JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Thời gian & trình tự

てからでないと (te kara de nai to)

~てからでないと — “nếu chưa ~ trước thì không”

Tóm lại · Động từ thể て + からでないと nghĩa là “nếu chưa làm ~ trước thì không thể làm việc tiếp theo”. Hành động đầu là điều kiện bắt buộc. Theo sau là cách nói phủ định hoặc bất khả như できない, 使えません.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • 動詞て形 + からでないと + 否定の表現 thể て + からでないと + phủ định (読んでからでないと、使えません)
  • 動詞て形 + からでなければ + 否定の表現 …からでなければ: dạng trang trọng hơn một chút

Ý nghĩa và cách nối

Cấu trúc là ~てから (sau khi ~) + でないと (nếu không phải). Gộp lại: “Nếu không phải sau khi làm ~ thì không thể.” 説明書を読んでからでないと、使えません.

Điều đi theo sau

Vế sau là phát biểu phủ định hoặc bất khả: できない, 使えません, 入れない, 始められない. Nó đặt ra quy tắc hay điều kiện tiên quyết, nên phổ biến trong quy trình, sách hướng dẫn và thông báo.

Khác với ~てからでなければ / ~ないと

~てからでなければ là biến thể trang trọng hơn với cùng nghĩa. ~ないと đơn thuần chỉ nói một yêu cầu; ~てからでないと nhấn mạnh thứ tự: trước hết A, rồi sau đó mới B.

Ví dụ

  • 説明書(せつめいしょ)を読(よ)んでからでないと、使(つか)えません。

    Setsumeisho o yonde kara de nai to, tsukaemasen.

    Bạn không thể sử dụng nó nếu chưa đọc sách hướng dẫn.

  • 手(て)をよく洗(あら)ってからでないと、料理(りょうり)は始(はじ)められない。

    Te o yoku aratte kara de nai to, ryōri wa hajimerarenai.

    Phải rửa tay thật kỹ trước thì mới được bắt đầu nấu ăn.

  • 予約(よやく)を取(と)ってからでないと、この店(みせ)には入(はい)れない。

    Yoyaku o totte kara de nai to, kono mise ni wa hairenai.

    Nếu không đặt chỗ trước thì không vào được quán này.

Lỗi thường gặp

  • Vế sau phải là phủ định hoặc bất khả. Câu khẳng định như 読んでからでないと、使います là sai.
  • Dùng thể て trước から. 読むからでないと là sai.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng