JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Mức độ & phạm vi

ほど~ない (hodo~nai)

A ほど~ない — không ~ bằng A

Tóm lại · Nói rằng điều gì đó không đạt đến mức của chuẩn so sánh. “A は B ほど ~ない” nghĩa là A kém ~ hơn B. Vị ngữ phải ở dạng phủ định.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • AはBほど+形容詞否定 A は B ほど + tính từ/động từ phủ định

Ý nghĩa và cách kết nối

B là chuẩn và A không đạt tới. Nó theo sau danh từ và thể thông thường của động từ, tính từ; 思ったほど (như tôi đã nghĩ) rất phổ biến. Vị ngữ phải phủ định: ~ない, ~ではない, ~なかった.

Lưu ý

Gần với AはBより~ない, nhưng ほど mang cảm giác “không đến mức đó”. Vị ngữ khẳng định không tạo nên so sánh; ほど khẳng định là mẫu “mức độ”.

Ví dụ

  • 今年(ことし)は去年(きょねん)ほど暑(あつ)くない。

    Kotoshi wa kyonen hodo atsukunai.

    Năm nay không nóng bằng năm ngoái.

  • 私(わたし)は姉(あね)ほど料理(りょうり)が上手(じょうず)ではない。

    Watashi wa ane hodo ryōri ga jōzu de wa nai.

    Tôi nấu ăn không giỏi bằng chị gái.

  • この問題(もんだい)は思(おも)ったほど難(むずか)しくなかった。

    Kono mondai wa omotta hodo muzukashikunakatta.

    Bài này không khó như tôi đã nghĩ.

Lỗi thường gặp

  • Vị ngữ phải phủ định. 去年ほど暑い không tạo thành so sánh.
  • B, chuẩn so sánh, là cái cao hơn. Đừng đảo thứ tự.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng