うちに (uchi ni)
~うちに — “trong lúc ~ / trước khi nó thay đổi”
Mẫu câu
-
動詞辞書形/ている形/ない形+うちにtrong khi đang làm ~ / trong khi còn ~ -
い形容詞/な形容詞(な)+うちにtrong khi còn ~ (nóng, sáng, v.v.) -
名詞+の+うちにtrong khoảng thời gian ~
Làm trước khi nó thay đổi
Trạng thái đứng trước うちに (nóng, sáng, đang ở Nhật) sẽ không kéo dài. Vì thế câu mang cảm giác “làm ngay bây giờ, vì sau này sẽ muộn.” 熱いうちに食べる nghĩa là ăn trước khi nguội.
Cách nối
Động từ: 日本にいるうちに. Tính từ い: 明るいうちに. Tính từ な: 元気なうちに. Danh từ: 若いうちに hoặc 休みのうちに (danh từ + の). Mệnh đề chính là hành động của người nói, thường đi với ~てください, ~たい hoặc ~ましょう.
Khác với 間に
~間に chỉ nói “trong khoảng”. ~うちに thêm ý rằng tình huống sẽ thay đổi sau này, nên cần hành động ngay. Nó cũng có thể nghĩa là có điều gì đó dần thay đổi trong lúc bạn tiếp tục một hành động (話しているうちに分かってきた).
Ví dụ
-
熱(あつ)いうちに、召(め)し上(あ)がってください。
Atsui uchi ni, meshiagatte kudasai.
Xin mời dùng khi còn nóng.
Đồ ăn nóng sẽ nguội, nên bây giờ là lúc. 召し上がる là kính ngữ của 食べる.
-
明(あか)るいうちに、家(いえ)に帰(かえ)りましょう。
Akarui uchi ni, ie ni kaerimashou.
Chúng ta về nhà khi trời còn sáng nhé.
-
日本(にほん)にいるうちに、富士山(ふじさん)に登(のぼ)ってみたい。
Nihon ni iru uchi ni, Fujisan ni nobotte mitai.
Trong lúc còn ở Nhật, tôi muốn thử leo núi Phú Sĩ.
Lỗi thường gặp
- Không dùng cho trạng thái không thay đổi. Cần một tình huống có thể kết thúc (nóng, sáng, đang ở Nhật).
- Tính từ な và danh từ cần な / の: 元気なうちに, 休みのうちに. Không phải 元気うちに.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
- 中(ちゅう) ~中 (ちゅう/じゅう) — trong lúc ~, trong vòng ~
- ふと ふと — chợt, bất chợt
- ごとに ~ごとに — mỗi ~, cứ mỗi ~
- 一度(いちど)に 一度に — cùng một lúc
- から〜にかけて ~から~にかけて — từ ~ đến ~
- にかけて ~から~にかけて — kéo dài từ ~ đến ~
- につれて ~につれて — khi ~ tiến triển thì ~ thay đổi
- 際(さい)に ~際に — vào lúc ~ / khi ~
- 最中(さいちゅう)に ~最中に — đang giữa lúc ~
- しばらく しばらく — một lúc / một thời gian
- すでに すでに — đã (rồi)
- たとたん ~たとたん — “ngay khi ~”
- たびに ~たびに — “mỗi khi ~”
- てはじめて ~てはじめて — “mãi đến khi ~ mới”
- てからでないと ~てからでないと — “nếu chưa ~ trước thì không”
- 途中(とちゅう)で/途中(とちゅう)に 途中で/途中に — “trên đường / giữa chừng”
- ついに ついに — “cuối cùng / rốt cuộc”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.