JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Thời gian & trình tự

最中(さいちゅう)に (saichuu ni)

~最中に — đang giữa lúc ~

Tóm lại · Diễn tả điều bất ngờ xảy ra ngay khi một hành động hay sự kiện đang diễn ra sôi nổi: “đang giữa lúc ~”. Đứng sau danh từ + の hoặc động từ dạng ている, và vế sau thường là sự gián đoạn hay rắc rối.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 名詞+の+最中に danh từ + の + 最中に (食事の最中に)
  • 動詞ている形+最中に động từ dạng ている + 最中に (話している最中に)

Ý nghĩa và cách dùng

Như trong 会議の最中に停電した, mẫu này nói rằng một việc khác bất ngờ xảy ra khi một việc đang diễn ra. Điều theo sau thường bất ngờ và không mong muốn đối với người nói (điện thoại reo, mất điện, đầu óc trống rỗng).

So sánh với ときに

ときに chỉ đánh dấu thời điểm, còn 最中に nhấn mạnh đang ở ngay giữa chừng và mang cảm giác bị gián đoạn. Vế sau là sự việc đột ngột chứ không phải hành động có chủ ý. Vế trước phải là hành động hay sự kiện kéo dài một lúc, không phải tức thời.

Ví dụ

  • 食事(しょくじ)の最中(さいちゅう)に、電話(でんわ)が鳴(な)った。

    Shokuji no saichū ni, denwa ga natta.

    Điện thoại reo giữa bữa ăn.

    Một sự gián đoạn trong bữa ăn.

  • 会議(かいぎ)の最中(さいちゅう)に、急(きゅう)に停電(ていでん)した。

    Kaigi no saichū ni, kyū ni teiden shita.

    Ngay giữa cuộc họp, điện đột nhiên bị cắt.

    Một rắc rối đột ngột.

  • 発表(はっぴょう)の最中(さいちゅう)に、頭(あたま)が真(ま)っ白(しろ)になった。

    Happyō no saichū ni, atama ga masshiro ni natta.

    Ngay giữa bài thuyết trình, đầu óc tôi trống rỗng.

    Điều không mong muốn xảy ra với người nói.

Lỗi thường gặp

  • Danh từ cần の, còn động từ dùng dạng ている: 話している最中に.
  • Đừng theo sau bằng hành động có chủ ý của chính mình: × 食事の最中に、電話をかけよう.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng