sánh.
- B, chuẩn so sánh, là cái cao hơn. Đừng đảo thứ tự.
Thêm các điểm ngữ pháp
- あまり あまりの~に — quá ~ đến mức ~
- あまりにも あまりにも — quá ~, quá mức
- ば~ほど ~ば~ほど — càng ~ càng ~
- 別(べつ)に~ない 別に~ない — không đặc biệt ~
- だけ だけ — chỉ, vừa; nhiều như ~
- どうしても どうしても — dù thế nào cũng, nhất định
- ほど ~ほど — đến mức ~
- 決(けっ)して~ない 決して~ない — không bao giờ ~
- くらい / ぐらい くらい/ぐらい — khoảng ~, đến mức ~
- めったに~ない めったに~ない — hiếm khi ~
- なかなか なかなか — khá / (không) dễ dàng
- なるべく なるべく — càng ~ càng tốt
- に比(くら)べて ~に比べて — so với ~
- さえ ~さえ — ngay cả ~
- せいぜい せいぜい — nhiều nhất cũng chỉ / cùng lắm
- 数量(すうりょう) + は 数量+は — “ít nhất (số lượng)”
- とても~ない とても~ない — “không thể nào ~”
- よりも ~よりも — “hơn ~ / thay vì ~”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.