ふと (futo)
ふと — chợt, bất chợt
Mẫu câu
-
ふと+V(過去形が多い)ふと + động từ (thường ở quá khứ)
Ý nghĩa và cách dùng
ふと mô tả điều xảy ra đột ngột và không có kế hoạch: ふと思い出す (chợt nhớ ra), ふと気づく (nhận ra), ふと見ると (khi tình cờ nhìn). Nó hợp với các hành động gần như vô thức như nhớ lại, nhận ra và liếc nhìn.
So sánh với 突然
突然 dùng cho sự việc xảy ra đột ngột; ふと dùng cho một ý nghĩ hay hành động nhỏ bất ngờ nảy sinh. Không dùng với hành động có chủ ý như học hay mua sắm.
Ví dụ
-
ふと窓(まど)の外(そと)を見(み)ると、雪(ゆき)が降(ふ)っていた。
Futo mado no soto o miru to, yuki ga futte ita.
Khi tình cờ nhìn ra ngoài cửa sổ, tôi thấy tuyết đang rơi.
-
ふと子(こ)どもの頃(ころ)のことを思(おも)い出(だ)した。
Futo kodomo no koro no koto o omoidashita.
Tôi chợt nhớ lại thời thơ ấu.
-
歩(ある)いていると、ふといい考(かんが)えが浮(う)かんだ。
Aruite iru to, futo ii kangae ga ukanda.
Đang đi bộ thì một ý tưởng hay chợt nảy ra.
Lỗi thường gặp
- Đừng dùng với hành động có chủ ý: ふと勉強した nghe sai.
- Nó không giống 突然. Với sự việc lớn như động đất, hãy dùng 突然.
Thêm các điểm ngữ pháp
- ぶりに ~ぶりに — lần đầu tiên sau ~ (một khoảng thời gian)
- 中(ちゅう) ~中 (ちゅう/じゅう) — trong lúc ~, trong vòng ~
- ごとに ~ごとに — mỗi ~, cứ mỗi ~
- 一度(いちど)に 一度に — cùng một lúc
- から〜にかけて ~から~にかけて — từ ~ đến ~
- にかけて ~から~にかけて — kéo dài từ ~ đến ~
- につれて ~につれて — khi ~ tiến triển thì ~ thay đổi
- 際(さい)に ~際に — vào lúc ~ / khi ~
- 最中(さいちゅう)に ~最中に — đang giữa lúc ~
- しばらく しばらく — một lúc / một thời gian
- すでに すでに — đã (rồi)
- たとたん ~たとたん — “ngay khi ~”
- たびに ~たびに — “mỗi khi ~”
- てはじめて ~てはじめて — “mãi đến khi ~ mới”
- てからでないと ~てからでないと — “nếu chưa ~ trước thì không”
- 途中(とちゅう)で/途中(とちゅう)に 途中で/途中に — “trên đường / giữa chừng”
- ついに ついに — “cuối cùng / rốt cuộc”
- うちに ~うちに — “trong lúc ~ / trước khi nó thay đổi”
Luyện tập ngay trong ứng dụng
Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.