JLPTMainichi JLPT
Tiếng Việt
JLPT N3 · Thời gian & trình tự

しばらく (shibaraku)

しばらく — một lúc / một thời gian

Tóm lại · Phó từ chỉ một khoảng thời gian có độ dài không chính xác. Có thể là một lúc ngắn (“xin chờ một lát”) hoặc khá lâu (“lâu rồi không gặp”). Ngữ cảnh cho biết dài bao nhiêu.
Trang học miễn phí từ Mainichi JLPT — ứng dụng có 429+ điểm ngữ pháp, cùng từ vựng và đề thi thử.Xem ứng dụng

Mẫu câu

  • しばらく+動詞(継続) một lúc (しばらく待つ)
  • しばらくすると/しばらくして sau một lúc (しばらくすると店員が来る)

Một lúc ngắn

Như trong こちらでしばらくお待ちください, diễn tả một khoảng thời gian ngắn trong lời yêu cầu và thông báo. Cảm giác dài hơn 少々 một chút và tiện khi thời gian chờ không cụ thể. しばらくすると〜 nghĩa là “sau một lúc”, khi có điều gì đó xảy ra sau đó.

Một thời gian dài

Với dạng phủ định hoặc quá khứ, như しばらく会っていない hay しばらくぶり, có thể chỉ khoảng thời gian khá dài, từ vài tuần đến vài năm. Gần như giống 久しぶり và dùng được như lời chào (しばらくでした). Độ dài phụ thuộc cảm nhận của người nói.

Ví dụ

  • こちらでしばらくお待(ま)ちください。

    Kochira de shibaraku omachi kudasai.

    Xin hãy chờ ở đây một lát.

    Một lúc chờ ngắn.

  • 引(ひ)っ越(こ)してから、しばらく友(とも)だちに会(あ)っていない。

    Hikkoshite kara, shibaraku tomodachi ni atte inai.

    Từ khi chuyển nhà, tôi đã lâu không gặp bạn bè.

    Một khoảng thời gian khá dài.

  • 少々(しょうしょう)お待(ま)ちください。しばらくすると店員(てんいん)が参(まい)ります。

    Shōshō omachi kudasai. Shibaraku suru to ten'in ga mairimasu.

    Xin hãy chờ một chút. Một lát nữa nhân viên sẽ đến.

    しばらくすると = sau một lúc.

Lỗi thường gặp

  • Độ dài của nó mơ hồ; khi cần thời gian chính xác (như ba mươi phút), hãy nêu con số.
  • Cũng xuất hiện dưới dạng しばらくの間. Không dùng như tính từ, kiểu “しばらくな.”

Thêm các điểm ngữ pháp

Luyện tập ngay trong ứng dụng

Mainichi JLPT biến các điểm ngữ pháp này thành bài kiểm tra hằng ngày và thước đo mức độ sẵn sàng — hoàn toàn miễn phí, không cần đăng ký.

Xem ứng dụng