JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Thời gian & trình tự

ぶりに (buri ni)

~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)

Tóm lại · Cho thấy điều gì đó xảy ra lại sau một khoảng thời gian nhất định: “lần đầu tiên sau mười năm”. Gắn vào từ chỉ khoảng thời gian (十年, 三年, 一週間). Diễn tả cảm giác “sau bao lâu”.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 期間を表す名詞 + ぶりに + 動詞 khoảng thời gian + ぶりに: 十年ぶりに帰った
  • 久しぶりに 久しぶりに = sau một thời gian dài (cách nói cố định)

Cách dùng

Khoảng thời gian là quãng cách kể từ lần trước. 十年ぶりに故郷へ帰りました nghĩa là đã mười năm trôi qua kể từ lần về trước. Cảm giác thường là xúc động hoặc tích cực, như một cuộc đoàn tụ hay trời đẹp trở lại.

Điểm cần lưu ý

Khoảng thời gian phải đo được (một độ dài cụ thể), và hành động đã từng xảy ra trước đó. Không dùng cho việc xảy ra lần đầu tiên trong đời. Đừng dùng cho khoảng rất ngắn, như 五分ぶりに.

Ví dụ

  • 十年(じゅうねん)ぶりに故郷(こきょう)へ帰(かえ)りました。

    Jūnen buri ni kokyō e kaerimashita.

    Tôi đã về quê lần đầu tiên sau mười năm.

  • 三年(さんねん)ぶりに友(とも)だちと再会(さいかい)した。

    Sannen buri ni tomodachi to saikai shita.

    Tôi đã gặp lại bạn lần đầu tiên sau ba năm.

  • 一週間(いっしゅうかん)ぶりに晴(は)れて、洗濯物(せんたくもの)を干(ほ)した。

    Isshūkan buri ni harete, sentakumono o hoshita.

    Trời nắng lần đầu tiên sau một tuần nên tôi phơi quần áo.

Lỗi thường gặp

  • Cần một khoảng thời gian (十年ぶり), không phải một thời điểm (十年前ぶり).
  • Không dùng cho lần đầu tiên trong đời; chỉ phù hợp với điều đã từng xảy ra.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng