JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Thời gian & trình tự

すでに (sude ni)

すでに — đã (rồi)

Tóm lại · Phó từ trang trọng nghĩa là “đã”, cho thấy việc gì đó đã hoàn thành hoặc đã xảy ra sớm hơn dự kiến hoặc trước một mốc thời gian. Phổ biến trong văn viết, tin tức và báo cáo, thường đi với dạng quá khứ hoặc ている.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • すでに+動詞た形/ている形 đã làm xong / đã ở trong trạng thái đó (すでに帰っていた)
  • すでに+名詞・状態 đã (満員だった、売り切れた)

Cách dùng

Như trong 私が着いたとき、彼はすでに帰っていた, nói rằng trước một mốc thời gian (khi tôi đến) trạng thái đó đã xảy ra rồi. Động từ thường ở dạng hoàn thành hoặc trạng thái kết quả, như 帰っていた hay 売り切れた.

So sánh với もう

もう dùng trong văn nói và dùng được trong câu hỏi (もう食べましたか). すでに thuộc văn viết và tình huống trang trọng, hiếm khi dùng trong câu hỏi. もう còn có nghĩa khác như “sắp” và “thêm”, còn すでに chỉ có nghĩa “đã như vậy được một lúc rồi”.

Ví dụ

  • 私(わたし)が着(つ)いたとき、彼(かれ)はすでに帰(かえ)っていた。

    Watashi ga tsuita toki, kare wa sude ni kaette ita.

    Khi tôi đến thì anh ấy đã về nhà rồi.

    Trước mốc thời gian tham chiếu.

  • 会場(かいじょう)に着(つ)いたときには、席(せき)はすでに満員(まんいん)だった。

    Kaijō ni tsuita toki ni wa, seki wa sude ni man'in datta.

    Khi tôi đến hội trường thì chỗ ngồi đã kín rồi.

    Một trạng thái đã hình thành.

  • その商品(しょうひん)は、すでに売(う)り切(き)れてしまった。

    Sono shōhin wa, sude ni urikirete shimatta.

    Sản phẩm đó đã bán hết rồi.

    Hoàn thành, với 〜てしまった.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng cho việc chưa xảy ra: × すでに明日行く. Hãy dùng với sự hoàn thành hoặc một trạng thái.
  • Trong hội thoại thì もう tự nhiên hơn; すでに hơi cứng.

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng