一度(いちど)に (ichido ni)
一度に — cùng một lúc
Mẫu câu
-
一度に+V一度に + động từ
Ý nghĩa
一度 nghĩa là một lần và に đánh dấu cách thức. 一度に~する nghĩa là làm gì đó trong một lần hoặc cùng lúc. Nó hợp với hành động có số lượng lớn hoặc nhiều người: ăn nhiều, bước vào, giải quyết công việc.
Lưu ý
同時に nhấn mạnh hai hay nhiều việc xảy ra cùng lúc; 一度に nhấn mạnh làm hết trong một lần. Ở dạng phủ định (一度にはできない) nghĩa là “không thể làm một lần được”.
Ví dụ
-
そんなに一度(いちど)にたくさん食(た)べられません。
Sonna ni ichido ni takusan taberaremasen.
Tôi không thể ăn nhiều như thế cùng một lúc.
-
大勢(おおぜい)のお客(きゃく)が一度(いちど)に店(みせ)に入(はい)ってきた。
Ōzei no okyaku ga ichido ni mise ni haitte kita.
Một đám đông khách hàng cùng lúc bước vào cửa hàng.
-
たまった用事(ようじ)を一度(いちど)に片付(かたづ)けてしまおう。
Tamatta yōji o ichido ni katazukete shimaō.
Hãy giải quyết hết đống việc tồn đọng cùng một lúc đi.
Lỗi thường gặp
- 一度に khác với 一度 đơn thuần (một lần, như trong 日本に一度行った).
- Nó không có nghĩa là “chỉ một lần” mà là “cùng nhau, trong một lượt”.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
- 中(ちゅう) ~中 (ちゅう/じゅう) — trong lúc ~, trong vòng ~
- ふと ふと — chợt, bất chợt
- ごとに ~ごとに — mỗi ~, cứ mỗi ~
- から〜にかけて ~から~にかけて — từ ~ đến ~
- にかけて ~から~にかけて — kéo dài từ ~ đến ~
- につれて ~につれて — khi ~ tiến triển thì ~ thay đổi
- 際(さい)に ~際に — vào lúc ~ / khi ~
- 最中(さいちゅう)に ~最中に — đang giữa lúc ~
- しばらく しばらく — một lúc / một thời gian
- すでに すでに — đã (rồi)
- たとたん ~たとたん — “ngay khi ~”
- たびに ~たびに — “mỗi khi ~”
- てはじめて ~てはじめて — “mãi đến khi ~ mới”
- てからでないと ~てからでないと — “nếu chưa ~ trước thì không”
- 途中(とちゅう)で/途中(とちゅう)に 途中で/途中に — “trên đường / giữa chừng”
- ついに ついに — “cuối cùng / rốt cuộc”
- うちに ~うちに — “trong lúc ~ / trước khi nó thay đổi”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.